06:45
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:20
Ishigaki (ISG)
CN, 13 thá
1 785 649 ₫
08:10
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
CN, 13 thá
1 111 246 ₫
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
23:35
Ishigaki (ISG)
T2, 14 thá
+1
12 351 297 ₫
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
56g 30ph
3 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
+1
6 333 313 ₫
23:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
54g 25ph
3 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
+1
6 772 283 ₫
03:20
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
05:35
Ishigaki (ISG)
T2, 14 thá
2 172 368 ₫
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T2, 14 thá
4 517 893 ₫
06:45
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:20
Ishigaki (ISG)
T2, 14 thá
2 137 432 ₫
08:10
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
T2, 14 thá
1 111 550 ₫
11:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
22g
1 điểm dừng
09:20
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá
+1
2 851 631 ₫
16:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
+1
6 608 239 ₫
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
31g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
+1
2 911 781 ₫
22:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
01:50
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá
+1
5 611 823 ₫
23:00
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
06:45
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá
+1
4 222 006 ₫
23:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
30g 25ph
3 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
+1
6 628 288 ₫
02:30
Naha (OKA)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:35
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá
1 111 550 ₫
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá
5 181 664 ₫
06:45
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:20
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá
1 594 568 ₫
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
+1
3 823 440 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
07:25
Ishigaki (ISG)
T5, 17 thá
+1
11 589 708 ₫
16:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
13g 5ph
2 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
+1
7 496 810 ₫
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
+1
2 666 626 ₫
22:10
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:45
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
+1
2 214 898 ₫
22:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
01:50
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
+1
2 345 221 ₫
02:30
Naha (OKA)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
1 111 854 ₫
06:45
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:20
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
1 594 568 ₫
05:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
03:00
Ishigaki (ISG)
T6, 18 thá
+1
8 144 176 ₫
08:10
Naha (OKA)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
T5, 17 thá
1 111 550 ₫
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T6, 18 thá
+1
4 285 194 ₫
07:15
Naha (OKA)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
08:15
Ishigaki (ISG)
T6, 18 thá
1 772 890 ₫
13:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 18 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
03:00
Ishigaki (ISG)
CN, 20 thá
+1
7 963 728 ₫
05:50
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 19 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
09:10
Ishigaki (ISG)
CN, 20 thá
+1
6 956 984 ₫
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
45g 10ph
2 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá
+1
6 103 044 ₫
13:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 19 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
03:00
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá
+1
7 628 045 ₫
03:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 20 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
03:00
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá
+1
7 668 753 ₫
08:10
Naha (OKA)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
CN, 20 thá
2 238 593 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
25g 35ph
3 điểm dừng
11:25
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá
+1
15 414 971 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
41g 40ph
3 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T3, 22 thá
+1
15 206 878 ₫
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
36g 40ph
3 điểm dừng
04:45
Ishigaki (ISG)
T3, 22 thá
+1
14 327 116 ₫
16:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
03:00
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá
+1
7 695 790 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
55g 30ph
2 điểm dừng
00:55
Ishigaki (ISG)
T4, 23 thá
+1
12 699 131 ₫
01:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 21 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T3, 22 thá
+1
4 972 356 ₫
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá
6 184 458 ₫
08:10
Naha (OKA)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá
1 258 582 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
23:35
Ishigaki (ISG)
T3, 22 thá
+1
16 295 340 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
56g 25ph
2 điểm dừng
01:50
Ishigaki (ISG)
T5, 24 thá
+1
11 951 516 ₫
00:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 22 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Ishigaki (ISG)
T4, 23 thá
+1
8 914 272 ₫
08:10
Naha (OKA)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
T3, 22 thá
1 258 582 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
39g 45ph
3 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T5, 24 thá
+1
15 351 783 ₫
15:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 22 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
23:35
Ishigaki (ISG)
T3, 22 thá
8 951 637 ₫