14:00
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:35
Labuan (LBU)
T4, 4 Thá
1 664 662 ₫
19:45
Adler (AER)
T4, 4 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
17:15
Labuan (LBU)
T6, 6 Thá
+1
12 882 059 ₫
19:45
Adler (AER)
T5, 5 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
17:15
Labuan (LBU)
T7, 7 Thá
+1
12 698 151 ₫
23:25
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
54g 35ph
2 điểm dừng
11:00
Labuan (LBU)
T2, 9 Thá
+1
12 514 877 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
17:15
Labuan (LBU)
CN, 8 Thá
+1
13 518 929 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
33g
2 điểm dừng
17:15
Labuan (LBU)
T2, 9 Thá
+1
13 433 464 ₫
14:00
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:35
Labuan (LBU)
T4, 11 Thá
1 653 267 ₫
14:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:35
Labuan (LBU)
T5, 12 Thá
1 613 700 ₫
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
37g 30ph
3 điểm dừng
14:35
Labuan (LBU)
T7, 14 Thá
+1
13 065 333 ₫
14:00
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 13 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:35
Labuan (LBU)
T6, 13 Thá
1 594 074 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T5, 19 Thá
33g
2 điểm dừng
17:15
Labuan (LBU)
T6, 20 Thá
+1
12 430 362 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T6, 20 Thá
33g
2 điểm dừng
17:15
Labuan (LBU)
T7, 21 Thá
+1
12 514 877 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T7, 21 Thá
50g 45ph
2 điểm dừng
11:00
Labuan (LBU)
T2, 23 Thá
+1
12 514 877 ₫
14:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:35
Labuan (LBU)
T7, 21 Thá
1 650 418 ₫
14:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:35
Labuan (LBU)
CN, 22 Thá
2 025 829 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
11:00
Labuan (LBU)
T4, 25 Thá
+1
11 857 116 ₫
23:25
Domodedovo (DME)
T5, 26 Thá
54g 35ph
2 điểm dừng
11:00
Labuan (LBU)
CN, 29 Thá
+1
12 514 877 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 30 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:35
Labuan (LBU)
T2, 30 Thá
1 735 249 ₫
09:00
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 18 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:35
Labuan (LBU)
T6, 18 Thá
1 844 771 ₫
16:15
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 20 Thá
35ph
Bay thẳng
16:50
Labuan (LBU)
CN, 20 Thá
1 632 059 ₫
06:45
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 21 Thá
35ph
Bay thẳng
07:20
Labuan (LBU)
T2, 21 Thá
1 632 059 ₫
14:10
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 21 Thá
35ph
Bay thẳng
14:45
Labuan (LBU)
T2, 21 Thá
1 551 342 ₫
14:10
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 22 Thá
35ph
Bay thẳng
14:45
Labuan (LBU)
T3, 22 Thá
1 551 342 ₫
14:10
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 23 Thá
35ph
Bay thẳng
14:45
Labuan (LBU)
T4, 23 Thá
1 632 059 ₫
09:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 24 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:35
Labuan (LBU)
T5, 24 Thá
2 272 727 ₫
14:10
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 24 Thá
35ph
Bay thẳng
14:45
Labuan (LBU)
T5, 24 Thá
1 632 059 ₫
12:15
Ngura-Rai (DPS)
T6, 25 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
16:35
Labuan (LBU)
T7, 26 Thá
+1
5 978 096 ₫
09:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 26 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:35
Labuan (LBU)
T7, 26 Thá
2 700 367 ₫
00:10
Domodedovo (DME)
T2, 28 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
11:00
Labuan (LBU)
T3, 29 Thá
+1
17 669 347 ₫
06:45
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 28 Thá
35ph
Bay thẳng
07:20
Labuan (LBU)
T2, 28 Thá
1 300 329 ₫
09:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 31 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:35
Labuan (LBU)
T5, 31 Thá
2 700 367 ₫
14:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:35
Labuan (LBU)
T7, 2 Thá
2 868 764 ₫
14:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:35
Labuan (LBU)
CN, 3 Thá
2 817 485 ₫
14:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:35
Labuan (LBU)
T2, 4 Thá
1 854 583 ₫
14:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:35
Labuan (LBU)
T3, 5 Thá
1 854 583 ₫
14:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:35
Labuan (LBU)
T2, 1 Thá
3 238 795 ₫
14:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 14 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:35
Labuan (LBU)
CN, 14 Thá
2 324 639 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 16 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:35
Labuan (LBU)
T3, 16 Thá
1 685 237 ₫
22:20
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 16 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Labuan (LBU)
CN, 17 Thá
+1
4 335 591 ₫