16:15
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
21:00
Mwanza (MWZ)
T6, 23 Thá
+1
14 818 035 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
09:00
Mwanza (MWZ)
T7, 24 Thá
+1
22 197 032 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T2, 26 Thá
35g 35ph
4 điểm dừng
12:10
Mwanza (MWZ)
T3, 27 Thá
+1
19 470 521 ₫
13:05
Domodedovo (DME)
T2, 26 Thá
33g 25ph
4 điểm dừng
22:30
Mwanza (MWZ)
T3, 27 Thá
+1
21 241 080 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
38g 45ph
3 điểm dừng
22:30
Mwanza (MWZ)
T4, 28 Thá
+1
18 876 999 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
22:30
Mwanza (MWZ)
T4, 28 Thá
+1
19 657 208 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
35g
4 điểm dừng
22:30
Mwanza (MWZ)
T4, 28 Thá
+1
20 544 051 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
09:05
Mwanza (MWZ)
T6, 30 Thá
+1
15 258 642 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
13:00
Mwanza (MWZ)
T7, 31 Thá
+1
24 423 208 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
09:10
Mwanza (MWZ)
CN, 1 Thá
+1
20 505 901 ₫
06:55
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
21:00
Mwanza (MWZ)
CN, 1 Thá
+1
24 336 275 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
09:10
Mwanza (MWZ)
T2, 2 Thá
+1
15 946 289 ₫
23:25
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
32g 35ph
3 điểm dừng
08:00
Mwanza (MWZ)
T3, 3 Thá
+1
19 993 058 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
36g 20ph
3 điểm dừng
12:10
Mwanza (MWZ)
T3, 3 Thá
+1
15 946 289 ₫
06:00
Dar es Salaam (DAR)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
09:10
Mwanza (MWZ)
T2, 2 Thá
4 012 996 ₫
08:00
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
11:00
Mwanza (MWZ)
T3, 3 Thá
3 222 780 ₫
08:00
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
11:00
Mwanza (MWZ)
T4, 4 Thá
3 218 090 ₫
22:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
38g
2 điểm dừng
12:10
Mwanza (MWZ)
T6, 6 Thá
+1
17 780 328 ₫
08:00
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
11:00
Mwanza (MWZ)
T5, 5 Thá
3 222 780 ₫
11:40
Dodoma (DOD)
T5, 5 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Mwanza (MWZ)
T5, 5 Thá
6 125 034 ₫
15:20
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
22:30
Mwanza (MWZ)
T7, 7 Thá
+1
14 638 540 ₫
08:00
Dar es Salaam (DAR)
T5, 19 Thá
3g
Bay thẳng
11:00
Mwanza (MWZ)
T5, 19 Thá
3 086 439 ₫
17:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T5, 19 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
11:25
Mwanza (MWZ)
T6, 20 Thá
+1
5 371 092 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 27 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
09:05
Mwanza (MWZ)
CN, 29 Thá
+1
14 625 093 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 28 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
09:05
Mwanza (MWZ)
T2, 30 Thá
+1
15 300 545 ₫
00:10
Domodedovo (DME)
T2, 30 Thá
22g 20ph
3 điểm dừng
22:30
Mwanza (MWZ)
T2, 30 Thá
18 892 322 ₫
08:00
Dar es Salaam (DAR)
T5, 10 Thá
3g
Bay thẳng
11:00
Mwanza (MWZ)
T5, 10 Thá
3 054 230 ₫
15:30
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:35
Mwanza (MWZ)
T2, 14 Thá
3 415 722 ₫
08:00
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 Thá
3g
Bay thẳng
11:00
Mwanza (MWZ)
T3, 15 Thá
3 174 310 ₫
08:00
Dar es Salaam (DAR)
T4, 16 Thá
3g
Bay thẳng
11:00
Mwanza (MWZ)
T4, 16 Thá
3 117 085 ₫
06:20
Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 Thá
50g 45ph
4 điểm dừng
09:05
Mwanza (MWZ)
T2, 21 Thá
+1
17 795 964 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
CN, 20 Thá
25g 20ph
3 điểm dừng
09:05
Mwanza (MWZ)
T2, 21 Thá
+1
22 017 849 ₫
10:35
Vnukovo (VKO)
T2, 21 Thá
46g 30ph
3 điểm dừng
09:05
Mwanza (MWZ)
T4, 23 Thá
+1
22 193 905 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T3, 22 Thá
25g 20ph
3 điểm dừng
09:05
Mwanza (MWZ)
T4, 23 Thá
+1
22 193 905 ₫
08:00
Dar es Salaam (DAR)
T4, 23 Thá
3g
Bay thẳng
11:00
Mwanza (MWZ)
T4, 23 Thá
3 174 310 ₫
09:00
Vnukovo (VKO)
T4, 23 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
09:05
Mwanza (MWZ)
T6, 25 Thá
+1
21 740 476 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T5, 24 Thá
25g 20ph
3 điểm dừng
09:05
Mwanza (MWZ)
T6, 25 Thá
+1
22 440 632 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T6, 25 Thá
49g 20ph
3 điểm dừng
09:05
Mwanza (MWZ)
CN, 27 Thá
+1
24 729 350 ₫
08:00
Dar es Salaam (DAR)
T7, 26 Thá
3g
Bay thẳng
11:00
Mwanza (MWZ)
T7, 26 Thá
2 657 089 ₫
09:00
Vnukovo (VKO)
T7, 26 Thá
24g 5ph
3 điểm dừng
09:05
Mwanza (MWZ)
CN, 27 Thá
+1
26 655 951 ₫
10:00
Dar es Salaam (DAR)
CN, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
21:00
Mwanza (MWZ)
CN, 3 Thá
3 651 504 ₫
15:30
Dar es Salaam (DAR)
CN, 31 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:35
Mwanza (MWZ)
CN, 31 Thá
3 661 824 ₫
15:20
Vnukovo (VKO)
T2, 1 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
22:30
Mwanza (MWZ)
T3, 2 Thá
+1
15 207 045 ₫
13:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 7 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
22:30
Mwanza (MWZ)
T2, 8 Thá
+1
10 440 732 ₫
15:30
Dar es Salaam (DAR)
CN, 14 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:35
Mwanza (MWZ)
CN, 14 Thá
3 629 302 ₫