13:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 20 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Tabriz (TBZ)
T3, 20 Thá
1 250 588 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 21 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
15:00
Tabriz (TBZ)
T4, 21 Thá
12 118 916 ₫
09:15
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
50g
1 điểm dừng
11:45
Tabriz (TBZ)
T6, 23 Thá
+1
8 955 792 ₫
12:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:00
Tabriz (TBZ)
T4, 21 Thá
4 006 644 ₫
17:15
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 21 Thá
46g 15ph
1 điểm dừng
15:00
Tabriz (TBZ)
T6, 23 Thá
+1
10 219 371 ₫
19:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:45
Tabriz (TBZ)
T4, 21 Thá
2 808 023 ₫
19:55
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:40
Tabriz (TBZ)
T4, 21 Thá
2 858 442 ₫
04:00
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Tabriz (TBZ)
T6, 23 Thá
+1
10 526 527 ₫
CP 7909
08:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
11:00
Tabriz (TBZ)
T5, 22 Thá
1 577 850 ₫
J1 4816
11:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:00
Tabriz (TBZ)
T5, 22 Thá
1 596 409 ₫
13:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
03:20
Tabriz (TBZ)
T7, 24 Thá
+1
8 993 529 ₫
14:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:45
Tabriz (TBZ)
T5, 22 Thá
1 990 795 ₫
17:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
14:00
Tabriz (TBZ)
T6, 23 Thá
+1
13 017 495 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
15:00
Tabriz (TBZ)
T6, 23 Thá
9 296 664 ₫
06:10
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
11:45
Tabriz (TBZ)
T6, 23 Thá
8 371 792 ₫
10:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:45
Tabriz (TBZ)
T6, 23 Thá
1 240 999 ₫
12:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:00
Tabriz (TBZ)
T6, 23 Thá
5 255 376 ₫
13:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
03:20
Tabriz (TBZ)
T7, 24 Thá
+1
9 664 757 ₫
04:10
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
61g 5ph
1 điểm dừng
16:45
Tabriz (TBZ)
T2, 26 Thá
+1
12 291 517 ₫
05:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
34g 20ph
1 điểm dừng
16:45
Tabriz (TBZ)
CN, 25 Thá
+1
17 876 321 ₫
12:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:10
Tabriz (TBZ)
T7, 24 Thá
1 891 193 ₫
17:25
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
46g 5ph
1 điểm dừng
15:00
Tabriz (TBZ)
T2, 26 Thá
+1
9 482 257 ₫
20:15
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
11g 20ph
2 điểm dừng
07:05
Tabriz (TBZ)
CN, 25 Thá
+1
14 182 710 ₫
12:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:00
Tabriz (TBZ)
CN, 25 Thá
2 238 561 ₫
12:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:30
Tabriz (TBZ)
CN, 25 Thá
2 147 930 ₫
21:15
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:00
Tabriz (TBZ)
CN, 25 Thá
2 635 730 ₫
23:35
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
22:00
Tabriz (TBZ)
T2, 26 Thá
+1
6 119 930 ₫
13:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:45
Tabriz (TBZ)
T2, 26 Thá
1 838 608 ₫
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
12g 40ph
2 điểm dừng
03:45
Tabriz (TBZ)
T3, 27 Thá
+1
12 131 598 ₫
21:15
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:00
Tabriz (TBZ)
T2, 26 Thá
2 635 730 ₫
13:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 27 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Tabriz (TBZ)
T3, 27 Thá
2 983 717 ₫
13:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 27 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:45
Tabriz (TBZ)
T3, 27 Thá
2 370 023 ₫
12:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:00
Tabriz (TBZ)
T4, 28 Thá
2 040 595 ₫
13:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:45
Tabriz (TBZ)
T4, 28 Thá
2 061 011 ₫
13:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:45
Tabriz (TBZ)
T4, 28 Thá
2 336 307 ₫
01:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:45
Tabriz (TBZ)
T5, 29 Thá
3 737 225 ₫
J1 4816
13:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 29 Thá
2g
Bay thẳng
15:30
Tabriz (TBZ)
T5, 29 Thá
2 069 362 ₫
13:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 29 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:45
Tabriz (TBZ)
T5, 29 Thá
2 370 023 ₫
01:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:45
Tabriz (TBZ)
T6, 30 Thá
4 129 754 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
59g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Tabriz (TBZ)
CN, 1 Thá
+1
11 177 340 ₫
10:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 30 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:00
Tabriz (TBZ)
T6, 30 Thá
2 227 116 ₫
J1 4816
11:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 30 Thá
3g
Bay thẳng
14:30
Tabriz (TBZ)
T6, 30 Thá
2 069 362 ₫
12:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 30 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:00
Tabriz (TBZ)
T6, 30 Thá
2 488 493 ₫
13:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 30 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:45
Tabriz (TBZ)
T6, 30 Thá
1 860 570 ₫
13:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 30 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:45
Tabriz (TBZ)
T6, 30 Thá
2 217 527 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
58g 15ph
1 điểm dừng
16:45
Tabriz (TBZ)
T2, 2 Thá
+1
9 779 825 ₫
13:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:45
Tabriz (TBZ)
T7, 31 Thá
2 644 082 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
16:45
Tabriz (TBZ)
T2, 2 Thá
+1
10 391 354 ₫
13:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:45
Tabriz (TBZ)
CN, 1 Thá
2 329 502 ₫
21:15
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:00
Tabriz (TBZ)
CN, 1 Thá
3 216 946 ₫