00:05
Adolfo López Mateos (TLC)
T4, 4 Thá
48g 20ph
3 điểm dừng
09:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
27 609 603 ₫
00:10
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
8 143 731 ₫
00:10
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
47g 35ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
21 013 338 ₫
21:15
Madeira (FNC)
T3, 3 Thá
50g 50ph
3 điểm dừng
03:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
11 281 343 ₫
15:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
26g 20ph
3 điểm dừng
02:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
29 134 787 ₫
15:23
Sent-Pol (MSP)
T3, 3 Thá
36g 57ph
3 điểm dừng
13:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
28 509 650 ₫
22:25
A Coruna (LCG)
T3, 3 Thá
33g 10ph
3 điểm dừng
09:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 111 408 ₫
17:25
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
46g 15ph
3 điểm dừng
22:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
20 126 471 ₫
17:25
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
32g 40ph
3 điểm dừng
09:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
24 459 124 ₫
15:27
Uichito (ICT)
T3, 3 Thá
32g 33ph
4 điểm dừng
09:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
23 865 370 ₫
21:30
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
03:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
7 415 032 ₫
13:30
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
30g 20ph
3 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
28 263 926 ₫
15:30
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
47g 15ph
4 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
23 553 115 ₫
00:40
Madeira (FNC)
T4, 4 Thá
32g 25ph
3 điểm dừng
12:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 802 919 ₫
07:45
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
6 063 392 ₫
16:45
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
30g 5ph
3 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
20 039 228 ₫
00:50
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
34g 50ph
3 điểm dừng
09:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
8 012 553 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T4, 4 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
09:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 972 854 ₫
06:50
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
15 560 646 ₫
13:50
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
01:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
28 572 101 ₫
22:55
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
22g 50ph
3 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
13 285 109 ₫
22:55
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
44g
4 điểm dừng
20:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
14 285 266 ₫
05:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
31g
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 784 560 ₫
01:00
King Fahd (DMM)
T4, 4 Thá
30g 50ph
3 điểm dừng
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 802 291 ₫
01:00
Silvio Pettirossi (ASU)
T4, 4 Thá
47g 25ph
3 điểm dừng
06:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
25 027 773 ₫
15:01
Denver (DEN)
T3, 3 Thá
22g 44ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
33 058 214 ₫
01:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
38g
2 điểm dừng
11:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 495 528 ₫
03:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
20:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
2 357 445 ₫
07:10
Gimhe (PUS)
T4, 4 Thá
40g
2 điểm dừng
17:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 433 862 ₫
05:15
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 094 618 ₫
01:30
Adler (AER)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
04:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
1 353 523 ₫
17:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
29g 20ph
3 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
18 859 564 ₫
14:30
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
29g 20ph
3 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
23 567 864 ₫
16:31
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
30g 19ph
3 điểm dừng
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
27 439 510 ₫
01:35
Adler (AER)
T4, 4 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
20:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
2 579 633 ₫
04:05
Kochi (COK)
T4, 4 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
8 457 555 ₫
01:35
Gimhe (PUS)
T4, 4 Thá
37g 30ph
3 điểm dừng
09:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 239 605 ₫
14:35
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
44g 40ph
4 điểm dừng
22:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
22 648 674 ₫
01:40
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
40g
2 điểm dừng
13:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
8 707 673 ₫
05:40
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 167 582 ₫
05:40
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 326 063 ₫
01:40
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
09:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
12 228 778 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
06:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
1 799 466 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
20:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
2 778 911 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
06:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
3 259 375 ₫
01:45
Bole (ADD)
T4, 4 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
11:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
16 586 223 ₫
14:45
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
01:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
25 856 896 ₫
14:45
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
01:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
28 303 468 ₫
07:50
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
29g 50ph
3 điểm dừng
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
13 340 970 ₫
03:00
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
3 833 987 ₫