21:15
Denver (DEN)
T7, 12 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
28 984 142 ₫
21:40
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
20g 15ph
3 điểm dừng
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
7 930 312 ₫
21:40
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
27g 30ph
2 điểm dừng
01:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
31 377 362 ₫
21:48
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 12 thá
36g 27ph
4 điểm dừng
10:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
25 428 033 ₫
21:55
Wichita, Uichito (ICT)
T7, 12 thá
30g 45ph
4 điểm dừng
04:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
32 050 854 ₫
22:00
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
4g 25ph
Bay thẳng
02:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
2 945 805 ₫
22:00
Bodrum, Milas (BJV)
T7, 12 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
08:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
7 850 720 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 12 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
19:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
7 880 187 ₫
22:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
T7, 12 thá
42g 10ph
3 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
11 825 141 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
45g 35ph
2 điểm dừng
19:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
6 213 622 ₫
22:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 12 thá
31g 15ph
4 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
18 115 621 ₫
22:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
09:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
3 928 854 ₫
22:20
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
12:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
16 627 073 ₫
22:25
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
12 384 714 ₫
22:25
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T7, 12 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
21 082 387 ₫
22:30
Paphos (PFO)
T7, 12 thá
46g 15ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 673 674 ₫
22:30
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
60g 55ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
20 860 927 ₫
22:39
Kansas City (MCI)
T7, 12 thá
34g 46ph
3 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
28 469 227 ₫
22:40
Seattle, Takoma (SEA)
T7, 12 thá
34g 5ph
3 điểm dừng
08:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
16 480 953 ₫
22:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
3g 10ph
Bay thẳng
02:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
6 446 017 ₫
22:50
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T7, 12 thá
35g 55ph
3 điểm dừng
10:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
43 783 644 ₫
22:55
Erbil (EBL)
T7, 12 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 887 660 ₫
23:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
4g 20ph
Bay thẳng
03:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
3 061 547 ₫
23:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 12 thá
38g 5ph
1 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
6 663 224 ₫
23:18
Wichita, Uichito (ICT)
T7, 12 thá
29g 12ph
4 điểm dừng
04:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
23 115 317 ₫
23:20
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 12 thá
46g 15ph
2 điểm dừng
21:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
6 800 231 ₫
23:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 082 630 ₫
23:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
11 017 377 ₫
23:20
Erbil (EBL)
T7, 12 thá
34g 5ph
1 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
11 624 035 ₫
23:24
Cincinnati (CVG)
T7, 12 thá
41g 46ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
31 006 440 ₫
23:25
Seattle, Takoma (SEA)
T7, 12 thá
69g 20ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
21 723 069 ₫
23:30
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T7, 12 thá
69g 15ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
49 653 685 ₫
23:40
Miami (MIA)
T7, 12 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
20 734 856 ₫
23:45
Nouakchott (NKC)
T7, 12 thá
42g 10ph
3 điểm dừng
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
27 872 593 ₫
23:55
Kinshasa, Ndzhili (FIH)
T7, 12 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
21:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
29 342 913 ₫
00:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá
63g 10ph
3 điểm dừng
15:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
18 047 269 ₫
00:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
05:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
22 813 051 ₫
00:25
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
02:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
1 590 315 ₫
00:25
Norilsk (NSK)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
05:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
7 162 039 ₫
00:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
29g 5ph
3 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
19 967 191 ₫
00:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
2 187 253 ₫
00:30
Nizhnevartovsk (NJC)
CN, 13 thá
3g 35ph
Bay thẳng
04:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
4 273 346 ₫
00:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
8g 25ph
Bay thẳng
08:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
6 321 162 ₫
00:30
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
32g 55ph
1 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
6 588 796 ₫
00:30
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
11 844 280 ₫
00:30
Minneapolis, Sent-Pol (MSP)
CN, 13 thá
28g 10ph
3 điểm dừng
04:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
19 813 476 ₫
00:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
5g
Bay thẳng
05:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
3 467 404 ₫
00:40
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
8g 45ph
Bay thẳng
09:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
6 635 579 ₫
00:40
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 760 070 ₫
00:45
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
39g 35ph
3 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
12 530 530 ₫