00:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
67g 40ph
1 điểm dừng
19:45
Nevsehir (NAV)
T6, 6 Thá
+1
4 216 852 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
5 285 737 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
20:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
5 231 131 ₫
04:05
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
20:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
7 845 285 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
20:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
5 542 759 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
20:15
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
5 666 405 ₫
05:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
19:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
7 159 893 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
20:15
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
5 454 260 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
20:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
5 723 835 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
3 185 941 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
20:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
2 240 075 ₫
04:25
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
21:00
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
2 820 963 ₫
04:40
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
20:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
1 973 325 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
19:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
4 726 502 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
20:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
3 921 858 ₫
05:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
62g 10ph
1 điểm dừng
19:45
Nevsehir (NAV)
T6, 6 Thá
+1
3 353 523 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
20:15
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
5 395 575 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
19:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
5 544 328 ₫
06:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
20:15
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
3 160 207 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
20:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
5 905 225 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
20:15
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
5 350 071 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
38g
2 điểm dừng
21:00
Nevsehir (NAV)
T5, 5 Thá
+1
4 772 007 ₫
07:30
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
2 840 107 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
20:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
5 040 954 ₫
10:55
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
08:45
Nevsehir (NAV)
T5, 5 Thá
+1
8 273 968 ₫
09:00
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
11g 45ph
2 điểm dừng
22:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
4 399 184 ₫
08:00
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
12g
1 điểm dừng
21:00
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
4 580 574 ₫
09:10
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
20:15
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
3 086 458 ₫
10:10
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
57g 35ph
1 điểm dừng
19:45
Nevsehir (NAV)
T6, 6 Thá
+1
4 606 936 ₫
10:20
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
20:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
5 571 630 ₫
10:30
Adler (AER)
T4, 4 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
20:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
5 428 213 ₫
11:15
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
20:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
6 445 630 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
19:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
5 037 188 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
19:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
6 042 366 ₫
12:10
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
21:00
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
2 580 888 ₫
12:20
Milas (BJV)
T4, 4 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
21:00
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
2 889 377 ₫
14:10
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
19:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
5 199 749 ₫
13:25
Ganja (GNJ)
T4, 4 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
19:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
4 529 735 ₫
16:15
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
20:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
4 350 855 ₫
13:25
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
20:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
4 781 422 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
08:45
Nevsehir (NAV)
T5, 5 Thá
+1
5 334 379 ₫
15:55
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
2 493 331 ₫
17:10
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
21:00
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
3 193 472 ₫
19:30
Ganja (GNJ)
T4, 4 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
19:45
Nevsehir (NAV)
T5, 5 Thá
+1
7 420 681 ₫
19:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:15
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
1 473 090 ₫
20:15
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
48g 30ph
2 điểm dừng
19:45
Nevsehir (NAV)
T6, 6 Thá
+1
6 603 170 ₫
19:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
1 412 835 ₫
21:00
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Nevsehir (NAV)
T5, 5 Thá
+1
3 248 392 ₫
21:45
Milas (BJV)
T4, 4 Thá
11g
1 điểm dừng
08:45
Nevsehir (NAV)
T5, 5 Thá
+1
3 511 376 ₫
21:45
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
46g
1 điểm dừng
19:45
Nevsehir (NAV)
T6, 6 Thá
+1
4 216 852 ₫