04:40
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:20
Reus (REU)
CN, 13 thá
2 011 969 ₫
15:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
17:45
Reus (REU)
CN, 13 thá
1 324 200 ₫
09:20
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
19:45
Reus (REU)
T2, 14 thá
1 745 246 ₫
16:55
Brussels (BRU)
T2, 14 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
09:15
Reus (REU)
T4, 16 thá
+1
3 935 233 ₫
19:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
23g 55ph
2 điểm dừng
19:05
Reus (REU)
T3, 15 thá
+1
3 519 351 ₫
05:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:10
Reus (REU)
T3, 15 thá
804 423 ₫
09:05
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
10g
1 điểm dừng
19:05
Reus (REU)
T3, 15 thá
1 801 750 ₫
10:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
12:45
Reus (REU)
T3, 15 thá
693 845 ₫
20:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Reus (REU)
T4, 16 thá
+1
2 239 808 ₫
16:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:55
Reus (REU)
T4, 16 thá
2 577 313 ₫
11:30
Cork (ORK)
T5, 17 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:50
Reus (REU)
T5, 17 thá
1 222 735 ₫
14:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:55
Reus (REU)
T5, 17 thá
1 212 710 ₫
04:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
06:40
Reus (REU)
T6, 18 thá
740 628 ₫
15:40
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:25
Reus (REU)
T6, 18 thá
2 044 474 ₫
10:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:30
Reus (REU)
CN, 20 thá
1 503 129 ₫
12:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 20 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:50
Reus (REU)
CN, 20 thá
902 546 ₫
04:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 21 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Reus (REU)
T2, 21 thá
2 429 674 ₫
13:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 21 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
07:10
Reus (REU)
T3, 22 thá
+1
2 624 096 ₫
11:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 22 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
09:15
Reus (REU)
T4, 23 thá
+1
3 208 275 ₫
04:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 23 thá
2g
Bay thẳng
06:30
Reus (REU)
T4, 23 thá
1 695 425 ₫
07:50
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T4, 23 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:05
Reus (REU)
T4, 23 thá
797 436 ₫
16:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 23 thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:55
Reus (REU)
T4, 23 thá
1 199 648 ₫
14:35
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T5, 24 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
17:25
Reus (REU)
T6, 25 thá
+1
2 978 917 ₫
05:30
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T6, 25 thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:35
Reus (REU)
T6, 25 thá
1 155 599 ₫
12:20
Dalaman (DLM)
T6, 25 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
07:30
Reus (REU)
T7, 26 thá
+1
4 414 606 ₫
13:00
Cork (ORK)
T6, 25 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Reus (REU)
T7, 26 thá
+1
2 062 397 ₫
13:40
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T6, 25 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
07:30
Reus (REU)
T7, 26 thá
+1
3 577 982 ₫
11:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 26 thá
46g
1 điểm dừng
09:45
Reus (REU)
T2, 28 thá
+1
2 511 696 ₫
15:45
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T7, 26 thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:00
Reus (REU)
T7, 26 thá
605 748 ₫
15:45
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T7, 26 thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:00
Reus (REU)
T7, 26 thá
1 095 146 ₫
17:00
Cork (ORK)
T7, 26 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Reus (REU)
CN, 27 thá
+1
1 958 199 ₫
19:05
Dalaman (DLM)
T7, 26 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
17:45
Reus (REU)
CN, 27 thá
+1
3 798 530 ₫
10:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 27 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:30
Reus (REU)
CN, 27 thá
1 842 457 ₫
15:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 27 thá
2g
Bay thẳng
17:45
Reus (REU)
CN, 27 thá
763 108 ₫
07:25
Brussels (BRU)
T2, 28 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
07:10
Reus (REU)
T3, 29 thá
+1
3 364 724 ₫
08:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 28 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
07:10
Reus (REU)
T3, 29 thá
+1
2 488 304 ₫
05:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 29 thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:10
Reus (REU)
T3, 29 thá
652 834 ₫
10:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 29 thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:05
Reus (REU)
T3, 29 thá
562 914 ₫
07:50
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T4, 30 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:05
Reus (REU)
T4, 30 thá
702 655 ₫
16:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 30 thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:55
Reus (REU)
T4, 30 thá
1 132 207 ₫
04:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 7 thá
2g
Bay thẳng
06:30
Reus (REU)
T4, 7 thá
918 343 ₫
20:00
Cork (ORK)
T5, 8 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Reus (REU)
T6, 9 thá
+1
1 834 559 ₫
09:30
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 10 thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:45
Reus (REU)
T7, 10 thá
855 155 ₫
10:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 11 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:30
Reus (REU)
CN, 11 thá
1 381 919 ₫
15:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 11 thá
2g
Bay thẳng
17:45
Reus (REU)
CN, 11 thá
1 409 259 ₫
07:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:45
Reus (REU)
T2, 12 thá
1 278 328 ₫
07:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 12 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
19:45
Reus (REU)
T2, 12 thá
1 892 582 ₫
10:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 13 thá
2g
Bay thẳng
12:45
Reus (REU)
T3, 13 thá
1 147 700 ₫
04:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 14 thá
2g
Bay thẳng
06:30
Reus (REU)
T4, 14 thá
857 282 ₫
10:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T4, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:05
Reus (REU)
T4, 14 thá
736 983 ₫