06:05
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
8g 57ph
1 điểm dừng
12:02
San-Hose Munitsipal (SJC)
T3, 3 Thá
5 685 300 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
37g 30ph
1 điểm dừng
17:30
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
17 832 363 ₫
20:00
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
01:05
San-Hose Munitsipal (SJC)
T4, 4 Thá
+1
3 373 006 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
17:30
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
17 227 463 ₫
19:03
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
20:32
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
2 845 024 ₫
07:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
12g 19ph
2 điểm dừng
16:19
San-Hose Munitsipal (SJC)
T4, 4 Thá
5 274 120 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
37g 30ph
1 điểm dừng
17:30
San Francisco (SFO)
T5, 5 Thá
+1
17 832 363 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
17:30
San Francisco (SFO)
T5, 5 Thá
+1
19 212 459 ₫
14:49
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T4, 4 Thá
24g 57ph
1 điểm dừng
13:46
San-Hose Munitsipal (SJC)
T5, 5 Thá
+1
4 543 872 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
17:30
San Francisco (SFO)
T5, 5 Thá
18 839 896 ₫
18:35
Takoma (SEA)
T4, 4 Thá
2g 9ph
Bay thẳng
20:44
San-Hose Munitsipal (SJC)
T4, 4 Thá
2 142 948 ₫
19:03
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
20:32
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
2 489 238 ₫
19:15
Takoma (SEA)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:35
San-Hose Munitsipal (SJC)
T4, 4 Thá
2 169 537 ₫
21:41
Fort-Uort (DFW)
T4, 4 Thá
24g 31ph
1 điểm dừng
20:12
San-Hose Munitsipal (SJC)
T5, 5 Thá
+1
4 420 739 ₫
19:48
Takoma (SEA)
T4, 4 Thá
24g 24ph
1 điểm dừng
20:12
San-Hose Munitsipal (SJC)
T5, 5 Thá
+1
5 032 920 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
17:30
San Francisco (SFO)
T5, 5 Thá
17 832 363 ₫
05:05
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
10:10
San-Hose Munitsipal (SJC)
T5, 5 Thá
3 219 486 ₫
05:50
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
8g 27ph
1 điểm dừng
11:17
San Francisco (SFO)
T5, 5 Thá
4 177 956 ₫
10:56
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:51
San Francisco (SFO)
T5, 5 Thá
769 499 ₫
18:48
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
1g 24ph
Bay thẳng
20:12
San-Hose Munitsipal (SJC)
T5, 5 Thá
2 762 408 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
17:30
San Francisco (SFO)
T6, 6 Thá
17 832 363 ₫
21:56
San Diego (SAN)
T6, 6 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:51
San Francisco (SFO)
T6, 6 Thá
1 347 177 ₫
18:48
Los Angeles (LAX)
T6, 6 Thá
1g 24ph
Bay thẳng
20:12
San-Hose Munitsipal (SJC)
T6, 6 Thá
2 753 862 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
17:30
San Francisco (SFO)
T7, 7 Thá
18 165 042 ₫
21:35
Los Angeles (LAX)
T6, 6 Thá
18g 27ph
1 điểm dừng
16:02
San Francisco (SFO)
T7, 7 Thá
+1
2 290 770 ₫
14:20
Miami (MIA)
T7, 7 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
00:50
San-Hose Munitsipal (SJC)
CN, 8 Thá
+1
3 556 280 ₫
06:34
Newark Liberty (EWR)
CN, 8 Thá
10g 26ph
1 điểm dừng
14:00
San-Hose Munitsipal (SJC)
CN, 8 Thá
8 400 544 ₫
07:00
John F. Kennedy (JFK)
CN, 8 Thá
11g 51ph
1 điểm dừng
15:51
San-Hose Munitsipal (SJC)
CN, 8 Thá
5 759 053 ₫
08:44
Los Angeles (LAX)
CN, 8 Thá
1g 27ph
Bay thẳng
10:11
San Francisco (SFO)
CN, 8 Thá
2 638 010 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
16:30
San Francisco (SFO)
T2, 9 Thá
+1
18 165 042 ₫
21:56
San Diego (SAN)
CN, 8 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:51
San Francisco (SFO)
CN, 8 Thá
1 355 723 ₫
20:15
Fort-Uort (DFW)
CN, 8 Thá
4g 14ph
Bay thẳng
22:29
San Francisco (SFO)
CN, 8 Thá
5 447 898 ₫
18:48
Los Angeles (LAX)
CN, 8 Thá
1g 24ph
Bay thẳng
20:12
San-Hose Munitsipal (SJC)
CN, 8 Thá
3 270 765 ₫
09:00
Newark Liberty (EWR)
T2, 9 Thá
10g 44ph
1 điểm dừng
16:44
San-Hose Munitsipal (SJC)
T2, 9 Thá
8 047 924 ₫
15:05
LaGuardia (LGA)
T2, 9 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
23:55
San-Hose Munitsipal (SJC)
T2, 9 Thá
6 847 936 ₫
22:59
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 9 Thá
23g 33ph
1 điểm dừng
20:32
San Francisco (SFO)
T3, 10 Thá
+1
5 403 583 ₫
19:03
Los Angeles (LAX)
T3, 10 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
20:32
San Francisco (SFO)
T3, 10 Thá
1 306 343 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
16:30
San Francisco (SFO)
T5, 12 Thá
+1
17 365 789 ₫
00:35
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
16:30
San Francisco (SFO)
T5, 12 Thá
19 212 459 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
42g 31ph
2 điểm dừng
10:11
San Francisco (SFO)
T6, 13 Thá
+1
21 167 384 ₫
19:03
Los Angeles (LAX)
T4, 11 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
20:32
San Francisco (SFO)
T4, 11 Thá
1 381 995 ₫
23:00
Newark Liberty (EWR)
T4, 11 Thá
24g 12ph
2 điểm dừng
20:12
San-Hose Munitsipal (SJC)
T5, 12 Thá
+1
3 813 307 ₫
06:00
LaGuardia (LGA)
T5, 12 Thá
11g
1 điểm dừng
14:00
San-Hose Munitsipal (SJC)
T5, 12 Thá
4 582 173 ₫
08:44
Los Angeles (LAX)
T5, 12 Thá
1g 27ph
Bay thẳng
10:11
San Francisco (SFO)
T5, 12 Thá
2 468 663 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
16:30
San Francisco (SFO)
T6, 13 Thá
+1
17 935 553 ₫
00:35
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
98g 55ph
1 điểm dừng
16:30
San Francisco (SFO)
T2, 16 Thá
+1
18 872 499 ₫
16:15
Huan Santamariya (SJO)
T5, 12 Thá
19g 23ph
1 điểm dừng
09:38
San-Hose Munitsipal (SJC)
T6, 13 Thá
+1
6 866 928 ₫
18:48
Los Angeles (LAX)
T5, 12 Thá
1g 24ph
Bay thẳng
20:12
San-Hose Munitsipal (SJC)
T5, 12 Thá
1 520 955 ₫
21:13
Takoma (SEA)
T5, 12 Thá
16g 33ph
1 điểm dừng
13:46
San-Hose Munitsipal (SJC)
T6, 13 Thá
+1
4 629 337 ₫
06:30
Mak-Karen (LAS)
T6, 13 Thá
1g 49ph
Bay thẳng
08:19
San Francisco (SFO)
T6, 13 Thá
1 414 282 ₫