09:55
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
94g 25ph
3 điểm dừng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 27 Thá
+1
14 237 646 ₫
10:35
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
93g 45ph
3 điểm dừng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 27 Thá
+1
13 338 920 ₫
17:45
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
86g 35ph
3 điểm dừng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 27 Thá
+1
17 118 323 ₫
18:20
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
58g
1 điểm dừng
11:20
Ust-Nera (USR)
T5, 29 Thá
+1
10 650 560 ₫
22:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
53g 45ph
2 điểm dừng
11:20
Ust-Nera (USR)
T5, 29 Thá
+1
15 481 916 ₫
08:30
Yakutsk (YKS)
T3, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 27 Thá
8 515 069 ₫
02:20
Tolmachevo (OVB)
T4, 28 Thá
30g
2 điểm dừng
11:20
Ust-Nera (USR)
T5, 29 Thá
+1
12 841 713 ₫
15:50
Sokol (GDX)
T4, 28 Thá
20g 30ph
3 điểm dừng
11:20
Ust-Nera (USR)
T5, 29 Thá
+1
21 382 424 ₫
08:30
Yakutsk (YKS)
T5, 29 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Ust-Nera (USR)
T5, 29 Thá
8 503 812 ₫
10:50
Tolmachevo (OVB)
T6, 30 Thá
93g 30ph
3 điểm dừng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 3 Thá
+1
15 195 787 ₫
10:50
Tolmachevo (OVB)
T6, 30 Thá
93g 30ph
3 điểm dừng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 3 Thá
+1
15 046 312 ₫
15:50
Sokol (GDX)
T6, 30 Thá
92g 30ph
2 điểm dừng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 3 Thá
+1
20 690 399 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 3 Thá
+1
15 798 065 ₫
08:30
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 3 Thá
8 454 717 ₫
22:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
149g 45ph
3 điểm dừng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 10 Thá
+1
17 291 564 ₫
08:30
Yakutsk (YKS)
T3, 10 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 10 Thá
5 963 363 ₫
08:30
Yakutsk (YKS)
T5, 12 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Ust-Nera (USR)
T5, 12 Thá
8 503 812 ₫
08:30
Yakutsk (YKS)
T3, 17 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 17 Thá
8 504 125 ₫
08:30
Yakutsk (YKS)
T3, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 24 Thá
8 485 988 ₫
08:30
Yakutsk (YKS)
T5, 26 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Ust-Nera (USR)
T5, 26 Thá
8 695 503 ₫
02:20
Tolmachevo (OVB)
T2, 30 Thá
30g
1 điểm dừng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 1 Thá
+1
16 110 461 ₫
10:10
Sokol (GDX)
T2, 30 Thá
26g 10ph
3 điểm dừng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 1 Thá
+1
21 503 443 ₫
08:30
Yakutsk (YKS)
T3, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 1 Thá
8 497 245 ₫
08:30
Yakutsk (YKS)
T3, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 8 Thá
8 503 812 ₫
08:30
Yakutsk (YKS)
T5, 10 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Ust-Nera (USR)
T5, 10 Thá
8 482 860 ₫
08:30
Yakutsk (YKS)
T3, 15 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 15 Thá
8 496 932 ₫
08:30
Yakutsk (YKS)
T3, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 22 Thá
8 500 685 ₫
08:30
Yakutsk (YKS)
T5, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Ust-Nera (USR)
T5, 24 Thá
8 485 988 ₫
08:30
Yakutsk (YKS)
T3, 29 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Ust-Nera (USR)
T3, 29 Thá
8 440 645 ₫