11:20
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
08:05
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
7 887 710 ₫
12:40
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
10g
1 điểm dừng
00:40
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
4 393 058 ₫
12:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
08:05
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
13 415 313 ₫
14:10
Abu Dhabi (AUH)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:15
Lahore (LHE)
T2, 2 Thá
4 806 459 ₫
15:20
Haid-El-Azam (KHI)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:00
Lahore (LHE)
T2, 2 Thá
2 239 174 ₫
13:20
King Halid (RUH)
T2, 2 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
19:10
Lahore (LHE)
T2, 2 Thá
3 592 035 ₫
18:05
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
19:30
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
9 450 295 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
33g
1 điểm dừng
02:00
Lahore (LHE)
T4, 4 Thá
+1
6 166 321 ₫
07:14
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
31g 56ph
2 điểm dừng
01:10
Lahore (LHE)
T4, 4 Thá
+1
22 724 307 ₫
16:20
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
19:30
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
9 369 142 ₫
20:25
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
16:45
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
10 112 882 ₫
15:50
Medina (MED)
T2, 2 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
18:30
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
9 240 889 ₫
16:25
Abha (AHB)
T2, 2 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
15:45
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
7 375 017 ₫
17:25
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
03:45
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
8 354 576 ₫
16:35
Abha (AHB)
T2, 2 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
19:55
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
9 454 750 ₫
16:40
Hail (HAS)
T2, 2 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
15:45
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
7 235 307 ₫
17:45
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
21:40
Lahore (LHE)
T2, 2 Thá
4 081 815 ₫
16:55
King Halid (RUH)
T2, 2 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
03:10
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
3 514 383 ₫
19:00
Haid-El-Azam (KHI)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:40
Lahore (LHE)
T2, 2 Thá
2 065 412 ₫
20:10
Osh (OSS)
T2, 2 Thá
60g 45ph
3 điểm dừng
07:55
Lahore (LHE)
T5, 5 Thá
+1
10 722 003 ₫
09:10
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
07:20
Lahore (LHE)
T4, 4 Thá
+1
19 338 814 ₫
17:25
Jizan (GIZ)
T2, 2 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
05:35
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
14 026 344 ₫
17:40
Hamad (DOH)
T2, 2 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
22:15
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
5 199 810 ₫
18:15
Gassim (ELQ)
T2, 2 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
19:55
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
8 974 518 ₫
20:35
Haid-El-Azam (KHI)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:15
Lahore (LHE)
T2, 2 Thá
2 070 186 ₫
18:35
Muscat (MCT)
T2, 2 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
3 152 220 ₫
18:35
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
15:45
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
4 352 641 ₫
11:00
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
46g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Lahore (LHE)
T4, 4 Thá
+1
17 626 335 ₫
20:10
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
00:45
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
7 091 142 ₫
20:25
Gassim (ELQ)
T2, 2 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
19:55
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
8 333 890 ₫
23:25
Osh (OSS)
T2, 2 Thá
43g 20ph
3 điểm dừng
17:45
Lahore (LHE)
T4, 4 Thá
+1
12 618 427 ₫
21:40
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
02:15
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
11 535 438 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
21:40
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
11 453 967 ₫
21:00
Hail (HAS)
T2, 2 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
7 992 731 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
15:45
Lahore (LHE)
T4, 4 Thá
+1
11 803 719 ₫
23:10
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
05:45
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
10 046 050 ₫
21:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
21:40
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
17 225 983 ₫
23:30
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
66g 20ph
2 điểm dừng
17:50
Lahore (LHE)
T5, 5 Thá
+1
9 091 314 ₫
21:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Lahore (LHE)
T4, 4 Thá
+1
8 319 569 ₫
21:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
01:40
Lahore (LHE)
T4, 4 Thá
+1
12 866 022 ₫
23:10
Abu Dhabi (AUH)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
03:10
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
4 808 050 ₫
23:40
Muscat (MCT)
T2, 2 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
07:55
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
4 473 893 ₫
22:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
42g 25ph
1 điểm dừng
19:10
Lahore (LHE)
T4, 4 Thá
+1
6 740 436 ₫
00:45
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
19:30
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
11 569 809 ₫
23:55
Muscat (MCT)
T2, 2 Thá
7g
1 điểm dừng
07:55
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
3 346 031 ₫
23:55
Sharjah (SHJ)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
03:45
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
3 916 645 ₫
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
15:45
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
9 770 450 ₫
23:00
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Lahore (LHE)
T4, 4 Thá
+1
11 503 295 ₫
23:05
Gassim (ELQ)
T2, 2 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
19:55
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
8 484 420 ₫
23:40
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
16:30
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
+1
9 576 956 ₫