Chuyến bay đến Ishigaki

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Ishigaki

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

SOC Aero De Medellin
MM 377
06:45
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:20
Ishigaki (ISG)
CN, 13 thá
1 785 649 ₫
Solaseed Air
6J 49
08:10
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
CN, 13 thá
1 111 246 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
23:35
Ishigaki (ISG)
T2, 14 thá +1
12 351 297 ₫
Cosmos Air
ZE 692
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
56g 30ph
3 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá +1
6 333 313 ₫
Sierra National Airlines
LJ 820
23:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
54g 25ph
3 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá +1
6 772 283 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 293
03:20
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
05:35
Ishigaki (ISG)
T2, 14 thá
2 172 368 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 533
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T2, 14 thá
4 517 893 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 377
06:45
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:20
Ishigaki (ISG)
T2, 14 thá
2 137 432 ₫
Solaseed Air
6J 49
08:10
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
T2, 14 thá
1 111 550 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 312
11:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
22g
1 điểm dừng
09:20
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá +1
2 851 631 ₫
Cosmos Air
ZE 872
16:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá +1
6 608 239 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 349
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
31g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá +1
2 911 781 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 527
22:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
01:50
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá +1
5 611 823 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 842
23:00
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
06:45
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá +1
4 222 006 ₫
Sierra National Airlines
LJ 820
23:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
30g 25ph
3 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá +1
6 628 288 ₫
Solaseed Air
6J 43
02:30
Naha (OKA)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:35
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá
1 111 550 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 533
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá
5 181 664 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 377
06:45
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:20
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá
1 594 568 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 367
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá +1
3 823 440 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
07:25
Ishigaki (ISG)
T5, 17 thá +1
11 589 708 ₫
Cosmos Air
ZE 872
16:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
13g 5ph
2 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá +1
7 496 810 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 349
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá +1
2 666 626 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 375
22:10
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:45
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá +1
2 214 898 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 527
22:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
01:50
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá +1
2 345 221 ₫
Solaseed Air
6J 43
02:30
Naha (OKA)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
1 111 854 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 377 🔥 Ưu đãi hot
06:45
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:20
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
1 594 568 ₫
Asiana Airlines
OZ 364
05:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
03:00
Ishigaki (ISG)
T6, 18 thá +1
8 144 176 ₫
Solaseed Air
6J 49
08:10
Naha (OKA)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
T5, 17 thá
1 111 550 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 349
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T6, 18 thá +1
4 285 194 ₫
ANA Wings
EH 1777
07:15
Naha (OKA)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
08:15
Ishigaki (ISG)
T6, 18 thá
1 772 890 ₫
Xiamen Airlines
MF 8586
13:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 18 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
03:00
Ishigaki (ISG)
CN, 20 thá +1
7 963 728 ₫
ANA Wings
EH 31
05:50
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 19 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
09:10
Ishigaki (ISG)
CN, 20 thá +1
6 956 984 ₫
ANA Wings
EH 493
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
45g 10ph
2 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá +1
6 103 044 ₫
Xiamen Airlines
MF 8546
13:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 19 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
03:00
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá +1
7 628 045 ₫
Xiamen Airlines
MF 8542
03:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 20 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
03:00
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá +1
7 668 753 ₫
Solaseed Air
6J 49
08:10
Naha (OKA)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
CN, 20 thá
2 238 593 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
25g 35ph
3 điểm dừng
11:25
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá +1
15 414 971 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
41g 40ph
3 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T3, 22 thá +1
15 206 878 ₫
China Eastern
MU 592
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
36g 40ph
3 điểm dừng
04:45
Ishigaki (ISG)
T3, 22 thá +1
14 327 116 ₫
Cosmos Air
ZE 872
16:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
03:00
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá +1
7 695 790 ₫
China Eastern
MU 6020
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
55g 30ph
2 điểm dừng
00:55
Ishigaki (ISG)
T4, 23 thá +1
12 699 131 ₫
StarFlyer
7G 45
01:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 21 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T3, 22 thá +1
4 972 356 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 533
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:25
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá
6 184 458 ₫
Solaseed Air
6J 49
08:10
Naha (OKA)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá
1 258 582 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
23:35
Ishigaki (ISG)
T3, 22 thá +1
16 295 340 ₫
China Eastern
MU 6020
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
56g 25ph
2 điểm dừng
01:50
Ishigaki (ISG)
T5, 24 thá +1
11 951 516 ₫
China Eastern
MU 721
00:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 22 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Ishigaki (ISG)
T4, 23 thá +1
8 914 272 ₫
Solaseed Air
6J 49
08:10
Naha (OKA)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
T3, 22 thá
1 258 582 ₫
China Eastern
MU 248
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
39g 45ph
3 điểm dừng
05:35
Ishigaki (ISG)
T5, 24 thá +1
15 351 783 ₫
Tigerair Taiwan
IT 603
15:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 22 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
23:35
Ishigaki (ISG)
T3, 22 thá
8 951 637 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1046540 ₫ · cao nhất: 2238593 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1111246 ₫ 14.09.2026 — 1111550 ₫ 15.09.2026 — 1111550 ₫ 16.09.2026 — 1111854 ₫ 17.09.2026 — 1111550 ₫ 18.09.2026 — 1772890 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2238593 ₫ 21.09.2026 — 1258582 ₫ 22.09.2026 — 1258582 ₫ 23.09.2026 — 1169269 ₫ 24.09.2026 — 1046540 ₫ 25.09.2026 — 1073577 ₫ 26.09.2026 — 1073881 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1111246 ₫
14
placeholder
1111550 ₫
15
placeholder
1111550 ₫
16
placeholder
1111854 ₫
17
placeholder
1111550 ₫
18
placeholder
1772890 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
2238593 ₫
21
placeholder
1258582 ₫
22
placeholder
1258582 ₫
23
placeholder
1169269 ₫
24
Giá tốt
1046540 ₫
25
Giá tốt
1073577 ₫
26
Giá tốt
1073881 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Ishigaki

