07:00
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
16:55
Tsushima (TSJ)
T4, 4 Thá
2 976 991 ₫
13:10
Gimhe (PUS)
T5, 19 Thá
6g
1 điểm dừng
19:10
Tsushima (TSJ)
T5, 19 Thá
3 800 041 ₫
15:50
Gimhe (PUS)
T5, 19 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Tsushima (TSJ)
T6, 20 Thá
+1
4 418 580 ₫
12:00
Gimhe (PUS)
T5, 19 Thá
38g 20ph
1 điểm dừng
02:20
Tsushima (TSJ)
T7, 21 Thá
+1
3 917 620 ₫
06:30
Narita (NRT)
T6, 20 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
02:20
Tsushima (TSJ)
T7, 21 Thá
+1
4 652 486 ₫
19:35
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 21 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Tsushima (TSJ)
CN, 22 Thá
+1
5 449 269 ₫
00:05
Narita (NRT)
T2, 28 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
04:30
Tsushima (TSJ)
T2, 28 Thá
5 815 764 ₫