Chuyến bay từ Tokyo

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Tokyo

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

All Nippon Airways
NH 985
21:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:25
Osaka (ITM)
T7, 12 thá
1 628 592 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
4g 40ph
Bay thẳng
02:15
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá +1
3 716 811 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
5 976 366 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
5 976 366 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 213
21:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
4g
Bay thẳng
01:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá +1
6 766 207 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 213
21:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
56g 40ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T3, 15 thá +1
9 221 399 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 213
21:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
18:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá +1
12 674 221 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
02:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
12 787 533 ₫
All Nippon Airways
NH 381
21:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:10
Yonago, Miho (YGJ)
T7, 12 thá
2 166 292 ₫
Jetstar Japan
GK 521
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:05
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá +1
1 504 952 ₫
Jetstar Japan
GK 521
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
30g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá +1
5 412 844 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 349
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
30g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá +1
5 457 500 ₫
Jetstar Japan
GK 521
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
43g 40ph
2 điểm dừng
17:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
9 372 987 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 349
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
43g 40ph
2 điểm dừng
17:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
9 791 907 ₫
Jetstar Japan
GK 521
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
52g
3 điểm dừng
02:00
Astana (NQZ)
T3, 15 thá +1
12 039 917 ₫
All Nippon Airways
NH 671
22:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:25
Hiroshima (HIJ)
T7, 12 thá
3 264 475 ₫
Japan Airlines
JL 183
22:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
23:10
Komatsu (KMQ)
T7, 12 thá
1 918 707 ₫
Jetstar Japan
GK 611
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:20
Kumamoto (KMJ)
CN, 13 thá +1
1 836 381 ₫
Jetstar Japan
GK 611
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
02:05
Nagoya, Nagoya-Komaki (NKM)
T2, 14 thá +1
4 952 610 ₫
Skymark Airlines
BC 101
22:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:35
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 12 thá
1 592 746 ₫
Jetstar Japan
GK 449
22:20
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:55
Takamatsu (TAK)
T7, 12 thá
2 966 462 ₫
Skymark Airlines
BC 101
22:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
03:40
Matsumoto (MMJ)
CN, 13 thá +1
5 422 565 ₫
Japan Airlines
JL 175
22:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
02:50
Nagoya, Nagoya-Komaki (NKM)
CN, 13 thá +1
6 646 212 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 527
22:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
3g 20ph
Bay thẳng
01:50
Ishigaki (ISG)
CN, 13 thá +1
4 275 776 ₫
Jetstar Japan
GK 217
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:15
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá +1
1 155 599 ₫
Jetstar Japan
GK 217
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:15
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá +1
1 155 599 ₫
All Nippon Airways
NH 401
22:45
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
CN, 13 thá +1
7 234 340 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 0857
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
4g 55ph
Bay thẳng
03:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá +1
3 711 951 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 857
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
4g 55ph
Bay thẳng
03:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá +1
3 742 937 ₫
Jetstar Japan
GK 609
23:05
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
01:00
Oita (OIT)
CN, 13 thá +1
2 179 962 ₫
Japan Airlines
JL 231
23:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:30
Okayama (OKJ)
CN, 13 thá +1
4 091 075 ₫
Tigerair
TR 885
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
7g 15ph
Bay thẳng
06:35
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá +1
4 696 822 ₫
Tigerair
TR 885
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
26g
1 điểm dừng
01:20
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
5 011 848 ₫
Tigerair
TR 885
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
23:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá +1
11 646 212 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 304
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá +1
1 185 977 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 304
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá +1
1 185 977 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 857
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
CN, 13 thá +1
2 706 726 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 304
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Ishigaki (ISG)
CN, 13 thá +1
3 269 640 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 304
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Nagasaki (NGS)
T2, 14 thá +1
3 381 129 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 304
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá +1
4 043 684 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 304
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Sendai (SDJ)
CN, 13 thá +1
4 764 566 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 304
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
11:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá +1
7 124 673 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 857
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
07:35
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
CN, 13 thá +1
7 258 946 ₫
Air China
CA 184
23:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá +1
10 886 445 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 304
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
32g 25ph
3 điểm dừng
07:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
17 077 891 ₫
Jetstar Japan
GK 645
23:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:50
Nagasaki (NGS)
CN, 13 thá +1
1 696 944 ₫
T'Way Air
TW 250
23:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá +1
3 669 725 ₫
T'Way Air
TW 250
23:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá +1
3 669 725 ₫
VietJet Air
VJ 823
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá +1
4 879 701 ₫
VietJet Air
VJ 823
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
02:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá +1
5 009 417 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 872775 ₫ · cao nhất: 1111550 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1083905 ₫ 13.09.2026 — 1062337 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 1111550 ₫ 16.09.2026 — 872775 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 1066590 ₫ 23.09.2026 — 1065678 ₫ 24.09.2026 — 994289 ₫ 25.09.2026 — 1088462 ₫ 26.09.2026 — 1058084 ₫ 27.09.2026 — 1096968 ₫ 28.09.2026 — 942342 ₫ 29.09.2026 — 987909 ₫ 30.09.2026 — 1104867 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1083905 ₫
13
placeholder
1062337 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
1111550 ₫
16
Giá tốt
872775 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
1066590 ₫
23
placeholder
1065678 ₫
24
placeholder
994289 ₫
25
placeholder
1088462 ₫
26
placeholder
1058084 ₫
27
placeholder
1096968 ₫
28
Giá tốt
942342 ₫
29
Giá tốt
987909 ₫
30
placeholder
1104867 ₫

Các hãng hàng không bay từ Tokyo

SOC Aero De Medellin
Giá từ
₫726 350
Jetstar Japan
Giá từ
₫885 230
Spring Airlines Japan
Giá từ
₫985 175
Skymark Airlines
Giá từ
₫1 262 835
All Nippon Airways
Giá từ
₫1 506 167
Japan Airlines
Giá từ
₫1 559 329
ANA Wings
Giá từ
₫1 607 327
StarFlyer
Giá từ
₫1 621 301
Solaseed Air
Giá từ
₫1 743 119
Air Do
Giá từ
₫1 955 465
T'Way Air
Giá từ
₫2 097 029
Japan Transocean Air
Giá từ
₫2 120 724
ZIPAIR Tokyo
Giá từ
₫2 261 073
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫2 410 535
Cosmos Air
Giá từ
₫2 435 446
Air Busan
Giá từ
₫2 437 876
Air Seoul
Giá từ
₫2 574 883
Tigerair
Giá từ
₫2 677 866
Rheintalflug
Giá từ
₫2 741 965
Ethiopian Airlines
Giá từ
₫2 971 930

Điểm đến phổ biến từ Tokyo

TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫618 810
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫639 772
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
HIJ
từ
₫650 404
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫652 227
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KOJ
từ
₫665 897

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Tokyo do các hãng hàng không sau khai thác: Jetstar Japan, SOC Aero De Medellin, Spring Airlines Japan, Xiamen Airlines, ZIPAIR Tokyo, Columbia Pacific Airline, VietJet Air, All Nippon Airways, T'way Air, Hong Kong Express Airways, China Southern Airlines, Japan Airlines, Air China, Sichuan Airlines, Juneyao Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay NH985), do All Nippon Airways khai thác, khởi hành từ Tokyo lúc 21:20.
Vé rẻ nhất từ Tokyo đi Sapporo có giá ₫1 062 337 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay IJ835, do Spring Airlines Japan khai thác.
Các chuyến bay từ Tokyo khởi hành từ những sân bay sau: Narita (NRT), Tokyo-Haneda (HND).