Japan Transocean Air
Giá từ
₫897 078
Solaseed Air
Giá từ
₫959 961
ANA Wings
Giá từ
₫972 720
SOC Aero De Medellin
Giá từ
₫1 191 142
All Nippon Airways
Giá từ
₫2 374 385
Cosmos Air
Giá từ
₫2 422 687
Air Seoul
Giá từ
₫2 529 619
Jetstar Japan
Giá từ
₫2 576 706
Tigerair Taiwan
Giá từ
₫3 410 596
Japan Airlines
Giá từ
₫3 798 226
Sierra National Airlines
Giá từ
₫4 002 370
Spring Airlines
Giá từ
₫4 084 999
Air Busan
Giá từ
₫4 194 362
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫4 288 231
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫4 773 984
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫5 188 954
Thai AirAsia
Giá từ
₫5 707 516
Thai Lion Air
Giá từ
₫6 974 907
Korean Air
Giá từ
₫7 327 906
Xiamen Airlines
Giá từ
₫7 628 045

Điểm đến phổ biến đến Ishigaki

OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
ISG
từ
₫691 415
MMY
Miyakojima — Ishigaki
Nhật Bản → Nhật Bản
ISG
từ
₫973 328
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
ISG
từ
₫1 022 845
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
ISG
từ
₫1 035 604
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
ISG
từ
₫1 209 673
OGN
Yonaguni — Ishigaki
Nhật Bản → Nhật Bản
ISG
từ
₫1 918 403
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
ISG
từ
₫2 422 687
KHH
Cao Hùng — Ishigaki
Đài Loan → Nhật Bản
ISG
từ
₫2 481 925
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
ISG
từ
₫2 624 704

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Ishigaki do các hãng hàng không sau khai thác: SOC Aero De Medellin, Solaseed Air, Cosmos Air, China Eastern, ANA Wings, Xiamen Airlines, Sierra National Airlines, China Southern Airlines, Hong Kong Express Airways, Asiana Airlines, Etihad Airways, Hainan Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 6J49), do Solaseed Air khai thác, đến Ishigaki lúc 09:10.
Vé rẻ nhất đến Ishigaki từ Naha có giá ₫1 111 246 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay 6J49, do Solaseed Air khai thác.