12:05
Helsinki (HEL)
T2, 2 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
23:30
Tenerife (TFN)
T3, 3 Thá
+1
4 161 058 ₫
14:35
Tallinn (TLL)
T2, 2 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
18:40
Berlin (BER)
T2, 2 Thá
3 650 592 ₫
14:35
Tallinn (TLL)
T2, 2 Thá
6g
1 điểm dừng
19:35
Paris (CDG)
T2, 2 Thá
3 900 096 ₫
14:35
Tallinn (TLL)
T2, 2 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
20:40
Amsterdam (AMS)
T2, 2 Thá
3 938 604 ₫
16:35
Oslo (TRF)
T2, 2 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
13:05
Roma (FCO)
T3, 3 Thá
+1
1 651 057 ₫
20:35
Tallinn (TLL)
T2, 2 Thá
51g
1 điểm dừng
22:35
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
+1
3 518 520 ₫
20:35
Tallinn (TLL)
T2, 2 Thá
12g
1 điểm dừng
07:35
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
3 637 226 ₫
20:35
Tallinn (TLL)
T2, 2 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
17:40
Barcelona (BCN)
T3, 3 Thá
+1
3 713 605 ₫
20:35
Tallinn (TLL)
T2, 2 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
19:55
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
+1
4 205 930 ₫
20:35
Tallinn (TLL)
T2, 2 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Berlin (BER)
T3, 3 Thá
+1
4 679 479 ₫
21:50
Stockholm (ARN)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:55
Sundsvall (SDL)
T2, 2 Thá
3 975 839 ₫
08:30
Copenhagen (CPH)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
09:15
Aarhus (AAR)
T3, 3 Thá
3 184 999 ₫
12:05
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
10:55
Tenerife (TFN)
T4, 4 Thá
+1
4 553 772 ₫
20:35
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
36g 30ph
1 điểm dừng
08:05
Köln (CGN)
T5, 5 Thá
+1
2 708 586 ₫
20:35
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
22:45
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
2 896 032 ₫
20:35
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
51g 55ph
1 điểm dừng
23:30
Belgrade (BEG)
T5, 5 Thá
+1
2 993 734 ₫
20:35
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
00:10
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
3 136 308 ₫
20:35
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
09:50
Alesund (AES)
T4, 4 Thá
+1
3 505 472 ₫
20:35
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
37g
2 điểm dừng
08:35
Venice (TSF)
T5, 5 Thá
+1
3 779 800 ₫
20:35
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
39g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
+1
5 164 803 ₫
22:00
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Sofia (SOF)
T4, 4 Thá
+1
3 673 824 ₫
22:00
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
50g 20ph
3 điểm dừng
22:20
Tenerife (TFN)
T5, 5 Thá
+1
4 031 850 ₫
21:00
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
03:55
Tbilisi (TBS)
T5, 5 Thá
+1
4 882 520 ₫
21:50
Stockholm (ARN)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:05
Tallinn (TLL)
T4, 4 Thá
+1
1 844 550 ₫
01:05
Copenhagen (CPH)
T4, 4 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
09:25
Stockholm (NYO)
T5, 5 Thá
+1
3 884 821 ₫
07:00
Tallinn (TLL)
T4, 4 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Berlin (BER)
T4, 4 Thá
4 672 796 ₫
11:05
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
19:35
Paris (CDG)
T4, 4 Thá
2 770 962 ₫
11:05
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
09:25
Lublin (LUZ)
T5, 5 Thá
+1
4 414 699 ₫
12:05
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
15:45
Tenerife (TFS)
T5, 5 Thá
+1
5 066 147 ₫
15:05
Poznan (POZ)
T4, 4 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
22:35
Milan (LIN)
T4, 4 Thá
3 793 802 ₫
20:35
Tallinn (TLL)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:50
Stockholm (ARN)
T4, 4 Thá
1 843 913 ₫
20:35
Tallinn (TLL)
T4, 4 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
00:10
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
+1
2 816 471 ₫
20:35
Tallinn (TLL)
T4, 4 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
+1
3 343 804 ₫
20:35
Tallinn (TLL)
T4, 4 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
23:00
Umea (UME)
T4, 4 Thá
3 417 000 ₫
21:00
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Warszawa (WAW)
T5, 5 Thá
+1
2 030 405 ₫
21:00
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
3 123 896 ₫
22:00
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Tenerife (TFN)
T6, 6 Thá
+1
4 961 126 ₫
21:00
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Kirkenes (KKN)
T6, 6 Thá
+1
5 236 727 ₫
06:00
Oslo (TRF)
T5, 5 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Berlin (BER)
T5, 5 Thá
2 802 787 ₫
10:20
Malmo (MMX)
T5, 5 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
5 097 654 ₫
23:10
Helsinki (HEL)
T5, 5 Thá
50g 20ph
3 điểm dừng
23:30
Tenerife (TFN)
T7, 7 Thá
+1
5 119 294 ₫
06:20
Turku (TKU)
T6, 6 Thá
52g 15ph
1 điểm dừng
09:35
Gdansk (GDN)
CN, 8 Thá
+1
2 351 196 ₫
07:20
Turku (TKU)
T6, 6 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
15:25
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
4 573 822 ₫
07:05
Tallinn (TLL)
T6, 6 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Amsterdam (AMS)
T6, 6 Thá
3 233 054 ₫
07:05
Tallinn (TLL)
T6, 6 Thá
3g 15ph
1 điểm dừng
09:20
Umea (UME)
T6, 6 Thá
3 358 443 ₫
07:05
Tallinn (TLL)
T6, 6 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
11:40
Paris (CDG)
T6, 6 Thá
3 902 006 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T6, 6 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
17:15
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
4 764 769 ₫
14:35
Tallinn (TLL)
T6, 6 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
18:40
Brussels (BRU)
T6, 6 Thá
3 339 348 ₫
14:35
Tallinn (TLL)
T6, 6 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
20:40
Amsterdam (AMS)
T6, 6 Thá
3 990 160 ₫
13:50
Berlin (BER)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Copenhagen (CPH)
T6, 6 Thá
2 161 840 ₫