01:10
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
03:55
Ishigaki (ISG)
T3, 3 Thá
1 620 347 ₫
07:10
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Ishigaki (ISG)
T4, 4 Thá
+1
3 774 690 ₫
01:30
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Ishigaki (ISG)
T3, 3 Thá
2 877 627 ₫
06:35
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
08:35
Ishigaki (ISG)
T3, 3 Thá
2 281 274 ₫
02:20
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
06:10
Ishigaki (ISG)
T3, 3 Thá
3 197 645 ₫
09:45
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:30
Ishigaki (ISG)
T3, 3 Thá
2 707 648 ₫
12:50
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:55
Ishigaki (ISG)
T3, 3 Thá
1 144 277 ₫
14:35
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
18:05
Ishigaki (ISG)
T3, 3 Thá
2 447 772 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
09:55
Ishigaki (ISG)
T5, 5 Thá
+1
25 952 456 ₫
14:40
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:45
Ishigaki (ISG)
T3, 3 Thá
2 331 603 ₫
10:25
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
06:45
Ishigaki (ISG)
T4, 4 Thá
+1
2 875 411 ₫
10:50
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 4 Thá
+1
4 690 111 ₫
16:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
26g
1 điểm dừng
18:55
Ishigaki (ISG)
T4, 4 Thá
+1
4 094 391 ₫
18:45
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
08:15
Ishigaki (ISG)
T4, 4 Thá
+1
2 684 857 ₫
07:10
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:55
Ishigaki (ISG)
T4, 4 Thá
1 710 876 ₫
02:20
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
06:10
Ishigaki (ISG)
T4, 4 Thá
2 565 839 ₫
09:45
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:30
Ishigaki (ISG)
T4, 4 Thá
2 753 545 ₫
10:50
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
07:45
Ishigaki (ISG)
T5, 5 Thá
+1
4 923 082 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
23g
3 điểm dừng
11:55
Ishigaki (ISG)
T5, 5 Thá
+1
14 213 725 ₫
16:45
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
11:05
Ishigaki (ISG)
T5, 5 Thá
+1
33 704 419 ₫
07:10
Kansai (KIX)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:55
Ishigaki (ISG)
T5, 5 Thá
1 739 048 ₫
05:40
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Ishigaki (ISG)
T5, 5 Thá
5 587 174 ₫
02:20
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
06:10
Ishigaki (ISG)
T5, 5 Thá
2 523 424 ₫
09:45
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:30
Ishigaki (ISG)
T5, 5 Thá
3 138 136 ₫
16:10
Kansai (KIX)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:55
Ishigaki (ISG)
T5, 5 Thá
2 951 380 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
14:30
Ishigaki (ISG)
T7, 7 Thá
+1
15 403 267 ₫
01:35
Taoyuan (TPE)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
03:35
Ishigaki (ISG)
T6, 6 Thá
4 180 172 ₫
02:20
Narita (NRT)
T6, 6 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
06:10
Ishigaki (ISG)
T6, 6 Thá
4 066 536 ₫
09:45
Incheon (ICN)
T6, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:30
Ishigaki (ISG)
T6, 6 Thá
4 346 670 ₫
06:05
Fukuoka (FUK)
T6, 6 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:30
Ishigaki (ISG)
T6, 6 Thá
2 131 236 ₫
14:50
Kansai (KIX)
T6, 6 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Ishigaki (ISG)
T7, 7 Thá
+1
3 564 827 ₫
15:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Ishigaki (ISG)
T7, 7 Thá
+1
6 975 184 ₫
16:55
Narita (NRT)
T6, 6 Thá
26g
1 điểm dừng
18:55
Ishigaki (ISG)
T7, 7 Thá
+1
3 003 292 ₫
13:25
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
14:25
Ishigaki (ISG)
T6, 6 Thá
1 182 894 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
60g 10ph
3 điểm dừng
14:30
Ishigaki (ISG)
T2, 9 Thá
+1
15 754 938 ₫
03:30
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:35
Ishigaki (ISG)
T7, 7 Thá
1 183 844 ₫
06:05
Fukuoka (FUK)
T7, 7 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:30
Ishigaki (ISG)
T7, 7 Thá
2 395 543 ₫
08:35
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 7 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:05
Ishigaki (ISG)
T7, 7 Thá
5 068 055 ₫
10:10
Kansai (KIX)
T7, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:55
Ishigaki (ISG)
T7, 7 Thá
1 529 185 ₫
11:10
Taoyuan (TPE)
T7, 7 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Ishigaki (ISG)
CN, 8 Thá
+1
4 230 501 ₫
17:15
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
18:15
Ishigaki (ISG)
T7, 7 Thá
2 218 916 ₫
07:10
Narita (NRT)
CN, 8 Thá
59g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Ishigaki (ISG)
T3, 10 Thá
+1
3 899 721 ₫
11:40
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:45
Ishigaki (ISG)
CN, 8 Thá
2 217 650 ₫
16:10
Kansai (KIX)
CN, 8 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:55
Ishigaki (ISG)
CN, 8 Thá
1 796 024 ₫
15:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
49g 25ph
1 điểm dừng
18:15
Ishigaki (ISG)
T3, 10 Thá
+1
4 410 927 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
18:05
Ishigaki (ISG)
T3, 10 Thá
+1
26 672 575 ₫
07:10
Narita (NRT)
T2, 9 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Ishigaki (ISG)
T2, 9 Thá
2 789 630 ₫
07:30
Narita (NRT)
T2, 9 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
18:55
Ishigaki (ISG)
T3, 10 Thá
+1
2 710 496 ₫
02:20
Narita (NRT)
T2, 9 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
06:10
Ishigaki (ISG)
T2, 9 Thá
2 472 461 ₫
16:10
Kansai (KIX)
T2, 9 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:55
Ishigaki (ISG)
T2, 9 Thá
2 313 244 ₫