06:20
Kotoka (ACC)
T5, 22 Thá
40ph
Bay thẳng
07:00
Kumasi (KMS)
T5, 22 Thá
3 035 065 ₫
06:20
Kotoka (ACC)
T4, 28 Thá
40ph
Bay thẳng
07:00
Kumasi (KMS)
T4, 28 Thá
2 803 692 ₫
11:40
Kotoka (ACC)
T4, 28 Thá
40ph
Bay thẳng
12:20
Kumasi (KMS)
T4, 28 Thá
5 057 410 ₫
06:20
Kotoka (ACC)
T5, 29 Thá
40ph
Bay thẳng
07:00
Kumasi (KMS)
T5, 29 Thá
2 731 929 ₫
09:20
Kotoka (ACC)
T7, 31 Thá
40ph
Bay thẳng
10:00
Kumasi (KMS)
T7, 31 Thá
5 125 152 ₫
12:40
Kotoka (ACC)
CN, 1 Thá
40ph
Bay thẳng
13:20
Kumasi (KMS)
CN, 1 Thá
4 917 597 ₫
14:20
Kotoka (ACC)
CN, 1 Thá
40ph
Bay thẳng
15:00
Kumasi (KMS)
CN, 1 Thá
3 646 284 ₫
09:20
Kotoka (ACC)
T2, 2 Thá
40ph
Bay thẳng
10:00
Kumasi (KMS)
T2, 2 Thá
4 917 597 ₫
OP 142
06:20
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
07:00
Kumasi (KMS)
T3, 3 Thá
2 230 828 ₫
17:20
Kotoka (ACC)
T4, 11 Thá
40ph
Bay thẳng
18:00
Kumasi (KMS)
T4, 11 Thá
3 130 954 ₫
OP 148
13:50
Kotoka (ACC)
T3, 24 Thá
40ph
Bay thẳng
14:30
Kumasi (KMS)
T3, 24 Thá
2 328 574 ₫
OP 142
06:20
Kotoka (ACC)
T4, 25 Thá
40ph
Bay thẳng
07:00
Kumasi (KMS)
T4, 25 Thá
2 347 443 ₫
OP 146
11:20
Kotoka (ACC)
T4, 25 Thá
40ph
Bay thẳng
12:00
Kumasi (KMS)
T4, 25 Thá
2 903 603 ₫
08:40
Kotoka (ACC)
T5, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
09:20
Kumasi (KMS)
T5, 3 Thá
3 864 356 ₫
14:20
Kotoka (ACC)
T6, 4 Thá
40ph
Bay thẳng
15:00
Kumasi (KMS)
T6, 4 Thá
3 863 428 ₫
09:20
Kotoka (ACC)
T6, 11 Thá
40ph
Bay thẳng
10:00
Kumasi (KMS)
T6, 11 Thá
5 029 262 ₫
06:20
Kotoka (ACC)
T5, 17 Thá
40ph
Bay thẳng
07:00
Kumasi (KMS)
T5, 17 Thá
4 699 216 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T3, 22 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
07:00
Kumasi (KMS)
T5, 24 Thá
+1
25 984 262 ₫
09:20
Kotoka (ACC)
T2, 28 Thá
40ph
Bay thẳng
10:00
Kumasi (KMS)
T2, 28 Thá
3 748 361 ₫
14:20
Kotoka (ACC)
T4, 6 Thá
40ph
Bay thẳng
15:00
Kumasi (KMS)
T4, 6 Thá
2 058 227 ₫
16:10
Kotoka (ACC)
T7, 23 Thá
40ph
Bay thẳng
16:50
Kumasi (KMS)
T7, 23 Thá
3 631 746 ₫
22:00
Kotoka (ACC)
T2, 1 Thá
40ph
Bay thẳng
22:40
Kumasi (KMS)
T2, 1 Thá
3 863 428 ₫
09:20
Kotoka (ACC)
T4, 10 Thá
40ph
Bay thẳng
10:00
Kumasi (KMS)
T4, 10 Thá
3 886 318 ₫
09:20
Kotoka (ACC)
T5, 11 Thá
40ph
Bay thẳng
10:00
Kumasi (KMS)
T5, 11 Thá
3 863 738 ₫
06:20
Kotoka (ACC)
T6, 12 Thá
40ph
Bay thẳng
07:00
Kumasi (KMS)
T6, 12 Thá
2 102 769 ₫
09:20
Kotoka (ACC)
T5, 15 Thá
40ph
Bay thẳng
10:00
Kumasi (KMS)
T5, 15 Thá
6 715 993 ₫
17:20
Kotoka (ACC)
T6, 16 Thá
40ph
Bay thẳng
18:00
Kumasi (KMS)
T6, 16 Thá
3 957 462 ₫
11:40
Kotoka (ACC)
T3, 25 Thá
40ph
Bay thẳng
12:20
Kumasi (KMS)
T3, 25 Thá
2 353 629 ₫