06:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:50
Supadio (PNK)
T6, 6 Thá
1 562 104 ₫
06:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:50
Supadio (PNK)
T7, 7 Thá
1 687 769 ₫
09:45
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:40
Supadio (PNK)
CN, 8 Thá
2 132 818 ₫
09:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:40
Supadio (PNK)
T2, 9 Thá
1 793 175 ₫
14:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:10
Supadio (PNK)
T3, 10 Thá
1 441 188 ₫
14:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:10
Supadio (PNK)
T5, 12 Thá
1 568 752 ₫
08:35
Pulkovo (LED)
T5, 26 Thá
46g 5ph
3 điểm dừng
10:40
Supadio (PNK)
T7, 28 Thá
+1
14 883 198 ₫
09:05
Kuching (KCH)
CN, 29 Thá
50ph
Bay thẳng
08:55
Supadio (PNK)
CN, 29 Thá
1 083 502 ₫
19:10
Phuket (HKT)
T4, 2 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
10:40
Supadio (PNK)
T5, 3 Thá
+1
4 007 344 ₫
19:10
Phuket (HKT)
T5, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
10:40
Supadio (PNK)
T6, 4 Thá
+1
4 178 590 ₫
09:45
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 6 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:40
Supadio (PNK)
CN, 6 Thá
1 786 212 ₫
13:45
Kuching (KCH)
T4, 6 Thá
45ph
Bay thẳng
13:30
Supadio (PNK)
T4, 6 Thá
1 375 348 ₫
22:20
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 2 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
13:15
Supadio (PNK)
T4, 3 Thá
+1
4 108 319 ₫
05:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:05
Supadio (PNK)
T4, 3 Thá
2 831 096 ₫
IP 632
07:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:00
Supadio (PNK)
T4, 10 Thá
2 380 666 ₫
09:55
Don Mueang (DMK)
T2, 15 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
06:40
Supadio (PNK)
T4, 17 Thá
+1
5 132 312 ₫
05:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:05
Supadio (PNK)
T5, 4 Thá
2 920 676 ₫
12:50
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 5 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
13:25
Supadio (PNK)
CN, 6 Thá
+1
5 375 095 ₫
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:40
Supadio (PNK)
CN, 6 Thá
2 753 862 ₫