06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
18:10
Nevsehir (NAV)
CN, 13 thá
9 295 218 ₫
06:55
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Nevsehir (NAV)
CN, 13 thá
2 059 360 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
+1
8 112 279 ₫
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
+1
5 966 948 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
+1
5 966 037 ₫
12:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
+1
8 793 365 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
06:00
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
+1
5 434 413 ₫
14:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:00
Nevsehir (NAV)
CN, 13 thá
1 392 551 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
04:45
Nevsehir (NAV)
T3, 15 thá
+1
7 691 233 ₫
15:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
04:45
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
+1
9 297 041 ₫
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
19:05
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
+1
19 667 355 ₫
16:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
+1
8 437 937 ₫
16:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:10
Nevsehir (NAV)
CN, 13 thá
1 406 222 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
+1
6 378 273 ₫
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
+1
10 165 867 ₫
19:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
+1
8 394 495 ₫
19:05
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
06:00
Nevsehir (NAV)
T3, 15 thá
+1
8 128 380 ₫
20:40
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
06:00
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
+1
2 467 039 ₫
20:40
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
32g 5ph
1 điểm dừng
04:45
Nevsehir (NAV)
T3, 15 thá
+1
3 141 746 ₫
21:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
04:45
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
+1
3 118 355 ₫
21:35
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
+1
2 082 447 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
+1
6 464 852 ₫
23:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
+1
2 685 765 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
06:00
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
+1
3 595 905 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
19g
1 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
5 759 767 ₫
00:40
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
5 526 460 ₫
01:05
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
3g 40ph
1 điểm dừng
04:45
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
2 257 124 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
40g 45ph
3 điểm dừng
18:00
Nevsehir (NAV)
T3, 15 thá
+1
6 869 798 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
16g 25ph
2 điểm dừng
18:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
7 384 410 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
17g 10ph
2 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
8 538 490 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
6 390 728 ₫
02:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
2 395 042 ₫
02:40
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
2 307 248 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
5 845 130 ₫
03:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:45
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
1 370 375 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Nevsehir (NAV)
T3, 15 thá
+1
7 088 827 ₫
04:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:00
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
1 412 601 ₫
04:45
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
2 354 639 ₫
06:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
36g
1 điểm dừng
18:00
Nevsehir (NAV)
T3, 15 thá
+1
2 354 335 ₫
06:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
2 370 739 ₫
06:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
2 612 856 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
04:45
Nevsehir (NAV)
T3, 15 thá
+1
8 201 896 ₫
06:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
18:00
Nevsehir (NAV)
T3, 15 thá
+1
5 796 525 ₫
07:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
04:45
Nevsehir (NAV)
T3, 15 thá
+1
7 732 851 ₫
08:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
6 536 545 ₫
08:30
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
04:45
Nevsehir (NAV)
T3, 15 thá
+1
8 125 342 ₫
08:50
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
19:05
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
3 699 496 ₫
08:55
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
19:10
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
3 296 677 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
31g 55ph
1 điểm dừng
18:00
Nevsehir (NAV)
T3, 15 thá
+1
5 050 428 ₫
12:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
30g
1 điểm dừng
18:00
Nevsehir (NAV)
T3, 15 thá
+1
7 118 294 ₫