Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Ishigaki

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Ishigaki

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

SOC Aero De Medellin
MM 533
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T2, 14 thá
4 517 893 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 312
11:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
22g
1 điểm dừng
09:20
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá +1
2 851 631 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 349
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
31g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá +1
2 911 781 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 527
22:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
01:50
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá +1
5 611 823 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 533
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá
5 181 664 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 365 🔥 Ưu đãi hot
07:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá +1
3 041 193 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 367
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá +1
3 823 440 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 349
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá +1
2 666 626 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 527
22:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
01:50
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá +1
2 345 221 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 349
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T6, 18 thá +1
4 285 194 ₫
ANA Wings
EH 31
05:50
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 19 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
09:10
Ishigaki (ISG)
CN, 20 thá +1
6 956 984 ₫
ANA Wings
EH 493
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
45g 10ph
2 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá +1
6 103 044 ₫
StarFlyer
7G 45
01:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 21 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T3, 22 thá +1
4 972 356 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 533
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá
6 184 458 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 527
22:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
3g 20ph
Bay thẳng
01:50
Ishigaki (ISG)
T4, 23 thá +1
3 931 891 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 533
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T4, 23 thá
3 245 033 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 527
22:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
3g 20ph
Bay thẳng
01:50
Ishigaki (ISG)
T5, 24 thá +1
2 820 949 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 351
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T5, 24 thá +1
2 399 295 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 533 🔥 Ưu đãi hot
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 24 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T5, 24 thá
2 880 795 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 533
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T7, 26 thá
2 436 965 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 304
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 27 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Ishigaki (ISG)
T2, 28 thá +1
2 980 436 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 533
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T3, 29 thá
1 801 446 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 533 🔥 Ưu đãi hot
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T4, 30 thá
1 799 320 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 349
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T5, 1 thá +1
2 799 684 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 533
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 1 thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:40
Ishigaki (ISG)
T5, 1 thá
2 136 521 ₫
All Nippon Airways
NH 477
06:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 1 thá
5g
1 điểm dừng
11:25
Ishigaki (ISG)
T5, 1 thá
3 114 405 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 533
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:40
Ishigaki (ISG)
T6, 2 thá
3 578 285 ₫
All Nippon Airways
NH 475
05:45
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 2 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Ishigaki (ISG)
T6, 2 thá
2 846 467 ₫
Jetstar Japan
GK 331
06:50
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
03:40
Ishigaki (ISG)
T7, 3 thá +1
3 356 826 ₫
All Nippon Airways
NH 1095
07:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 2 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
11:25
Ishigaki (ISG)
T6, 2 thá
2 748 344 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 511
07:10
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Ishigaki (ISG)
CN, 4 thá +1
2 956 741 ₫
Jetstar Japan
GK 339
10:05
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
14g 15ph
2 điểm dừng
00:20
Ishigaki (ISG)
CN, 4 thá +1
4 412 783 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 533
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:40
Ishigaki (ISG)
CN, 4 thá
4 029 710 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 511
07:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Ishigaki (ISG)
T2, 5 thá +1
2 751 382 ₫
Jetstar Japan
GK 339
10:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
09:10
Ishigaki (ISG)
T2, 5 thá +1
3 364 724 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 349
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T2, 5 thá +1
2 861 352 ₫
Jetstar Japan
GK 211
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Ishigaki (ISG)
T3, 6 thá +1
3 212 528 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 533
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:40
Ishigaki (ISG)
T3, 6 thá
2 447 597 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 511
07:10
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Ishigaki (ISG)
T4, 7 thá +1
2 634 121 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 306
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Ishigaki (ISG)
T4, 7 thá +1
2 575 794 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 533 🔥 Ưu đãi hot
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 7 thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:40
Ishigaki (ISG)
T4, 7 thá
2 447 597 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 349
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 7 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T5, 8 thá +1
3 074 913 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 349
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T6, 9 thá +1
4 724 163 ₫
Jetstar Japan
GK 521
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T6, 9 thá +1
5 861 231 ₫
ANA Wings
EH 493
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 10 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
04:45
Ishigaki (ISG)
T2, 12 thá +1
5 305 912 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 533
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 11 thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:40
Ishigaki (ISG)
CN, 11 thá
2 465 217 ₫
All Nippon Airways
NH 477
06:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 11 thá
5g
1 điểm dừng
11:25
Ishigaki (ISG)
CN, 11 thá
3 496 567 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 511
07:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 11 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
04:45
Ishigaki (ISG)
T2, 12 thá +1
3 471 657 ₫
All Nippon Airways
NH 89
23:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 11 thá
3g
Bay thẳng
02:30
Ishigaki (ISG)
T2, 12 thá +1
3 259 311 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 533
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 12 thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:40
Ishigaki (ISG)
T2, 12 thá
2 091 865 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1801446 ₫ · cao nhất: 6388602 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 2851631 ₫ 15.09.2026 — 3041193 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 4285194 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 6388602 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 6184458 ₫ 22.09.2026 — 3931891 ₫ 23.09.2026 — 2259250 ₫ 24.09.2026 — 2880795 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 2436965 ₫ 27.09.2026 — 2980436 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 1801446 ₫ 30.09.2026 — 2799684 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
2851631 ₫
15
placeholder
3041193 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
4285194 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
6388602 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
6184458 ₫
22
placeholder
3931891 ₫
23
Giá tốt
2259250 ₫
24
placeholder
2880795 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
Giá tốt
2436965 ₫
27
placeholder
2980436 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
Giá tốt
1801446 ₫
30
placeholder
2799684 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Ishigaki

SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 588 493
All Nippon Airways
T3, T5, T6, CN
Giá từ
₫2 374 385
Jetstar Japan
T2, T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 576 706
Japan Airlines
T6, T7
Giá từ
₫3 798 226
Japan Transocean Air
T7
Giá từ
₫4 863 904
ANA Wings
T7
Giá từ
₫5 305 912

Điểm đến phổ biến từ Tokyo

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫618 810
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫639 772
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
HIJ
từ
₫650 404
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫652 227
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KOJ
từ
₫665 897

Điểm đến phổ biến đến Ishigaki

Tất cả →
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
ISG
từ
₫691 415
MMY
Miyakojima — Ishigaki
Nhật Bản → Nhật Bản
ISG
từ
₫973 328
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
ISG
từ
₫1 035 604
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
ISG
từ
₫1 209 673
OGN
Yonaguni — Ishigaki
Nhật Bản → Nhật Bản
ISG
từ
₫1 918 403
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
ISG
từ
₫2 422 687
KHH
Cao Hùng — Ishigaki
Đài Loan → Nhật Bản
ISG
từ
₫2 481 925
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
ISG
từ
₫2 624 704

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Ishigaki

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

5g 20ph

Khoảng cách

2 008 km

Giá trung bình

₫2 959 779

Chuyến bay phổ biến nhất

MM 527

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Tokyo Ishigaki là ₫2 959 779. Vé rẻ nhất có giá ₫2 345 221, do SOC Aero De Medellin khai thác, chuyến bay 527, khởi hành từ Tokyo vào 15 Tháng chín lúc 22:30, đến Ishigaki vào 16 Tháng chín lúc 01:50.
Thời gian bay trung bình là 7 giờ 35 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 3 giờ 20 phút, chuyến bay 533, do SOC Aero De Medellin khai thác, khởi hành từ Tokyo vào 14 Tháng chín lúc 04:05, đến Ishigaki vào 14 Tháng chín lúc 07:25.
Các chuyến bay trên tuyến Tokyo - Ishigaki được khai thác bởi các hãng hàng không sau: ANA Wings, Jetstar Japan, Japan Airlines, SOC Aero De Medellin, All Nippon Airways, Japan Transocean Air.
Khoảng cách từ Tokyo đến Ishigaki là 2008 km.