04:00
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
20:35
Blyu-Grass (LEX)
T4, 11 Thá
21 449 867 ₫
07:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 12 Thá
24g 8ph
2 điểm dừng
23:48
Blyu-Grass (LEX)
T5, 12 Thá
22 400 753 ₫
06:35
Lynchburg (LYH)
T5, 12 Thá
6g 13ph
1 điểm dừng
12:48
Blyu-Grass (LEX)
T5, 12 Thá
13 115 016 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
32g 44ph
2 điểm dừng
18:24
Blyu-Grass (LEX)
T6, 13 Thá
+1
24 878 079 ₫
15:03
Spartanburg (GSP)
T5, 12 Thá
25g 16ph
1 điểm dừng
16:19
Blyu-Grass (LEX)
T6, 13 Thá
+1
5 992 154 ₫
19:42
Salt Lake City (SLC)
T5, 12 Thá
58g 16ph
3 điểm dừng
07:58
Blyu-Grass (LEX)
CN, 15 Thá
+1
9 434 489 ₫
20:52
Spartanburg (GSP)
T6, 13 Thá
35g 6ph
2 điểm dừng
07:58
Blyu-Grass (LEX)
CN, 15 Thá
+1
6 484 858 ₫
19:42
Salt Lake City (SLC)
T6, 13 Thá
34g 16ph
3 điểm dừng
07:58
Blyu-Grass (LEX)
CN, 15 Thá
+1
8 535 697 ₫
06:00
Akron-Kanton (CAK)
T7, 14 Thá
25g 58ph
1 điểm dừng
07:58
Blyu-Grass (LEX)
CN, 15 Thá
+1
5 280 088 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
30g 32ph
4 điểm dừng
23:42
Blyu-Grass (LEX)
T5, 19 Thá
24 954 966 ₫
21:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 1 Thá
34g 44ph
2 điểm dừng
22:49
Blyu-Grass (LEX)
T4, 2 Thá
+1
20 587 165 ₫
13:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 2 Thá
42g 14ph
2 điểm dừng
22:49
Blyu-Grass (LEX)
T5, 3 Thá
+1
20 654 009 ₫
21:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 3 Thá
34g 44ph
2 điểm dừng
22:49
Blyu-Grass (LEX)
T6, 4 Thá
+1
20 973 168 ₫
13:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 4 Thá
42g 14ph
2 điểm dừng
22:49
Blyu-Grass (LEX)
T7, 5 Thá
+1
22 338 302 ₫
21:05
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 5 Thá
34g 44ph
2 điểm dừng
22:49
Blyu-Grass (LEX)
CN, 6 Thá
+1
20 587 165 ₫
08:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 7 Thá
18g 9ph
2 điểm dừng
18:24
Blyu-Grass (LEX)
T2, 7 Thá
13 727 287 ₫
13:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 7 Thá
42g 14ph
2 điểm dừng
22:49
Blyu-Grass (LEX)
T3, 8 Thá
+1
20 654 009 ₫
08:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 11 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
00:05
Blyu-Grass (LEX)
T7, 12 Thá
+1
15 327 161 ₫
14:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 18 Thá
42g 14ph
2 điểm dừng
23:49
Blyu-Grass (LEX)
T7, 19 Thá
+1
21 314 295 ₫
14:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 21 Thá
42g 14ph
2 điểm dừng
23:49
Blyu-Grass (LEX)
T3, 22 Thá
+1
19 792 876 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 29 Thá
28g 36ph
4 điểm dừng
23:46
Blyu-Grass (LEX)
T3, 29 Thá
25 610 231 ₫
02:20
Koltsovo (SVX)
T5, 7 Thá
28g 17ph
2 điểm dừng
20:37
Blyu-Grass (LEX)
T5, 7 Thá
69 871 018 ₫
08:15
Koltsovo (SVX)
T5, 7 Thá
46g 22ph
2 điểm dừng
20:37
Blyu-Grass (LEX)
T6, 8 Thá
+1
72 607 877 ₫
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 12 Thá
39g 12ph
3 điểm dừng
15:57
Blyu-Grass (LEX)
T3, 13 Thá
+1
25 167 111 ₫
01:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 13 Thá
45g 7ph
3 điểm dừng
15:57
Blyu-Grass (LEX)
T4, 14 Thá
+1
25 167 111 ₫
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 14 Thá
46g 53ph
3 điểm dừng
23:38
Blyu-Grass (LEX)
T5, 15 Thá
+1
25 167 111 ₫
16:00
Koltsovo (SVX)
T3, 4 Thá
37g 23ph
4 điểm dừng
20:23
Blyu-Grass (LEX)
T4, 5 Thá
+1
34 563 314 ₫
17:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 27 Thá
30g 43ph
2 điểm dừng
17:28
Blyu-Grass (LEX)
T7, 28 Thá
+1
26 300 330 ₫