17:15
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
13:35
Congonhas (CGH)
CN, 1 Thá
+1
40 497 990 ₫
17:20
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
17:25
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
+1
39 438 233 ₫
17:20
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
17:25
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
+1
39 438 233 ₫
17:25
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
60g 15ph
4 điểm dừng
17:40
Jorge Newbery (AEP)
T2, 2 Thá
+1
33 679 266 ₫
17:40
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
14:05
Sapporo Okadama (OKD)
CN, 1 Thá
+1
8 356 804 ₫
17:40
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
38g 50ph
3 điểm dừng
20:30
Congonhas (CGH)
CN, 1 Thá
+1
42 358 452 ₫
12:00
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:10
Osaka (ITM)
T7, 31 Thá
2 076 551 ₫
12:00
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
38g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Oita (OIT)
T2, 2 Thá
+1
3 771 207 ₫
18:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
21:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
6 507 799 ₫
18:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
21:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
6 507 799 ₫
12:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
15:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
7 041 496 ₫
12:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
15:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
7 041 496 ₫
12:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
15:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
7 119 784 ₫
12:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
15:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
7 283 999 ₫
18:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
+1
11 134 131 ₫
12:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
+1
11 296 754 ₫
18:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Khabarovsk (KHV)
CN, 1 Thá
+1
13 281 650 ₫
12:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
23g
1 điểm dừng
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 1 Thá
+1
14 560 678 ₫
18:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
22g
2 điểm dừng
18:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 1 Thá
+1
17 348 507 ₫
18:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
60g 50ph
1 điểm dừng
02:50
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
17 854 199 ₫
12:05
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:15
Osaka (ITM)
T7, 31 Thá
1 971 212 ₫
12:10
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:00
Takamatsu (TAK)
T7, 31 Thá
2 119 514 ₫
18:10
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
07:15
Jeju (CJU)
CN, 1 Thá
+1
4 958 899 ₫
18:10
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
23:35
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
+1
6 647 190 ₫
12:30
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
40g
3 điểm dừng
02:30
Krabi (KBV)
T2, 2 Thá
+1
8 429 046 ₫
18:30
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
47g 10ph
3 điểm dừng
08:40
London-City (LCY)
T2, 2 Thá
+1
27 741 763 ₫
12:35
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:50
Chubu (NGO)
T7, 31 Thá
1 852 506 ₫
18:35
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
23:55
Irkutsk (IKT)
CN, 1 Thá
+1
11 482 291 ₫
18:40
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
18:55
Ishigaki (ISG)
CN, 1 Thá
+1
3 772 162 ₫
18:45
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Aomori (AOJ)
T7, 31 Thá
2 544 371 ₫
12:50
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
03:05
Vancouver Harbour (CXH)
CN, 1 Thá
+1
39 380 313 ₫
18:55
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
46g 45ph
3 điểm dừng
08:40
London-City (LCY)
T2, 2 Thá
+1
28 546 605 ₫
18:55
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
20:25
Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 1 Thá
+1
31 217 002 ₫
19:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
23:25
Hồng Kông (HKG)
T7, 31 Thá
3 565 302 ₫
19:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
13g
1 điểm dừng
07:00
Caticlan (MPH)
CN, 1 Thá
+1
5 760 240 ₫
19:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
+1
5 889 766 ₫
19:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
55g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
6 798 675 ₫
19:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
+1
7 157 656 ₫
13:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Baiyun (CAN)
CN, 1 Thá
+1
7 778 552 ₫
19:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Caticlan (MPH)
CN, 1 Thá
+1
7 790 009 ₫
19:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
56g 50ph
2 điểm dừng
01:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
+1
11 777 623 ₫
19:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
08:20
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
+1
12 060 543 ₫
13:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
+1
12 294 772 ₫
19:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
52g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
+1
13 118 709 ₫
19:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
40g 20ph
3 điểm dừng
08:20
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
+1
13 494 238 ₫
13:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
40g 10ph
4 điểm dừng
01:10
Novy Urengoy (NUX)
T2, 2 Thá
+1
19 098 220 ₫
13:05
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
71g 30ph
2 điểm dừng
06:35
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
17 349 780 ₫
19:05
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
53g 10ph
2 điểm dừng
18:15
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
17 588 146 ₫
13:20
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
11:10
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
+1
11 510 297 ₫
13:20
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
45g 40ph
2 điểm dừng
10:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
+1
11 920 197 ₫