08:53
Los Angeles (LAX)
T7, 31 Thá
4g 54ph
Bay thẳng
14:47
Guatemala City (GUA)
T7, 31 Thá
9 516 808 ₫
10:50
Mexico City (MEX)
T7, 31 Thá
1g 56ph
Bay thẳng
12:46
Guatemala City (GUA)
T7, 31 Thá
5 192 172 ₫
16:20
San Jose (SJO)
T7, 31 Thá
7g
1 điểm dừng
23:20
Mexico City (MEX)
T7, 31 Thá
8 403 586 ₫
03:55
Mexico City (MEX)
CN, 1 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
13:15
Sao Paulo (GRU)
T2, 2 Thá
+1
12 472 352 ₫
18:55
Mexico City (MEX)
T7, 31 Thá
59g 35ph
3 điểm dừng
09:30
Buenos Aires (AEP)
T3, 3 Thá
+1
16 051 021 ₫
18:55
Mexico City (MEX)
T7, 31 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
10:00
Santo Domingo (JBQ)
T2, 2 Thá
+1
20 856 207 ₫
19:01
Los Angeles (LAX)
CN, 1 Thá
4g 41ph
Bay thẳng
01:42
Guatemala City (GUA)
T2, 2 Thá
+1
5 605 255 ₫
16:15
San Jose (SJO)
CN, 1 Thá
45g 13ph
1 điểm dừng
13:28
Mexico City (NLU)
T3, 3 Thá
+1
5 478 275 ₫
06:53
San Jose (SJO)
T2, 2 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
10:00
Mexico City (MEX)
T2, 2 Thá
5 318 198 ₫
06:53
San Jose (SJO)
T3, 3 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
10:00
Mexico City (MEX)
T3, 3 Thá
5 277 462 ₫
08:01
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
4g 41ph
Bay thẳng
14:42
Guatemala City (GUA)
T3, 3 Thá
7 709 175 ₫
06:53
San Jose (SJO)
T4, 4 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
10:00
Mexico City (MEX)
T4, 4 Thá
5 601 754 ₫
06:53
San Jose (SJO)
T5, 5 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
10:00
Mexico City (MEX)
T5, 5 Thá
4 002 571 ₫
15:53
San Jose (SJO)
T5, 5 Thá
13g 4ph
1 điểm dừng
05:57
Cancun (CUN)
T6, 6 Thá
+1
4 662 294 ₫
08:01
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
4g 41ph
Bay thẳng
14:42
Guatemala City (GUA)
T5, 5 Thá
8 460 234 ₫
16:15
San Jose (SJO)
T5, 5 Thá
45g 13ph
1 điểm dừng
13:28
Mexico City (NLU)
T7, 7 Thá
+1
4 099 954 ₫
06:53
San Jose (SJO)
T6, 6 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
10:00
Mexico City (MEX)
T6, 6 Thá
5 315 333 ₫
08:01
Los Angeles (LAX)
T6, 6 Thá
4g 41ph
Bay thẳng
14:42
Guatemala City (GUA)
T6, 6 Thá
6 470 246 ₫
15:45
Guatemala City (GUA)
T6, 6 Thá
8g 12ph
1 điểm dừng
00:57
Cancun (CUN)
T7, 7 Thá
+1
4 244 438 ₫
00:45
Guatemala City (GUA)
T7, 7 Thá
27g 19ph
3 điểm dừng
05:04
New York (JFK)
CN, 8 Thá
+1
8 366 033 ₫
08:01
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
4g 41ph
Bay thẳng
14:42
Guatemala City (GUA)
T7, 7 Thá
7 378 836 ₫
16:18
San Jose (SJO)
T7, 7 Thá
2g 19ph
Bay thẳng
19:37
Cancun (CUN)
T7, 7 Thá
4 013 074 ₫
06:53
San Jose (SJO)
CN, 8 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
10:00
Mexico City (MEX)
CN, 8 Thá
5 909 816 ₫
07:00
San Jose (SJO)
CN, 8 Thá
27g 5ph
