07:20
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 6 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Matsumoto (MMJ)
T6, 6 Thá
4 373 450 ₫
07:20
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 7 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Matsumoto (MMJ)
T7, 7 Thá
5 356 033 ₫
07:00
Narita (NRT)
T3, 10 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
16:20
Matsumoto (MMJ)
T3, 10 Thá
5 216 695 ₫
07:30
Narita (NRT)
T4, 11 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Matsumoto (MMJ)
T4, 11 Thá
4 707 987 ₫
07:30
Narita (NRT)
T2, 16 Thá
53g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Matsumoto (MMJ)
T4, 18 Thá
+1
4 313 824 ₫
14:05
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 23 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
07:00
Matsumoto (MMJ)
T3, 24 Thá
+1
5 823 945 ₫
11:40
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 24 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Matsumoto (MMJ)
T4, 25 Thá
+1
4 384 748 ₫
01:00
Narita (NRT)
T4, 30 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Matsumoto (MMJ)
T4, 30 Thá
8 984 780 ₫
20:05
Manas (BSZ)
T7, 9 Thá
37g 55ph
3 điểm dừng
13:00
Matsumoto (MMJ)
T2, 11 Thá
+1
22 962 498 ₫