08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
60g 25ph
3 điểm dừng
20:45
Spokane (GEG)
T3, 15 thá
+1
28 667 598 ₫
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
40g 16ph
3 điểm dừng
06:11
Spokane (GEG)
T3, 15 thá
+1
24 263 929 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
44g 3ph
4 điểm dừng
18:48
Spokane (GEG)
T3, 15 thá
+1
25 950 848 ₫
15:45
Portland (PDX)
T3, 15 thá
1g 11ph
Bay thẳng
16:56
Spokane (GEG)
T3, 15 thá
6 462 726 ₫
15:03
Sacramento (SMF)
T4, 16 thá
4g 36ph
1 điểm dừng
19:39
Spokane (GEG)
T4, 16 thá
2 720 700 ₫
15:08
Sacramento (SMF)
T4, 16 thá
3g 40ph
Bay thẳng
18:48
Spokane (GEG)
T4, 16 thá
2 719 789 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
45g 38ph
3 điểm dừng
20:23
Spokane (GEG)
T7, 19 thá
+1
23 110 760 ₫
14:03
Los Angeles (LAX)
T6, 18 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
18:48
Spokane (GEG)
T6, 18 thá
2 959 171 ₫
04:59
Portland (PDX)
T7, 19 thá
1g 12ph
Bay thẳng
06:11
Spokane (GEG)
T7, 19 thá
4 981 469 ₫
12:00
Boise, Gouen-Fild (BOI)
CN, 20 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Spokane (GEG)
CN, 20 thá
5 341 151 ₫
03:01
Sacramento (SMF)
T2, 21 thá
27g 52ph
1 điểm dừng
06:53
Spokane (GEG)
T3, 22 thá
+1
3 745 671 ₫
02:52
Sacramento (SMF)
T3, 22 thá
4g 7ph
1 điểm dừng
06:59
Spokane (GEG)
T3, 22 thá
2 720 700 ₫
04:59
Portland (PDX)
T3, 22 thá
1g 12ph
Bay thẳng
06:11
Spokane (GEG)
T3, 22 thá
6 261 012 ₫
22:29
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 1 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
06:59
Spokane (GEG)
T6, 2 thá
+1
4 548 271 ₫
16:55
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 2 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
03:25
Spokane (GEG)
T7, 3 thá
+1
4 150 313 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 3 thá
42g 30ph
3 điểm dừng
06:35
Spokane (GEG)
T2, 5 thá
+1
24 136 035 ₫
10:00
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 4 thá
10g 19ph
1 điểm dừng
20:19
Spokane (GEG)
CN, 4 thá
4 150 313 ₫
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 9 thá
43g 14ph
2 điểm dừng
18:39
Spokane (GEG)
CN, 11 thá
+1
28 483 808 ₫
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 10 thá
47g 56ph
4 điểm dừng
18:46
Spokane (GEG)
T2, 12 thá
+1
28 659 700 ₫
10:25
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T2, 12 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
21:05
Spokane (GEG)
T2, 12 thá
5 574 154 ₫
14:44
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 12 thá
4g 6ph
Bay thẳng
18:50
Spokane (GEG)
T2, 12 thá
8 157 847 ₫
21:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 12 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
04:40
Spokane (GEG)
T4, 14 thá
+1
6 030 135 ₫
19:18
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 13 thá
8g 51ph
Bay thẳng
04:09
Spokane (GEG)
T4, 14 thá
+1
5 859 712 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 14 thá
39g 36ph
4 điểm dừng
18:46
Spokane (GEG)
T5, 15 thá
+1
23 111 368 ₫
03:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 18 thá
38g 3ph
2 điểm dừng
17:28
Spokane (GEG)
T2, 19 thá
+1
25 229 662 ₫
10:00
Miami (MIA)
CN, 1 thá
12g 22ph
2 điểm dừng
22:22
Spokane (GEG)
CN, 1 thá
5 675 011 ₫
19:00
Los Angeles (LAX)
T3, 1 thá
5g 8ph
1 điểm dừng
00:08
Spokane (GEG)
T4, 2 thá
+1
3 915 791 ₫
13:40
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
20:50
Spokane (GEG)
T7, 12 thá
3 094 963 ₫
21:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 thá
32g
3 điểm dừng
05:15
Spokane (GEG)
T3, 29 thá
+1
31 703 323 ₫
15:00
Long Beach (LGB)
T2, 25 thá
5g 42ph
1 điểm dừng
20:42
Spokane (GEG)
T2, 25 thá
3 158 454 ₫
22:00
Miami (MIA)
T2, 15 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Spokane (GEG)
T3, 16 thá
+1
8 530 287 ₫
19:05
Sacramento (SMF)
T7, 1 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
22:40
Spokane (GEG)
T7, 1 thá
3 870 831 ₫
04:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 19 thá
38g 45ph
3 điểm dừng
19:30
Spokane (GEG)
T5, 20 thá
+1
19 513 640 ₫