3 điểm dừng
19:05
Istanbul (SAW)
T2, 9 Thá
+1
17 938 534 ₫
07:00
San Jose (SJO)
CN, 8 Thá
33g 50ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
+1
27 998 905 ₫
10:50
Mexico City (MEX)
CN, 8 Thá
1g 54ph
Bay thẳng
12:44
Guatemala City (GUA)
CN, 8 Thá
4 750 448 ₫
15:53
San Jose (SJO)
T2, 9 Thá
57g 2ph
1 điểm dừng
00:55
Guatemala City (GUA)
T5, 12 Thá
+1
9 641 560 ₫
10:50
Mexico City (MEX)
T2, 9 Thá
1g 57ph
Bay thẳng
12:47
Guatemala City (GUA)
T2, 9 Thá
3 714 559 ₫
15:45
Guatemala City (GUA)
T2, 9 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
22:50
Los Angeles (LAX)
T2, 9 Thá
5 849 349 ₫
15:53
San Jose (SJO)
T3, 10 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
19:00
Mexico City (MEX)
T3, 10 Thá
2 961 273 ₫
15:45
Guatemala City (GUA)
T3, 10 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:50
Mexico City (MEX)
T3, 10 Thá
2 745 821 ₫
15:45
Guatemala City (GUA)
T3, 10 Thá
7g 22ph
1 điểm dừng
00:07
Cancun (CUN)
T4, 11 Thá
+1
3 819 580 ₫
06:53
San Jose (SJO)
T4, 11 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
10:00
Mexico City (MEX)
T4, 11 Thá
3 365 444 ₫
19:01
Los Angeles (LAX)
T4, 11 Thá
4g 41ph
Bay thẳng
01:42
Guatemala City (GUA)
T5, 12 Thá
+1
4 721 806 ₫
06:53
San Jose (SJO)
T5, 12 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
10:00
Mexico City (MEX)
T5, 12 Thá
3 901 051 ₫
19:01
Los Angeles (LAX)
T5, 12 Thá
4g 41ph
Bay thẳng
01:42
Guatemala City (GUA)
T6, 13 Thá
+1
7 428 164 ₫
16:15
San Jose (SJO)
T5, 12 Thá
52g 13ph
1 điểm dừng
20:28
Mexico City (NLU)
T7, 14 Thá
+1
4 118 413 ₫
18:55
Mexico City (MEX)
T5, 12 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
20:15
Santiago (SCL)
T6, 13 Thá
+1
15 465 131 ₫
18:55
Mexico City (MEX)
T5, 12 Thá
57g 5ph
3 điểm dừng
07:00
Sao Paulo (VCP)
CN, 15 Thá
+1
17 619 652 ₫
08:01
Los Angeles (LAX)
T6, 13 Thá
4g 41ph
Bay thẳng
14:42
Guatemala City (GUA)
T6, 13 Thá
7 248 355 ₫
14:00
Guatemala City (GUA)
T6, 13 Thá
5g 16ph
Bay thẳng
17:16
Los Angeles (LAX)
T6, 13 Thá
5 021 275 ₫
18:55
Mexico City (MEX)
T6, 13 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
00:10
Sao Paulo (GRU)
CN, 15 Thá
+1
14 424 787 ₫
18:55
Mexico City (MEX)
T6, 13 Thá
33g 5ph
3 điểm dừng
07:00
Sao Paulo (VCP)
CN, 15 Thá
+1
18 659 360 ₫
18:55
Mexico City (MEX)
T6, 13 Thá
36g 20ph
3 điểm dừng
10:15
Sao Paulo (CGH)
CN, 15 Thá
+1
18 993 199 ₫
15:45
Guatemala City (GUA)
T7, 14 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
05:00
Madrid (MAD)
T2, 16 Thá
+1
16 482 562 ₫
18:55
Mexico City (MEX)
T7, 14 Thá
57g 30ph
3 điểm dừng
07:25
Sao Paulo (CGH)
T3, 17 Thá
+1
20 171 025 ₫
07:00
San Jose (SJO)
CN, 15 Thá
3g 8ph
Bay thẳng
11:08
Orlando (MCO)
CN, 15 Thá
7 201 892 ₫