08:15
Muscat (MCT)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:50
Salalah (SLL)
T7, 12 thá
2 187 253 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
22g
1 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
+1
9 683 760 ₫
08:25
Dammam, King Fahd (DMM)
T7, 12 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
06:05
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
+1
3 814 630 ₫
08:55
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
+1
7 225 226 ₫
09:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
+1
9 440 732 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
+1
6 407 133 ₫
11:40
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 12 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
+1
6 759 524 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
12 650 526 ₫
12:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
+1
7 257 124 ₫
12:35
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
10:45
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
+1
12 498 329 ₫
14:00
Muscat (MCT)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:35
Salalah (SLL)
T7, 12 thá
2 156 571 ₫
14:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
+1
10 750 653 ₫
15:30
Muscat (MCT)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:05
Salalah (SLL)
T7, 12 thá
2 008 627 ₫
17:25
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
07:15
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
+1
5 582 356 ₫
17:25
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
07:05
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
+1
6 140 410 ₫
17:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 12 thá
12g 30ph
2 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
+1
6 079 349 ₫
18:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
13 082 204 ₫
19:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
34g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
5 091 743 ₫
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
06:20
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
+1
8 706 179 ₫
19:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
+1
11 699 982 ₫
19:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 12 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
13 133 848 ₫
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
09:10
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
+1
9 109 606 ₫
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
+1
9 344 735 ₫
22:40
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
07:15
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
6 951 212 ₫
23:35
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T7, 12 thá
9g
1 điểm dừng
08:35
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
+1
4 553 436 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
14:00
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
11 411 690 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
09:50
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
12 201 835 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
11 696 033 ₫
01:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
6 001 580 ₫
01:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
11 898 657 ₫
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
28g 25ph
4 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
12 766 268 ₫
04:25
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:15
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
1 785 042 ₫
04:30
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:05
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
2 239 504 ₫
04:35
Kochi (COK)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
08:35
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
4 058 874 ₫
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
9 677 988 ₫
09:35
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
4 215 323 ₫
09:35
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
05:15
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
8 136 886 ₫
09:35
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
05:15
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
8 201 288 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
9 383 316 ₫
10:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
18:05
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
4 811 957 ₫
10:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
5 584 179 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
12 796 039 ₫
13:00
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
5 582 660 ₫
15:30
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:05
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
2 259 250 ₫
18:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
17:05
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
6 054 742 ₫
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
9 678 595 ₫
19:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
4 977 520 ₫
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
9 232 335 ₫
20:55
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
07:15
Salalah (SLL)
T2, 14 thá
+1
11 328 453 ₫
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
40g 55ph
1 điểm dừng
14:00
Salalah (SLL)
T3, 15 thá
+1
10 221 763 ₫