21:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:25
Osaka (ITM)
T7, 12 thá
1 628 592 ₫
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
4g 40ph
Bay thẳng
02:15
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
+1
3 716 811 ₫
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
5 976 366 ₫
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
5 976 366 ₫
21:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
4g
Bay thẳng
01:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
+1
6 766 207 ₫
21:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
56g 40ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T3, 15 thá
+1
9 221 399 ₫
21:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
18:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
+1
12 674 221 ₫
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
02:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
12 787 533 ₫
21:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:10
Yonago, Miho (YGJ)
T7, 12 thá
2 166 292 ₫
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:05
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
+1
1 504 952 ₫
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
30g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
+1
5 412 844 ₫
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
30g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
+1
5 457 500 ₫
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
43g 40ph
2 điểm dừng
17:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
9 372 987 ₫
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
43g 40ph
2 điểm dừng
17:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
9 791 907 ₫
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
52g
3 điểm dừng
02:00
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
+1
12 039 917 ₫
22:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:25
Hiroshima (HIJ)
T7, 12 thá
3 264 475 ₫
22:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
23:10
Komatsu (KMQ)
T7, 12 thá
1 918 707 ₫
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:20
Kumamoto (KMJ)
CN, 13 thá
+1
1 836 381 ₫
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
02:05
Nagoya, Nagoya-Komaki (NKM)
T2, 14 thá
+1
4 952 610 ₫
22:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:35
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 12 thá
1 592 746 ₫
22:20
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:55
Takamatsu (TAK)
T7, 12 thá
2 966 462 ₫
22:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
03:40
Matsumoto (MMJ)
CN, 13 thá
+1
5 422 565 ₫
22:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
02:50
Nagoya, Nagoya-Komaki (NKM)
CN, 13 thá
+1
6 646 212 ₫
22:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
3g 20ph
Bay thẳng
01:50
Ishigaki (ISG)
CN, 13 thá
+1
4 275 776 ₫
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:15
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
+1
1 155 599 ₫
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:15
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
+1
1 155 599 ₫
22:45
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
CN, 13 thá
+1
7 234 340 ₫
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
4g 55ph
Bay thẳng
03:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
+1
3 711 951 ₫
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
4g 55ph
Bay thẳng
03:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
+1
3 742 937 ₫
23:05
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
01:00
Oita (OIT)
CN, 13 thá
+1
2 179 962 ₫
23:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:30
Okayama (OKJ)
CN, 13 thá
+1
4 091 075 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
7g 15ph
Bay thẳng
06:35
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
+1
4 696 822 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
26g
1 điểm dừng
01:20
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
5 011 848 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
23:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
11 646 212 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
+1
1 185 977 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
+1
1 185 977 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
CN, 13 thá
+1
2 706 726 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Ishigaki (ISG)
CN, 13 thá
+1
3 269 640 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Nagasaki (NGS)
T2, 14 thá
+1
3 381 129 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
+1
4 043 684 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Sendai (SDJ)
CN, 13 thá
+1
4 764 566 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
11:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
+1
7 124 673 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
07:35
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
CN, 13 thá
+1
7 258 946 ₫
23:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
+1
10 886 445 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
32g 25ph
3 điểm dừng
07:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
17 077 891 ₫
23:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:50
Nagasaki (NGS)
CN, 13 thá
+1
1 696 944 ₫
23:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
+1
3 669 725 ₫
23:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
+1
3 669 725 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
4 879 701 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
02:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
5 009 417 ₫