14:40
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Malindi (MYD)
T5, 5 Thá
2 252 152 ₫
10:45
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:00
Malindi (MYD)
T6, 6 Thá
2 252 152 ₫
07:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Malindi (MYD)
T7, 7 Thá
2 558 559 ₫
09:45
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Malindi (MYD)
T7, 7 Thá
2 316 726 ₫
14:40
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Malindi (MYD)
T7, 7 Thá
2 585 781 ₫
07:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Malindi (MYD)
T2, 9 Thá
2 122 056 ₫
14:40
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 11 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Malindi (MYD)
T4, 11 Thá
2 222 398 ₫
14:40
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 11 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Malindi (MYD)
T4, 11 Thá
2 266 713 ₫
14:40
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T5, 12 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Malindi (MYD)
T5, 12 Thá
2 536 085 ₫
17:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T6, 13 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:15
Malindi (MYD)
T6, 13 Thá
2 266 713 ₫
19:00
Mombasa (MBA)
T6, 13 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Malindi (MYD)
T7, 14 Thá
+1
3 942 454 ₫
14:40
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T7, 14 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Malindi (MYD)
T7, 14 Thá
2 229 362 ₫
06:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 15 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
18:15
Malindi (MYD)
T2, 16 Thá
+1
8 038 111 ₫
09:45
Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 15 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Malindi (MYD)
CN, 15 Thá
2 370 220 ₫
10:45
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T2, 16 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:00
Malindi (MYD)
T2, 16 Thá
2 229 362 ₫
13:05
Mombasa (MBA)
T2, 16 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
14:30
Malindi (MYD)
T3, 17 Thá
+1
4 173 841 ₫
21:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
20g 45ph
3 điểm dừng
18:15
Malindi (MYD)
T3, 17 Thá
+1
12 072 677 ₫
21:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 16 Thá
58g 40ph
3 điểm dừng
08:15
Malindi (MYD)
T5, 19 Thá
+1
11 559 889 ₫
07:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 17 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Malindi (MYD)
T3, 17 Thá
2 119 840 ₫
07:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 17 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Malindi (MYD)
T3, 17 Thá
2 257 217 ₫
10:45
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 17 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:00
Malindi (MYD)
T3, 17 Thá
2 229 362 ₫
14:40
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Malindi (MYD)
T4, 18 Thá
2 245 189 ₫
16:20
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:35
Malindi (MYD)
T4, 18 Thá
2 235 060 ₫
17:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:15
Malindi (MYD)
T4, 18 Thá
1 837 807 ₫
17:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:15
Malindi (MYD)
T4, 18 Thá
2 249 620 ₫
01:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
33g 35ph
3 điểm dừng
10:55
Malindi (MYD)
T6, 20 Thá
+1
11 616 548 ₫
07:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T5, 19 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Malindi (MYD)
T5, 19 Thá
2 245 189 ₫
09:45
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T5, 19 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Malindi (MYD)
T5, 19 Thá
2 237 275 ₫
14:40
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T5, 19 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Malindi (MYD)
T5, 19 Thá
2 257 217 ₫
16:20
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T5, 19 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:35
Malindi (MYD)
T5, 19 Thá
2 143 264 ₫
09:45
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T6, 20 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Malindi (MYD)
T6, 20 Thá
1 905 229 ₫
14:40
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T6, 20 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Malindi (MYD)
T6, 20 Thá
1 866 612 ₫
17:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T6, 20 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:15
Malindi (MYD)
T6, 20 Thá
1 731 134 ₫
20:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 20 Thá
38g
3 điểm dừng
10:55
Malindi (MYD)
CN, 22 Thá
+1
11 468 726 ₫
07:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T7, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Malindi (MYD)
T7, 21 Thá
2 274 943 ₫
09:45
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T7, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Malindi (MYD)
T7, 21 Thá
2 006 521 ₫
09:45
Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Malindi (MYD)
CN, 22 Thá
2 363 890 ₫
10:45
Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:00
Malindi (MYD)
CN, 22 Thá
2 162 256 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 25 Thá
19g 55ph
3 điểm dừng
10:55
Malindi (MYD)
T5, 26 Thá
+1
12 331 919 ₫
07:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T5, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Malindi (MYD)
T5, 26 Thá
2 244 239 ₫
07:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 29 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Malindi (MYD)
CN, 29 Thá
1 837 807 ₫
09:45
Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 29 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Malindi (MYD)
CN, 29 Thá
2 055 900 ₫
14:40
Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 29 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Malindi (MYD)
CN, 29 Thá
1 837 807 ₫
17:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T5, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:15
Malindi (MYD)
T5, 3 Thá
2 279 058 ₫
07:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T7, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Malindi (MYD)
T7, 5 Thá
2 270 195 ₫
14:40
Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Malindi (MYD)
CN, 6 Thá
2 270 195 ₫
14:40
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T2, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Malindi (MYD)
T2, 7 Thá
2 250 253 ₫
09:45
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Malindi (MYD)
T4, 9 Thá
2 258 800 ₫
06:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 10 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
17:35
Malindi (MYD)
T6, 11 Thá
+1
7 856 419 ₫
09:45
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T7, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Malindi (MYD)
T7, 12 Thá
2 299 316 ₫