11:32
Гвадалахара (GDL)
T6, 13 Thá
1g 18ph
Bay thẳng
12:50
Torreon (TRC)
T6, 13 Thá
2 190 753 ₫
14:08
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 14 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
20:23
Torreon (TRC)
T7, 14 Thá
1 454 161 ₫
19:05
Гвадалахара (GDL)
T7, 14 Thá
1g 18ph
Bay thẳng
20:23
Torreon (TRC)
T7, 14 Thá
1 377 758 ₫
04:31
Гвадалахара (GDL)
CN, 15 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
19:11
Torreon (TRC)
CN, 15 Thá
2 036 387 ₫
20:32
Гвадалахара (GDL)
CN, 15 Thá
1g 18ph
Bay thẳng
21:50
Torreon (TRC)
CN, 15 Thá
1 659 671 ₫
13:40
Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 19 Thá
6g 43ph
1 điểm dừng
20:23
Torreon (TRC)
T7, 19 Thá
2 580 567 ₫
03:05
Ташкент-Южный (TAS)
T2, 28 Thá
67g 40ph
3 điểm dừng
11:45
Torreon (TRC)
T4, 30 Thá
+1
29 085 404 ₫
14:40
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:15
Torreon (TRC)
T3, 5 Thá
1 681 500 ₫
06:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 15 Thá
32g 37ph
2 điểm dừng
07:57
Torreon (TRC)
T3, 16 Thá
+1
13 983 085 ₫
07:20
Франкфурт-на-Майне (FRA)
T2, 15 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
21:05
Torreon (TRC)
T2, 15 Thá
14 855 956 ₫
18:55
Брюссель (BRU)
T2, 15 Thá
31g 47ph
2 điểm dừng
19:42
Torreon (TRC)
T3, 16 Thá
+1
11 750 232 ₫
04:56
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 27 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
06:34
Torreon (TRC)
T7, 27 Thá
1 466 635 ₫