14:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:20
Sundsvall (SDL)
T5, 22 Thá
4 245 339 ₫
14:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:20
Sundsvall (SDL)
T5, 22 Thá
5 369 841 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
21:35
Sundsvall (SDL)
T6, 23 Thá
21 886 512 ₫
20:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 23 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:35
Sundsvall (SDL)
T6, 23 Thá
4 680 943 ₫
04:50
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
44g 5ph
3 điểm dừng
22:55
Sundsvall (SDL)
CN, 25 Thá
+1
13 466 818 ₫
02:00
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
22:50
Sundsvall (SDL)
T2, 26 Thá
+1
14 588 819 ₫
06:20
Landvetter (GOT)
T6, 13 Thá
9g
1 điểm dừng
15:20
Sundsvall (SDL)
T6, 13 Thá
3 867 899 ₫