17:30
Bujumbura (BJM)
T3, 3 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
06:50
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
21 511 142 ₫
17:45
Bujumbura (BJM)
T3, 3 Thá
33g 45ph
4 điểm dừng
04:30
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
22 758 293 ₫
08:10
Juba (JUB)
T4, 4 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:45
Addis Ababa (ADD)
T5, 5 Thá
+1
11 676 690 ₫
12:50
Johannesburg (JNB)
T4, 4 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
06:05
Mumbai (BOM)
T5, 5 Thá
+1
10 427 956 ₫
17:45
Bujumbura (BJM)
T4, 4 Thá
67g 15ph
3 điểm dừng
14:00
Mátxcơva (VKO)
T7, 7 Thá
+1
20 263 991 ₫
05:30
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
15:45
Bujumbura (BJM)
T5, 5 Thá
10 027 222 ₫
14:45
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
15:45
Lusaka (LUN)
T5, 5 Thá
4 172 892 ₫
17:30
Bujumbura (BJM)
T5, 5 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
06:50
Mátxcơva (VKO)
T7, 7 Thá
+1
21 643 454 ₫
17:45
Bujumbura (BJM)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
6 074 956 ₫
17:45
Bujumbura (BJM)
T5, 5 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
14:15
Mátxcơva (VKO)
T7, 7 Thá
+1
21 359 838 ₫
22:25
Lagos (LOS)
T5, 5 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
18:20
Nairobi (WIL)
T6, 6 Thá
+1
15 655 546 ₫
10:15
Nairobi (NBO)
T6, 6 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
16:25
Bujumbura (BJM)
T6, 6 Thá
8 877 564 ₫
12:50
Johannesburg (JNB)
T6, 6 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
20:00
Nairobi (WIL)
T7, 7 Thá
+1
15 297 860 ₫
13:20
Juba (JUB)
T6, 6 Thá
55g 40ph
3 điểm dừng
03:00
Quảng Châu (CAN)
T2, 9 Thá
+1
17 862 750 ₫
17:45
Bujumbura (BJM)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Entebbe (EBB)
T6, 6 Thá
6 074 956 ₫
17:45
Bujumbura (BJM)
T6, 6 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
06:50
Mátxcơva (VKO)
CN, 8 Thá
+1
22 085 022 ₫
22:25
Lagos (LOS)
T6, 6 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
18:20
Nairobi (WIL)
T7, 7 Thá
+1
16 566 219 ₫
13:50
Johannesburg (JNB)
T7, 7 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Addis Ababa (ADD)
CN, 8 Thá
+1
12 801 026 ₫
19:10
Nairobi (NBO)
T7, 7 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
18:15
Bujumbura (BJM)
CN, 8 Thá
+1
10 664 092 ₫
02:45
Harare (HRE)
CN, 8 Thá
36g
2 điểm dừng
13:45
Paris (CDG)
T2, 9 Thá
+1
14 284 629 ₫
18:45
Bujumbura (BJM)
CN, 8 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
21:00
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
+1
19 053 241 ₫
19:00
Bujumbura (BJM)
CN, 8 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Dar es Salaam (DAR)
CN, 8 Thá
7 973 538 ₫
19:00
Bujumbura (BJM)
CN, 8 Thá
47g 15ph
2 điểm dừng
19:15
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
+1
21 643 454 ₫
19:05
Luân Đôn (LGW)
CN, 8 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
18:20
Nairobi (WIL)
T2, 9 Thá
+1
21 404 786 ₫
00:25
Lagos (LOS)
T2, 9 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
13:45
Johannesburg (JNB)
T2, 9 Thá
10 591 922 ₫
05:30
Dubai (DXB)
T2, 9 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
15:45
Bujumbura (BJM)
T2, 9 Thá
10 504 558 ₫
08:10
Juba (JUB)
T2, 9 Thá
9g
1 điểm dừng
18:10
Addis Ababa (ADD)
T2, 9 Thá
15 230 438 ₫
12:30
Lusaka (LUN)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
13:30
Harare (HRE)
T2, 9 Thá
3 906 685 ₫
19:00
Entebbe (EBB)
T2, 9 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
14:10
Nosy Be (NOS)
T3, 10 Thá
+1
16 998 607 ₫
16:30
Lusaka (LUN)
T3, 10 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
20:00
Nairobi (WIL)
T4, 11 Thá
+1
15 786 592 ₫
17:30
Bujumbura (BJM)
T3, 10 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
06:50
Mátxcơva (VKO)
T5, 12 Thá
+1
21 042 036 ₫
21:40
Johannesburg (JNB)
T3, 10 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
10:15
Nairobi (NBO)
T4, 11 Thá
+1
7 492 403 ₫
13:50
Johannesburg (JNB)
T4, 11 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
00:25
Nairobi (NBO)
T5, 12 Thá
+1
7 492 403 ₫
13:50
Johannesburg (JNB)
T4, 11 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Addis Ababa (ADD)
T5, 12 Thá
+1
12 910 864 ₫
05:30
Dubai (DXB)
T5, 12 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
15:45
Bujumbura (BJM)
T5, 12 Thá
10 504 558 ₫
10:15
Nairobi (NBO)
T5, 12 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
16:45
Bujumbura (BJM)
T5, 12 Thá
8 017 536 ₫
10:15
Nairobi (NBO)
T5, 12 Thá
28g 45ph
3 điểm dừng
16:00
Mauritius (MRU)
T6, 13 Thá
+1
18 560 712 ₫
10:45
Kinshasa (FIH)
T5, 12 Thá
28g
2 điểm dừng
16:45
Mátxcơva (SVO)
T6, 13 Thá
+1
21 501 963 ₫
17:30
Bujumbura (BJM)
T5, 12 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
06:50
Mátxcơva (VKO)
T7, 14 Thá
+1
20 904 026 ₫
17:45
Bujumbura (BJM)
T5, 12 Thá
31g 5ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T7, 14 Thá
+1
21 827 361 ₫
18:15
Lagos (LOS)
T5, 12 Thá
23g
2 điểm dừng
18:15
Cape Town (CPT)
T6, 13 Thá
+1
13 059 002 ₫
21:40
Johannesburg (JNB)
T5, 12 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Addis Ababa (ADD)
T6, 13 Thá
+1
13 011 522 ₫
18:45
Bujumbura (BJM)
T6, 13 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
13:55
Mátxcơva (DME)
CN, 15 Thá
+1
19 020 322 ₫
19:55
Nairobi (NBO)
T6, 13 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Harare (HRE)
T7, 14 Thá
+1
9 595 151 ₫
12:50
Johannesburg (JNB)
T7, 14 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
20:00
Nairobi (WIL)
CN, 15 Thá
+1
13 884 528 ₫
16:20
Juba (JUB)
CN, 15 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:45
Entebbe (EBB)
CN, 15 Thá
7 091 036 ₫
17:45
Bujumbura (BJM)
CN, 15 Thá
31g 5ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T3, 17 Thá
+1
21 159 471 ₫
17:45
Bujumbura (BJM)
CN, 15 Thá
38g 50ph
4 điểm dừng
09:35
Saint Petersburg (LED)
T3, 17 Thá
+1
21 916 941 ₫
22:00
Accra (ACC)
CN, 15 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Johannesburg (JNB)
T2, 16 Thá
+1
12 311 028 ₫
22:25
Lagos (LOS)
CN, 15 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
14:20
Addis Ababa (ADD)
T2, 16 Thá
+1
14 197 582 ₫