17:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 30 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:30
Reus (REU)
T3, 30 Thá
1 243 353 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T3, 13 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
19:30
Reus (REU)
T3, 13 Thá
11 876 741 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T4, 14 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
14:35
Reus (REU)
T5, 15 Thá
+1
14 717 650 ₫
22:05
Paris-Orly (ORY)
T4, 14 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
10:35
Reus (REU)
T6, 16 Thá
+1
5 331 096 ₫
13:50
Paris-Orly (ORY)
T5, 15 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:35
Reus (REU)
T5, 15 Thá
1 582 679 ₫
19:15
Paris-Orly (ORY)
T6, 16 Thá
51g 40ph
1 điểm dừng
22:55
Reus (REU)
CN, 18 Thá
+1
6 050 899 ₫
18:45
Paris-Orly (ORY)
T7, 17 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:30
Reus (REU)
T7, 17 Thá
1 514 307 ₫
11:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 Thá
49g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Reus (REU)
T3, 20 Thá
+1
3 562 927 ₫
13:50
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:35
Reus (REU)
T5, 22 Thá
1 513 674 ₫
08:10
Dusseldorf (DUS)
T5, 29 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
21:25
Reus (REU)
T5, 29 Thá
5 109 521 ₫
09:50
London-Stansted (STN)
T7, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:05
Reus (REU)
T7, 1 Thá
2 195 809 ₫
07:00
Paris-Orly (ORY)
CN, 16 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
10:25
Reus (REU)
T2, 17 Thá
+1
7 214 485 ₫
09:45
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 16 Thá
46g 5ph
3 điểm dừng
07:50
Reus (REU)
T3, 18 Thá
+1
7 940 301 ₫
21:50
Brussels (BRU)
T4, 19 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
15:35
Reus (REU)
T5, 20 Thá
+1
4 588 503 ₫
00:40
Domodedovo (DME)
T3, 1 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
19:30
Reus (REU)
T3, 1 Thá
13 882 945 ₫
19:10
London-Luton (LTN)
T3, 1 Thá
42g 25ph
1 điểm dừng
14:35
Reus (REU)
T5, 3 Thá
+1
3 773 424 ₫
15:15
London-Luton (LTN)
T6, 4 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
19:30
Reus (REU)
T7, 5 Thá
+1
4 681 248 ₫
10:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 29 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
17:45
Reus (REU)
T5, 29 Thá
4 139 023 ₫
11:30
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:45
Reus (REU)
CN, 1 Thá
3 776 589 ₫