Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Sapporo

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Sapporo

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

SOC Aero De Medellin
MM 573
06:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá
1 112 461 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 835
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá
1 062 337 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 575
07:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá
1 122 790 ₫
Jetstar Japan
GK 115
05:45
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá
1 105 778 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 831
22:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá +1
965 429 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 559
21:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá
1 229 419 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 831
22:20
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 17 thá +1
1 235 798 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 831
22:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 22 thá +1
1 196 914 ₫
Jetstar Japan
GK 105
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:45
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 23 thá +1
1 066 590 ₫
Jetstar Japan
GK 103
22:10
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 23 thá
1 147 397 ₫
Jetstar Japan
GK 105
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:45
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 24 thá +1
1 065 678 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 835
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 24 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 24 thá
1 226 077 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 0835
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 24 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 24 thá
1 230 330 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 831
22:20
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 24 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá +1
1 314 175 ₫
Jetstar Japan
GK 105
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 24 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:45
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá +1
994 289 ₫
Jetstar Japan
GK 113
05:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá
1 068 716 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 575
07:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá
1 252 202 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 835
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá
1 302 935 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 577
08:50
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá
1 052 919 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 573
06:10
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 26 thá
1 058 084 ₫
Jetstar Japan
GK 117 🔥 Ưu đãi hot
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 26 thá
939 304 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 577
08:50
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 26 thá
1 067 805 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 559
21:50
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 26 thá
1 263 139 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 831
22:20
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 27 thá +1
1 315 997 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 831
22:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 27 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 28 thá +1
1 386 172 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 575
07:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 28 thá
1 165 320 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 559
21:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 28 thá
1 300 504 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 831 🔥 Ưu đãi hot
22:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 29 thá +1
941 126 ₫
Jetstar Japan
GK 115
05:45
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 29 thá
1 075 399 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 831 🔥 Ưu đãi hot
22:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 30 thá +1
987 909 ₫
Jetstar Japan
GK 127
00:45
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 30 thá
1 104 867 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 559
21:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 30 thá
1 051 097 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 831
22:20
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 1 thá +1
1 223 950 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 571
04:40
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 1 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 1 thá
1 048 363 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 559
21:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 1 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 1 thá
1 075 399 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 831
22:20
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 1 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá +1
1 291 695 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 575
07:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
1 078 741 ₫
Jetstar Japan
GK 117
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
1 058 691 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 835
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
1 271 645 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 577
08:50
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
1 081 475 ₫
Jetstar Japan
GK 117
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 3 thá
839 055 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 835
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 3 thá
996 719 ₫
Jetstar Japan
GK 119
09:15
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 3 thá
1 016 769 ₫
Jetstar Japan
GK 113
05:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 5 thá
959 050 ₫
Jetstar Japan
GK 117
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 5 thá
1 040 768 ₫
Jetstar Japan
GK 119
09:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 5 thá
1 136 764 ₫
Jetstar Japan
GK 103
22:10
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 5 thá
1 050 489 ₫
Jetstar Japan
GK 105
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:45
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 6 thá +1
1 100 917 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 567
02:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
1g 50ph
Bay thẳng
04:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 6 thá
1 028 009 ₫
Jetstar Japan
GK 113
05:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 6 thá
1 069 324 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 872775 ₫ · cao nhất: 1111550 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1083905 ₫ 13.09.2026 — 1062337 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 1111550 ₫ 16.09.2026 — 872775 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 1066590 ₫ 23.09.2026 — 1065678 ₫ 24.09.2026 — 994289 ₫ 25.09.2026 — 1088462 ₫ 26.09.2026 — 1058084 ₫ 27.09.2026 — 1096968 ₫ 28.09.2026 — 942342 ₫ 29.09.2026 — 987909 ₫ 30.09.2026 — 1104867 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1083905 ₫
13
placeholder
1062337 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
1111550 ₫
16
Giá tốt
872775 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
1066590 ₫
23
placeholder
1065678 ₫
24
placeholder
994289 ₫
25
placeholder
1088462 ₫
26
placeholder
1058084 ₫
27
placeholder
1096968 ₫
28
Giá tốt
942342 ₫
29
Giá tốt
987909 ₫
30
placeholder
1104867 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Sapporo

SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫726 350
Jetstar Japan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫926 241
Spring Airlines Japan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫985 175

Điểm đến phổ biến từ Tokyo

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫618 810
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫639 772
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
HIJ
từ
₫650 404
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫652 227
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KOJ
từ
₫665 897

Điểm đến phổ biến đến Sapporo

Tất cả →
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫768 576
NGO
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫877 028
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫994 289
SDJ
Sendai — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 063 248
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 296 859
WKJ
Wakkanai — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 447 233
HKD
Hakodate — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 665 046
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 670 818

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Sapporo

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 50ph

Khoảng cách

787 km

Giá trung bình

₫1 079 045

Chuyến bay phổ biến nhất

MM 559

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Tokyo Sapporo là ₫1 079 045. Vé rẻ nhất có giá ₫965 429, do Spring Airlines Japan khai thác, chuyến bay 831, khởi hành từ Tokyo vào 15 Tháng chín lúc 22:20, đến Sapporo vào 16 Tháng chín lúc 00:05.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 50 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 45 phút, chuyến bay 835, do Spring Airlines Japan khai thác, khởi hành từ Tokyo vào 13 Tháng chín lúc 07:50, đến Sapporo vào 13 Tháng chín lúc 09:35.
Các chuyến bay trên tuyến Tokyo - Sapporo được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Jetstar Japan, Spring Airlines Japan, SOC Aero De Medellin.
Khoảng cách từ Tokyo đến Sapporo là 787 km.