14:00
Ukunda (UKA)
T2, 2 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Amboseli (ASV)
T3, 3 Thá
+1
8 832 899 ₫
15:30
Mombasa (MBA)
T2, 2 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
02:25
Mátxcơva (DME)
T4, 4 Thá
+1
15 240 768 ₫
19:45
Mombasa (MBA)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
20:45
Nairobi (NBO)
T2, 2 Thá
1 635 781 ₫
19:45
Mombasa (MBA)
T2, 2 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
12:55
Mátxcơva (DME)
T4, 4 Thá
+1
14 957 848 ₫
08:45
Mombasa (MBA)
T3, 3 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
12:55
Mátxcơva (DME)
T4, 4 Thá
+1
15 176 483 ₫
11:15
Ukunda (UKA)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:25
Nairobi (WIL)
T3, 3 Thá
2 656 075 ₫
11:15
Ukunda (UKA)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
08:15
Amboseli (ASV)
T4, 4 Thá
+1
9 187 742 ₫
19:45
Mombasa (MBA)
T3, 3 Thá
50g 25ph
2 điểm dừng
22:10
Mátxcơva (DME)
T5, 5 Thá
+1
17 221 846 ₫
06:00
Nairobi (NBO)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:20
Lodwar (LOK)
T4, 4 Thá
2 920 537 ₫
13:45
Mombasa (MBA)
T4, 4 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
22:10
Mátxcơva (DME)
T5, 5 Thá
+1
15 156 433 ₫
14:00
Ukunda (UKA)
T4, 4 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Amboseli (ASV)
T5, 5 Thá
+1
8 832 899 ₫
09:45
Nairobi (WIL)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Ukunda (UKA)
T5, 5 Thá
2 240 765 ₫
11:15
Ukunda (UKA)
T5, 5 Thá
21g
1 điểm dừng
08:15
Amboseli (ASV)
T6, 6 Thá
+1
8 832 899 ₫
13:55
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Nairobi (WIL)
T5, 5 Thá
7 867 979 ₫
17:00
Nairobi (NBO)
T5, 5 Thá
40ph
Bay thẳng
17:40
Eldoret (EDL)
T5, 5 Thá
1 790 448 ₫
08:45
Mombasa (MBA)
T6, 6 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
12:55
Mátxcơva (DME)
T7, 7 Thá
+1
15 216 582 ₫
09:45
Nairobi (WIL)
T6, 6 Thá
50ph
Bay thẳng
10:35
Kitale (KTL)
T6, 6 Thá
1 974 076 ₫
12:00
Ukunda (UKA)
T6, 6 Thá
1g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Nairobi (WIL)
T6, 6 Thá
2 378 884 ₫
17:00
Nairobi (NBO)
T6, 6 Thá
40ph
Bay thẳng
17:40
Eldoret (EDL)
T6, 6 Thá
1 811 134 ₫
19:20
Dar es Salaam (DAR)
T6, 6 Thá
25g
1 điểm dừng
20:20
Nairobi (WIL)
T7, 7 Thá
+1
8 701 464 ₫
20:55
Mombasa (MBA)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
21:55
Nairobi (NBO)
T6, 6 Thá
1 849 642 ₫
09:45
Nairobi (NBO)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Malindi (MYD)
T7, 7 Thá
2 329 238 ₫
10:15
Mombasa (MBA)
T7, 7 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
13:30
Mátxcơva (DME)
CN, 8 Thá
+1
14 483 345 ₫
12:30
Nairobi (WIL)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:40
Ukunda (UKA)
T7, 7 Thá
2 274 181 ₫
13:55
Dar es Salaam (DAR)
T7, 7 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Nairobi (WIL)
T7, 7 Thá
9 731 942 ₫
14:00
Ukunda (UKA)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:10
Nairobi (WIL)
T7, 7 Thá
2 278 318 ₫
17:00
Nairobi (NBO)
T7, 7 Thá
40ph
Bay thẳng
17:40
Eldoret (EDL)
T7, 7 Thá
1 539 989 ₫
19:45
Mombasa (MBA)
T7, 7 Thá
36g
2 điểm dừng
07:45
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
+1
16 773 756 ₫
06:45
Nairobi (WIL)
CN, 8 Thá
50ph
Bay thẳng
07:35
Kitale (KTL)
CN, 8 Thá
1 974 076 ₫
09:45
Nairobi (NBO)
CN, 8 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:40
Lamu (LAU)
CN, 8 Thá
2 266 861 ₫
13:45
Mombasa (MBA)
CN, 8 Thá
39g 15ph
3 điểm dừng
05:00
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
+1
16 224 147 ₫
13:55
Dar es Salaam (DAR)
T2, 9 Thá
35ph
Bay thẳng
14:30
Mombasa (MBA)
T2, 9 Thá
6 136 088 ₫
09:45
Nairobi (WIL)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Ukunda (UKA)
T3, 10 Thá
2 254 450 ₫
19:45
Mombasa (MBA)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
20:45
Nairobi (NBO)
T3, 10 Thá
1 726 481 ₫
12:30
Nairobi (WIL)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:40
Ukunda (UKA)
T4, 11 Thá
1 903 107 ₫
14:00
Ukunda (UKA)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:10
Nairobi (WIL)
T4, 11 Thá
2 355 652 ₫
06:45
Nairobi (WIL)
T5, 12 Thá
50ph
Bay thẳng
07:35
Kitale (KTL)
T5, 12 Thá
2 312 052 ₫
08:45
Mombasa (MBA)
T5, 12 Thá
1g
Bay thẳng
09:45
Nairobi (NBO)
T5, 12 Thá
1 701 021 ₫
18:00
Eldoret (EDL)
T5, 12 Thá
40ph
Bay thẳng
18:40
Nairobi (NBO)
T5, 12 Thá
1 540 626 ₫
12:00
Ukunda (UKA)
T6, 13 Thá
1g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Nairobi (WIL)
T6, 13 Thá
2 343 877 ₫
08:30
Nairobi (NBO)
T7, 14 Thá
1g
Bay thẳng
09:30
Mombasa (MBA)
T7, 14 Thá
1 761 170 ₫
14:00
Ukunda (UKA)
T7, 14 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:10
Nairobi (WIL)
T7, 14 Thá
2 709 222 ₫
09:45
Nairobi (NBO)
CN, 15 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Malindi (MYD)
CN, 15 Thá
2 383 021 ₫
19:20
Dar es Salaam (DAR)
CN, 15 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
13:15
Nairobi (WIL)
T2, 16 Thá
+1
7 510 590 ₫
20:55
Mombasa (MBA)
CN, 15 Thá
41g 20ph
2 điểm dừng
14:15
Mátxcơva (VKO)
T3, 17 Thá
+1
14 383 416 ₫
13:05
Mombasa (MBA)
T2, 16 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
14:30
Malindi (MYD)
T3, 17 Thá
+1
4 196 383 ₫
13:55
Dar es Salaam (DAR)
T2, 16 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
17:40
Nairobi (WIL)
T2, 16 Thá
8 163 629 ₫
09:45
Nairobi (WIL)
T3, 17 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Ukunda (UKA)
T3, 17 Thá
1 856 007 ₫
11:15
Ukunda (UKA)
T3, 17 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:25
Nairobi (WIL)
T3, 17 Thá
2 353 742 ₫
12:30
Nairobi (WIL)
T4, 18 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:40
Ukunda (UKA)
T4, 18 Thá
2 259 860 ₫