19:55
Ngura-Rai (DPS)
T5, 22 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
13:25
Pangkalanbun (PKN)
T6, 23 Thá
+1
3 711 232 ₫
07:50
Surabaya (SUB)
T7, 31 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:00
Pangkalanbun (PKN)
T7, 31 Thá
2 163 322 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:45
Pangkalanbun (PKN)
T5, 5 Thá
1 871 564 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 14 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:45
Pangkalanbun (PKN)
T7, 14 Thá
1 930 353 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 15 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:45
Pangkalanbun (PKN)
CN, 15 Thá
1 827 785 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 16 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:45
Pangkalanbun (PKN)
T2, 16 Thá
1 810 899 ₫
01:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 19 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Pangkalanbun (PKN)
T5, 19 Thá
1 995 397 ₫
03:50
Surabaya (SUB)
T5, 19 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:00
Pangkalanbun (PKN)
T5, 19 Thá
2 646 770 ₫
04:40
Ngura-Rai (DPS)
T5, 19 Thá
46g 5ph
1 điểm dừng
01:45
Pangkalanbun (PKN)
T7, 21 Thá
+1
4 003 928 ₫
03:50
Surabaya (SUB)
T5, 26 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:00
Pangkalanbun (PKN)
T5, 26 Thá
2 672 412 ₫
11:10
Surabaya (SUB)
T6, 27 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:20
Pangkalanbun (PKN)
T6, 27 Thá
2 636 138 ₫
03:50
Surabaya (SUB)
T7, 28 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:00
Pangkalanbun (PKN)
T7, 28 Thá
3 285 947 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:45
Pangkalanbun (PKN)
T3, 22 Thá
2 363 456 ₫
02:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:25
Pangkalanbun (PKN)
T7, 2 Thá
3 140 538 ₫
02:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 11 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:25
Pangkalanbun (PKN)
T2, 11 Thá
3 140 225 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T3, 12 Thá
3g
1 điểm dừng
09:00
Pangkalanbun (PKN)
T3, 12 Thá
4 370 423 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
CN, 21 Thá
3g
1 điểm dừng
09:00
Pangkalanbun (PKN)
CN, 21 Thá
4 500 197 ₫
06:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 26 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:25
Pangkalanbun (PKN)
T6, 26 Thá
2 975 427 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 13 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:45
Pangkalanbun (PKN)
T5, 13 Thá
2 828 454 ₫