06:00
Huares (MEX)
T6, 23 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
07:17
Valle-del-Fuerte (LMM)
T6, 23 Thá
2 690 671 ₫
09:55
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
57g 55ph
4 điểm dừng
09:50
Valle-del-Fuerte (LMM)
T2, 26 Thá
+1
31 668 146 ₫
06:05
Huares (MEX)
T2, 26 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:25
Valle-del-Fuerte (LMM)
T2, 26 Thá
3 175 977 ₫
17:15
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 27 Thá
4g 28ph
1 điểm dừng
20:43
Valle-del-Fuerte (LMM)
T3, 27 Thá
2 689 407 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
58g 49ph
4 điểm dừng
07:49
Valle-del-Fuerte (LMM)
T2, 2 Thá
+1
31 797 372 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
51g 40ph
3 điểm dừng
19:15
Valle-del-Fuerte (LMM)
T5, 5 Thá
+1
29 465 942 ₫
00:35
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
50g 54ph
4 điểm dừng
17:29
Valle-del-Fuerte (LMM)
T3, 17 Thá
+1
29 421 708 ₫
07:30
Adolfo López Mateos (TLC)
T6, 20 Thá
10g 58ph
1 điểm dừng
17:28
Valle-del-Fuerte (LMM)
T6, 20 Thá
2 837 590 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 7 Thá
50g 25ph
3 điểm dừng
09:50
Valle-del-Fuerte (LMM)
T4, 9 Thá
+1
22 421 098 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 Thá
51g 49ph
4 điểm dừng
18:39
Valle-del-Fuerte (LMM)
T2, 21 Thá
+1
43 518 662 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
CN, 20 Thá
58g 15ph
4 điểm dừng
07:50
Valle-del-Fuerte (LMM)
T3, 22 Thá
+1
38 991 346 ₫
06:00
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 5 Thá
3g 56ph
Bay thẳng
08:56
Valle-del-Fuerte (LMM)
T6, 5 Thá
1 290 043 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T4, 10 Thá
42g 50ph
3 điểm dừng
09:50
Valle-del-Fuerte (LMM)
T5, 11 Thá
+1
20 361 389 ₫