11:00
Accra (ACC)
T2, 2 Thá
48g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (SVO)
T4, 4 Thá
+1
21 912 463 ₫
14:50
Kumasi (KMS)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
15:30
Accra (ACC)
T3, 3 Thá
2 198 757 ₫
20:00
Kumasi (KMS)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
20:40
Accra (ACC)
T3, 3 Thá
3 244 511 ₫
15:40
Abidjan (ABJ)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
16:40
Accra (ACC)
T4, 4 Thá
5 159 393 ₫
15:40
Abidjan (ABJ)
T4, 4 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
17:50
Monrovia (ROB)
T5, 5 Thá
+1
11 452 376 ₫
09:30
Accra (ACC)
T5, 5 Thá
55g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
CN, 8 Thá
+1
13 764 428 ₫
06:30
Accra (ACC)
T5, 5 Thá
107g
2 điểm dừng
17:30
Sao Tome (TMS)
T2, 9 Thá
+1
27 411 424 ₫
14:00
Accra (ACC)
T5, 5 Thá
50g 50ph
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
CN, 8 Thá
+1
13 723 693 ₫
17:30
Accra (ACC)
T5, 5 Thá
49g 35ph
2 điểm dừng
14:05
Montreal (YUL)
T7, 7 Thá
+1
21 665 505 ₫
20:45
Abuja (ABV)
T5, 5 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
15:30
Abidjan (ABJ)
T6, 6 Thá
+1
12 429 708 ₫
06:20
Accra (ACC)
T6, 6 Thá
40ph
Bay thẳng
07:00
Kumasi (KMS)
T6, 6 Thá
3 640 408 ₫
14:30
Accra (ACC)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
15:30
Abidjan (ABJ)
T6, 6 Thá
5 810 205 ₫
16:10
Abidjan (ABJ)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
17:10
Accra (ACC)
T6, 6 Thá
5 123 431 ₫
16:10
Abidjan (ABJ)
T6, 6 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
02:55
Dubai (DXB)
CN, 8 Thá
+1
17 958 902 ₫
14:00
Accra (ACC)
T7, 7 Thá
74g 50ph
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
T4, 11 Thá
+1
13 764 428 ₫
20:30
Accra (ACC)
T7, 7 Thá
68g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
T4, 11 Thá
+1
13 723 693 ₫
12:40
Accra (ACC)
CN, 8 Thá
52g 10ph
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
T4, 11 Thá
+1
13 764 428 ₫
14:20
Lagos (LOS)
CN, 8 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
17:30
Abidjan (ABJ)
CN, 8 Thá
9 003 478 ₫
16:10
Sekondi-Takoradi (TKD)
CN, 8 Thá
40ph
Bay thẳng
16:50
Accra (ACC)
CN, 8 Thá
3 751 794 ₫
16:10
Abidjan (ABJ)
CN, 8 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
11:45
Abuja (ABV)
T2, 9 Thá
+1
10 608 708 ₫
19:10
Abidjan (ABJ)
CN, 8 Thá
45g 40ph
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
T4, 11 Thá
+1
14 738 896 ₫
20:30
Accra (ACC)
CN, 8 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
T4, 11 Thá
+1
13 723 693 ₫
14:00
Accra (ACC)
T3, 10 Thá
50g 50ph
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
T6, 13 Thá
+1
14 870 967 ₫
14:00
Accra (ACC)
T3, 10 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
20:30
Sao Tome (TMS)
T4, 11 Thá
+1
25 912 807 ₫
16:30
Sekondi-Takoradi (TKD)
T3, 10 Thá
40ph
Bay thẳng
17:10
Accra (ACC)
T3, 10 Thá
3 938 922 ₫
17:00
Accra (ACC)
T4, 11 Thá
1g
Bay thẳng
18:00
Abidjan (ABJ)
T4, 11 Thá
3 657 593 ₫
14:00
Accra (ACC)
T4, 11 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
04:40
Bangui (BGF)
T6, 13 Thá
+1
24 780 490 ₫
17:20
Accra (ACC)
T4, 11 Thá
40ph
Bay thẳng
18:00
Kumasi (KMS)
T4, 11 Thá
3 221 279 ₫
09:30
Accra (ACC)
T5, 12 Thá
55g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
CN, 15 Thá
+1
13 764 428 ₫
20:45
Abuja (ABV)
T5, 12 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
15:30
Abidjan (ABJ)
T6, 13 Thá
+1
12 598 378 ₫
17:30
Accra (ACC)
T6, 13 Thá
1g
Bay thẳng
18:30
Abidjan (ABJ)
T6, 13 Thá
3 657 593 ₫
14:30
Accra (ACC)
T6, 13 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
04:40
Bangui (BGF)
CN, 15 Thá
+1
23 996 016 ₫
20:30
Accra (ACC)
T7, 14 Thá
68g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
T4, 18 Thá
+1
13 764 428 ₫
12:40
Accra (ACC)
CN, 15 Thá
52g 10ph
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
T4, 18 Thá
+1
13 764 428 ₫
13:40
Lagos (LOS)
T2, 16 Thá
1g
Bay thẳng
13:40
Accra (ACC)
T2, 16 Thá
5 340 157 ₫
15:40
Abidjan (ABJ)
T2, 16 Thá
1g
Bay thẳng
16:40
Accra (ACC)
T2, 16 Thá
4 865 653 ₫
14:00
Accra (ACC)
T3, 17 Thá
50g 50ph
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
T6, 20 Thá
+1
13 762 837 ₫
20:30
Accra (ACC)
T5, 19 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
CN, 22 Thá
+1
13 762 837 ₫
17:30
Accra (ACC)
T5, 19 Thá
96g
2 điểm dừng
17:30
Sao Tome (TMS)
T2, 23 Thá
+1
25 883 529 ₫
14:30
Accra (ACC)
T6, 20 Thá
1g
Bay thẳng
15:30
Abidjan (ABJ)
T6, 20 Thá
6 183 507 ₫
19:10
Abidjan (ABJ)
T6, 20 Thá
1g
Bay thẳng
20:10
Accra (ACC)
T6, 20 Thá
3 071 067 ₫
14:00
Accra (ACC)
T7, 21 Thá
74g 50ph
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
T4, 25 Thá
+1
13 762 837 ₫
13:10
Accra (ACC)
CN, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:40
Ouagadougou (OUA)
CN, 22 Thá
5 829 618 ₫
15:50
Accra (ACC)
CN, 22 Thá
49g
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
T4, 25 Thá
+1
13 762 837 ₫
07:30
Kumasi (KMS)
T2, 23 Thá
40ph
Bay thẳng
08:10
Accra (ACC)
T2, 23 Thá
3 247 694 ₫
15:40
Lagos (LOS)
T2, 23 Thá
1g
Bay thẳng
15:40
Accra (ACC)
T2, 23 Thá
5 219 542 ₫
14:00
Accra (ACC)
T3, 24 Thá
50g 50ph
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
T6, 27 Thá
+1
13 762 837 ₫
07:30
Kumasi (KMS)
T4, 25 Thá
40ph
Bay thẳng
08:10
Accra (ACC)
T4, 25 Thá
2 832 065 ₫
09:30
Accra (ACC)
T5, 26 Thá
55g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
CN, 29 Thá
+1
13 762 837 ₫
06:30
Accra (ACC)
T5, 26 Thá
107g
2 điểm dừng
17:30
Sao Tome (TMS)
T2, 30 Thá
+1
25 446 578 ₫