08:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 30 Thá
50ph
Bay thẳng
09:05
Visby (VBY)
T6, 30 Thá
3 777 871 ₫
13:30
Landvetter (GOT)
T4, 4 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Visby (VBY)
T4, 4 Thá
6 158 274 ₫
12:20
Shvehat (VIE)
T3, 17 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
07:15
Visby (VBY)
T4, 18 Thá
+1
3 901 725 ₫
06:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
07:15
Visby (VBY)
T4, 2 Thá
2 015 791 ₫
20:35
Yulemiste (TLL)
T3, 9 Thá
3g 5ph
1 điểm dừng
22:40
Visby (VBY)
T3, 9 Thá
2 362 710 ₫
19:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 29 Thá
50ph
Bay thẳng
20:20
Visby (VBY)
T7, 29 Thá
2 075 823 ₫
08:05
Yulemiste (TLL)
CN, 20 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
14:40
Visby (VBY)
T2, 21 Thá
+1
4 142 483 ₫
06:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 19 Thá
50ph
Bay thẳng
07:45
Visby (VBY)
T5, 19 Thá
2 561 761 ₫