17:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:40
Miri (MYY)
T3, 3 Thá
1 550 393 ₫
06:00
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
07:00
Miri (MYY)
T4, 4 Thá
861 294 ₫
06:40
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
50ph
Bay thẳng
07:30
Miri (MYY)
T6, 6 Thá
866 992 ₫
04:55
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:15
Miri (MYY)
T6, 6 Thá
1 772 601 ₫
20:00
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:25
Miri (MYY)
T6, 6 Thá
2 041 656 ₫
17:45
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 7 Thá
50ph
Bay thẳng
18:35
Miri (MYY)
T7, 7 Thá
866 359 ₫
20:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:25
Miri (MYY)
T7, 7 Thá
1 564 004 ₫
01:00
Kuching (KCH)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
02:00
Miri (MYY)
T2, 9 Thá
984 743 ₫
06:30
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:55
Miri (MYY)
T2, 9 Thá
1 490 884 ₫
08:45
Sultan Ismail (JHB)
T2, 9 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
08:55
Miri (MYY)
T3, 10 Thá
+1
2 263 548 ₫
01:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
03:55
Miri (MYY)
T3, 10 Thá
1 451 950 ₫
09:40
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:10
Miri (MYY)
T3, 10 Thá
1 566 219 ₫
20:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:25
Miri (MYY)
T3, 10 Thá
1 547 860 ₫
09:40
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:10
Miri (MYY)
T4, 11 Thá
1 490 567 ₫
06:35
Kuching (KCH)
T6, 13 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:40
Miri (MYY)
T6, 13 Thá
899 595 ₫
06:40
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 14 Thá
50ph
Bay thẳng
07:30
Miri (MYY)
T7, 14 Thá
789 124 ₫
07:15
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 14 Thá
50ph
Bay thẳng
08:05
Miri (MYY)
T7, 14 Thá
712 839 ₫
17:25
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 14 Thá
50ph
Bay thẳng
18:15
Miri (MYY)
T7, 14 Thá
807 483 ₫
06:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 15 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:55
Miri (MYY)
CN, 15 Thá
1 480 122 ₫
14:50
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 19 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:15
Miri (MYY)
T5, 19 Thá
1 227 209 ₫
06:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 20 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:55
Miri (MYY)
T6, 20 Thá
1 409 218 ₫
09:40
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 20 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:10
Miri (MYY)
T6, 20 Thá
1 387 693 ₫
06:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 21 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:55
Miri (MYY)
T7, 21 Thá
1 984 680 ₫
06:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:55
Miri (MYY)
CN, 22 Thá
1 746 645 ₫
09:40
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 27 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:10
Miri (MYY)
T6, 27 Thá
1 418 714 ₫
18:10
Kuching (KCH)
T6, 27 Thá
1g
Bay thẳng
19:10
Miri (MYY)
T6, 27 Thá
744 492 ₫
06:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 28 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:55
Miri (MYY)
T7, 28 Thá
1 475 690 ₫
01:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 29 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
03:55
Miri (MYY)
CN, 29 Thá
1 290 517 ₫
07:15
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 1 Thá
50ph
Bay thẳng
08:05
Miri (MYY)
T3, 1 Thá
705 875 ₫
09:40
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:10
Miri (MYY)
T3, 1 Thá
1 550 393 ₫
06:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:55
Miri (MYY)
T5, 3 Thá
1 401 621 ₫
11:30
Kuching (KCH)
T5, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:35
Miri (MYY)
T5, 3 Thá
773 614 ₫
16:45
Kuching (KCH)
T6, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:50
Miri (MYY)
T6, 4 Thá
1 073 690 ₫
20:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:25
Miri (MYY)
T7, 5 Thá
1 851 102 ₫
06:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:55
Miri (MYY)
T4, 16 Thá
2 162 573 ₫
09:40
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:10
Miri (MYY)
T4, 16 Thá
2 031 210 ₫
19:50
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 18 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:15
Miri (MYY)
T6, 18 Thá
2 379 716 ₫
09:30
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 19 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:50
Miri (MYY)
T7, 19 Thá
2 542 732 ₫
20:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 19 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:25
Miri (MYY)
T7, 19 Thá
2 259 116 ₫
06:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 20 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:55
Miri (MYY)
CN, 20 Thá
2 606 673 ₫
20:35
Penang (PEN)
T3, 22 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
19:50
Miri (MYY)
T4, 23 Thá
+1
2 506 964 ₫
19:05
Sultan Ismail (JHB)
T4, 23 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
07:00
Miri (MYY)
T5, 24 Thá
+1
3 427 133 ₫
19:05
Sultan Ismail (JHB)
T5, 24 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
07:00
Miri (MYY)
T6, 25 Thá
+1
3 427 133 ₫
20:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 24 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:25
Miri (MYY)
T5, 24 Thá
2 771 588 ₫
07:35
Sultan Ismail (JHB)
T6, 25 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
08:55
Miri (MYY)
T7, 26 Thá
+1
2 879 526 ₫
20:00
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 25 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:25
Miri (MYY)
T6, 25 Thá
2 251 203 ₫
06:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 26 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:55
Miri (MYY)
T7, 26 Thá
1 963 788 ₫
04:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 26 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:35
Miri (MYY)
T7, 26 Thá
1 893 201 ₫
14:20
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 26 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:45
Miri (MYY)
T7, 26 Thá
1 828 628 ₫
12:15
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 26 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:50
Miri (MYY)
T7, 26 Thá
2 777 918 ₫