17:15
Tehran (IKA)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:40
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
3 074 250 ₫
17:15
Tehran (IKA)
T2, 2 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
00:55
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
9 041 986 ₫
06:45
Tehran (IKA)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:10
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
4 079 587 ₫
06:45
Tehran (IKA)
T3, 3 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
04:50
Baku (GYD)
T4, 4 Thá
+1
7 054 544 ₫
10:40
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:05
Tehran (IKA)
T3, 3 Thá
3 332 983 ₫
10:50
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:15
Tehran (IKA)
T3, 3 Thá
3 930 011 ₫
13:30
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Tabriz (TBZ)
T3, 3 Thá
2 821 563 ₫
17:00
Tehran (IKA)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:25
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
3 151 265 ₫
17:00
Tehran (IKA)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
11:30
Baku (GYD)
T4, 4 Thá
+1
5 599 845 ₫
17:00
Tehran (IKA)
T3, 3 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
09:00
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
13 284 196 ₫
18:00
Tehran (IKA)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:25
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
4 456 389 ₫
06:45
Tehran (IKA)
T4, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:10
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
4 079 587 ₫
06:45
Tehran (IKA)
T4, 4 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
02:55
Medina (MED)
T5, 5 Thá
+1
8 693 507 ₫
10:50
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:15
Tehran (IKA)
T4, 4 Thá
3 474 921 ₫
17:00
Tehran (IKA)
T4, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:25
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
3 555 118 ₫
17:00
Tehran (IKA)
T4, 4 Thá
40g
2 điểm dừng
10:30
Dushanbe (DYU)
T6, 6 Thá
+1
13 349 755 ₫
18:00
Tehran (IKA)
T4, 4 Thá
17g
1 điểm dừng
11:30
Baku (GYD)
T5, 5 Thá
+1
7 209 211 ₫
06:45
Tehran (IKA)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:10
Istanbul (IST)
T5, 5 Thá
3 836 129 ₫
10:50
Istanbul (IST)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:15
Tehran (IKA)
T5, 5 Thá
3 852 360 ₫
17:00
Tehran (IKA)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:25
Istanbul (IST)
T5, 5 Thá
2 687 582 ₫
17:00
Tehran (IKA)
T5, 5 Thá
22g
1 điểm dừng
16:30
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
8 610 445 ₫
17:00
Tehran (IKA)
T5, 5 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
00:55
Dushanbe (DYU)
T7, 7 Thá
+1
8 636 860 ₫
06:45
Tehran (IKA)
T6, 6 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
11:30
Baku (GYD)
T7, 7 Thá
+1
6 736 299 ₫
10:00
Istanbul (IST)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:45
Tabriz (TBZ)
T6, 6 Thá
2 773 190 ₫
17:00
Tehran (IKA)
T6, 6 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:25
Istanbul (IST)
T6, 6 Thá
2 658 621 ₫
17:00
Tehran (IKA)
T6, 6 Thá
41g 40ph
2 điểm dừng
12:10
Dushanbe (DYU)
CN, 8 Thá
+1
12 423 661 ₫
10:50
Istanbul (IST)
T7, 7 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:15
Tehran (IKA)
T7, 7 Thá
3 842 494 ₫
17:00
Tehran (IKA)
T7, 7 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:25
Istanbul (IST)
T7, 7 Thá
2 634 117 ₫
17:00
Tehran (IKA)
T7, 7 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
+1
10 507 506 ₫
18:00
Tehran (IKA)
CN, 8 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:25
Istanbul (IST)
CN, 8 Thá
2 939 950 ₫
18:00
Tehran (IKA)
CN, 8 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Baku (GYD)
T2, 9 Thá
+1
5 692 772 ₫
18:00
Tehran (IKA)
CN, 8 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
+1
9 236 434 ₫
18:00
Tehran (IKA)
CN, 8 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
08:55
Dushanbe (DYU)
T3, 10 Thá
+1
12 008 033 ₫
06:45
Tehran (IKA)
T2, 9 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:10
Istanbul (IST)
T2, 9 Thá
4 079 587 ₫
06:45
Tehran (IKA)
T2, 9 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
+1
10 641 169 ₫
18:00
Tehran (IKA)
T2, 9 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:25
Istanbul (IST)
T2, 9 Thá
2 213 078 ₫
18:00
Tehran (IKA)
T2, 9 Thá
45g 5ph
2 điểm dừng
15:35
Baku (GYD)
T4, 11 Thá
+1
6 784 354 ₫
18:00
Tehran (IKA)
T2, 9 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Saint Petersburg (LED)
T3, 10 Thá
+1
8 957 651 ₫
18:00
Tehran (IKA)
T2, 9 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
04:25
Yerevan (EVN)
T4, 11 Thá
+1
9 516 172 ₫
18:00
Tehran (IKA)
T2, 9 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
17:25
Dushanbe (DYU)
T3, 10 Thá
+1
10 348 701 ₫
10:50
Istanbul (IST)
T3, 10 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:15
Tehran (IKA)
T3, 10 Thá
2 864 844 ₫
13:30
Istanbul (IST)
T3, 10 Thá
3g
Bay thẳng
17:00
Tabriz (TBZ)
T3, 10 Thá
3 191 046 ₫
18:00
Tehran (IKA)
T3, 10 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
03:20
Baku (GYD)
T5, 12 Thá
+1
6 758 894 ₫
10:50
Istanbul (IST)
T4, 11 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:15
Tehran (IKA)
T4, 11 Thá
2 915 445 ₫
18:00
Tehran (IKA)
T4, 11 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Baku (GYD)
T5, 12 Thá
+1
7 807 194 ₫
18:00
Tehran (IKA)
T4, 11 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
+1
9 873 879 ₫
06:45
Tehran (IKA)
T5, 12 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:10
Istanbul (IST)
T5, 12 Thá
4 161 376 ₫
06:45
Tehran (IKA)
T5, 12 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
06:45
Almaty (ALA)
T6, 13 Thá
+1
8 931 873 ₫
10:50
Istanbul (IST)
T5, 12 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:15
Tehran (IKA)
T5, 12 Thá
3 016 011 ₫
17:00
Tehran (IKA)
T5, 12 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:25
Istanbul (IST)
T5, 12 Thá
2 841 294 ₫