05:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
10:20
Luwuk (LUW)
T5, 5 Thá
5 061 091 ₫
05:55
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Luwuk (LUW)
T5, 5 Thá
5 216 827 ₫
05:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
10:20
Luwuk (LUW)
T6, 6 Thá
5 076 918 ₫
05:55
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Luwuk (LUW)
T6, 6 Thá
5 160 484 ₫
10:05
Manado (MDC)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:35
Luwuk (LUW)
CN, 8 Thá
2 862 117 ₫
05:55
Ngura-Rai (DPS)
CN, 8 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Luwuk (LUW)
CN, 8 Thá
5 230 755 ₫
05:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 9 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
10:20
Luwuk (LUW)
T2, 9 Thá
4 949 671 ₫
05:05
Manado (MDC)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Luwuk (LUW)
T2, 9 Thá
3 235 629 ₫
05:55
Ngura-Rai (DPS)
T2, 9 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Luwuk (LUW)
T2, 9 Thá
5 230 755 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T3, 10 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Luwuk (LUW)
T3, 10 Thá
4 929 096 ₫
05:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 10 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
10:20
Luwuk (LUW)
T3, 10 Thá
5 046 847 ₫
10:55
Ngura-Rai (DPS)
T3, 10 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
14:20
Luwuk (LUW)
T3, 10 Thá
4 861 990 ₫
10:55
Ngura-Rai (DPS)
T3, 10 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
14:20
Luwuk (LUW)
T3, 10 Thá
5 191 504 ₫
05:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 11 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
10:20
Luwuk (LUW)
T4, 11 Thá
5 046 847 ₫
10:55
Ngura-Rai (DPS)
T4, 11 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
14:20
Luwuk (LUW)
T4, 11 Thá
5 045 265 ₫
10:55
Ngura-Rai (DPS)
T4, 11 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
14:20
Luwuk (LUW)
T4, 11 Thá
5 117 751 ₫
10:40
Ngura-Rai (DPS)
T4, 11 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
06:30
Luwuk (LUW)
T5, 12 Thá
+1
5 241 517 ₫
19:25
Changi (SIN)
T4, 11 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
11:30
Luwuk (LUW)
T6, 13 Thá
+1
8 470 499 ₫
05:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 12 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
10:20
Luwuk (LUW)
T5, 12 Thá
5 046 847 ₫
09:00
Ngura-Rai (DPS)
T5, 12 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Luwuk (LUW)
T6, 13 Thá
+1
5 374 145 ₫
05:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 13 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
10:20
Luwuk (LUW)
T6, 13 Thá
4 902 190 ₫
05:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 16 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
10:20
Luwuk (LUW)
T2, 16 Thá
4 902 190 ₫
16:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 16 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Luwuk (LUW)
T3, 17 Thá
+1
5 356 736 ₫
01:00
Manado (MDC)
T3, 17 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Luwuk (LUW)
T3, 17 Thá
5 546 657 ₫
05:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 17 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
10:20
Luwuk (LUW)
T3, 17 Thá
4 902 190 ₫
05:05
Manado (MDC)
T4, 18 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Luwuk (LUW)
T4, 18 Thá
3 174 854 ₫
05:05
Manado (MDC)
T6, 20 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Luwuk (LUW)
T6, 20 Thá
3 145 417 ₫
05:55
Ngura-Rai (DPS)
T6, 20 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Luwuk (LUW)
T6, 20 Thá
5 145 290 ₫
05:00
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 22 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
10:20
Luwuk (LUW)
CN, 22 Thá
4 956 318 ₫
05:45
Manado (MDC)
T5, 26 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Luwuk (LUW)
T5, 26 Thá
5 484 616 ₫
05:45
Manado (MDC)
T7, 28 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Luwuk (LUW)
T7, 28 Thá
5 484 616 ₫
14:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 30 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Luwuk (LUW)
T3, 1 Thá
+1
5 202 583 ₫
05:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 16 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
10:20
Luwuk (LUW)
T4, 16 Thá
5 847 999 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 Thá
37g 15ph
3 điểm dừng
11:30
Luwuk (LUW)
T6, 18 Thá
+1
20 084 515 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T6, 1 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Luwuk (LUW)
CN, 3 Thá
+1
33 925 361 ₫
10:55
Ngura-Rai (DPS)
T7, 2 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
14:20
Luwuk (LUW)
T7, 2 Thá
5 667 574 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T6, 5 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Luwuk (LUW)
T6, 5 Thá
5 485 883 ₫
05:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 11 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
10:20
Luwuk (LUW)
T5, 11 Thá
6 081 286 ₫
01:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 26 Thá
5g
Bay thẳng
07:30
Luwuk (LUW)
T6, 26 Thá
5 591 922 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 27 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Luwuk (LUW)
T2, 1 Thá
+1
14 036 781 ₫
05:00
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 28 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
10:20
Luwuk (LUW)
CN, 28 Thá
5 895 796 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 4 Thá
89g 55ph
2 điểm dừng
11:30
Luwuk (LUW)
T2, 8 Thá
+1
18 403 710 ₫
02:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 8 Thá
8g 30ph
Bay thẳng
11:30
Luwuk (LUW)
T2, 8 Thá
5 658 711 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 8 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Luwuk (LUW)
T4, 10 Thá
+1
14 985 123 ₫
09:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 11 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
14:20
Luwuk (LUW)
T5, 11 Thá
5 647 632 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 14 Thá
54g 40ph
3 điểm dừng
11:30
Luwuk (LUW)
T4, 17 Thá
+1
24 633 452 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 16 Thá
5g
Bay thẳng
11:30
Luwuk (LUW)
T3, 16 Thá
5 647 632 ₫
09:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 17 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
14:20
Luwuk (LUW)
T4, 17 Thá
5 658 711 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 7 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Luwuk (LUW)
T2, 7 Thá
5 445 366 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T3, 8 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Luwuk (LUW)
T3, 8 Thá
5 475 120 ₫