04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T2, 14 thá
4 517 893 ₫
11:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
22g
1 điểm dừng
09:20
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá
+1
2 851 631 ₫
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
31g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
+1
2 911 781 ₫
22:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
01:50
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá
+1
5 611 823 ₫
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá
5 181 664 ₫
07:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
+1
3 041 193 ₫
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
+1
3 823 440 ₫
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
+1
2 666 626 ₫
22:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
01:50
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
+1
2 345 221 ₫
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T6, 18 thá
+1
4 285 194 ₫
05:50
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 19 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
09:10
Ishigaki (ISG)
CN, 20 thá
+1
6 956 984 ₫
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
45g 10ph
2 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá
+1
6 103 044 ₫
01:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 21 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T3, 22 thá
+1
4 972 356 ₫
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá
6 184 458 ₫
22:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
3g 20ph
Bay thẳng
01:50
Ishigaki (ISG)
T4, 23 thá
+1
3 931 891 ₫
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T4, 23 thá
3 245 033 ₫
22:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
3g 20ph
Bay thẳng
01:50
Ishigaki (ISG)
T5, 24 thá
+1
2 820 949 ₫
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T5, 24 thá
+1
2 399 295 ₫
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 24 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T5, 24 thá
2 880 795 ₫
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T7, 26 thá
2 436 965 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 27 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Ishigaki (ISG)
T2, 28 thá
+1
2 980 436 ₫
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T3, 29 thá
1 801 446 ₫
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T4, 30 thá
1 799 320 ₫
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T5, 1 thá
+1
2 799 684 ₫
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 1 thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:40
Ishigaki (ISG)
T5, 1 thá
2 136 521 ₫
06:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 1 thá
5g
1 điểm dừng
11:25
Ishigaki (ISG)
T5, 1 thá
3 114 405 ₫
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:40
Ishigaki (ISG)
T6, 2 thá
3 578 285 ₫
05:45
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 2 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Ishigaki (ISG)
T6, 2 thá
2 846 467 ₫
06:50
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
03:40
Ishigaki (ISG)
T7, 3 thá
+1
3 356 826 ₫
07:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 2 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
11:25
Ishigaki (ISG)
T6, 2 thá
2 748 344 ₫
07:10
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Ishigaki (ISG)
CN, 4 thá
+1
2 956 741 ₫
10:05
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
14g 15ph
2 điểm dừng
00:20
Ishigaki (ISG)
CN, 4 thá
+1
4 412 783 ₫
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:40
Ishigaki (ISG)
CN, 4 thá
4 029 710 ₫
07:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Ishigaki (ISG)
T2, 5 thá
+1
2 751 382 ₫
10:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
09:10
Ishigaki (ISG)
T2, 5 thá
+1
3 364 724 ₫
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T2, 5 thá
+1
2 861 352 ₫
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Ishigaki (ISG)
T3, 6 thá
+1
3 212 528 ₫
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:40
Ishigaki (ISG)
T3, 6 thá
2 447 597 ₫
07:10
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Ishigaki (ISG)
T4, 7 thá
+1
2 634 121 ₫
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Ishigaki (ISG)
T4, 7 thá
+1
2 575 794 ₫
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 7 thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:40
Ishigaki (ISG)
T4, 7 thá
2 447 597 ₫
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 7 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T5, 8 thá
+1
3 074 913 ₫
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T6, 9 thá
+1
4 724 163 ₫
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T6, 9 thá
+1
5 861 231 ₫
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 10 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
04:45
Ishigaki (ISG)
T2, 12 thá
+1
5 305 912 ₫
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 11 thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:40
Ishigaki (ISG)
CN, 11 thá
2 465 217 ₫
06:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 11 thá
5g
1 điểm dừng
11:25
Ishigaki (ISG)
CN, 11 thá
3 496 567 ₫
07:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 11 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
04:45
Ishigaki (ISG)
T2, 12 thá
+1
3 471 657 ₫
23:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 11 thá
3g
Bay thẳng
02:30
Ishigaki (ISG)
T2, 12 thá
+1
3 259 311 ₫
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 12 thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:40
Ishigaki (ISG)
T2, 12 thá
2 091 865 ₫