16:05
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
15:55
Cát An (JGS)
T6, 30 Thá
+1
9 825 321 ₫
01:40
Koltsovo (SVX)
T6, 6 Thá
35g 15ph
4 điểm dừng
15:55
Cát An (JGS)
T7, 7 Thá
+1
13 294 203 ₫
02:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 11 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Cát An (JGS)
T4, 11 Thá
3 816 615 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T4, 1 Thá
25g
2 điểm dừng
10:50
Cát An (JGS)
T5, 2 Thá
+1
30 036 024 ₫