21:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Cù Châu (JUZ)
T4, 4 Thá
+1
9 632 502 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Cù Châu (JUZ)
T5, 5 Thá
+1
9 300 139 ₫
17:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
08:50
Cù Châu (JUZ)
T5, 5 Thá
+1
8 718 979 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
10:15
Cù Châu (JUZ)
T6, 6 Thá
+1
7 543 049 ₫
22:20
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Cù Châu (JUZ)
T7, 7 Thá
+1
8 308 433 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Cù Châu (JUZ)
T7, 7 Thá
+1
8 127 691 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
08:50
Cù Châu (JUZ)
T7, 7 Thá
+1
9 488 795 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Cù Châu (JUZ)
CN, 8 Thá
+1
7 127 121 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Cù Châu (JUZ)
T2, 9 Thá
+1
8 599 012 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
35g
2 điểm dừng
15:00
Cù Châu (JUZ)
T3, 10 Thá
+1
7 305 330 ₫
07:05
Baiyun (CAN)
T3, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:50
Cù Châu (JUZ)
T3, 24 Thá
2 638 643 ₫
20:20
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 18 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Cù Châu (JUZ)
T7, 20 Thá
+1
14 440 998 ₫
21:55
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 20 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
15:45
Cù Châu (JUZ)
T7, 22 Thá
+1
16 089 516 ₫