Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Nagoya (Chubu)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Nagoya

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

ANA Wings
EH 85
10:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
11:40
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
2 313 020 ₫
Japan Airlines
JL 201
23:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
00:10
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá +1
2 264 111 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
2 535 695 ₫
ANA Wings
EH 493
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:35
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
2 490 431 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
2 264 111 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
2 264 111 ₫
ANA Wings
EH 85
10:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
11:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
2 303 299 ₫
Japan Airlines
JL 303
21:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
6g
1 điểm dừng
03:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 17 thá +1
4 602 345 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 17 thá
1 564 190 ₫
All Nippon Airways
NH 493
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:35
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 17 thá
2 534 480 ₫
ANA Wings
EH 493
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:35
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 17 thá
2 841 303 ₫
ANA Wings
EH 85
10:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
11:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 17 thá
3 316 119 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T6, 18 thá
2 838 872 ₫
All Nippon Airways
NH 085
10:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
11:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T6, 18 thá
1 734 917 ₫
ANA Wings
EH 85
10:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
11:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T6, 18 thá
3 050 611 ₫
ANA Wings
EH 85
10:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
11:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T7, 19 thá
2 337 931 ₫
All Nippon Airways
NH 493
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:35
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 20 thá
1 586 974 ₫
ANA Wings
EH 493
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:35
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 20 thá
1 780 485 ₫
ANA Wings
EH 85
10:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
11:40
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 20 thá
2 780 242 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 21 thá
1 559 329 ₫
ANA Wings
EH 85
10:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
11:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 21 thá
3 677 623 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 22 thá
4 397 290 ₫
Japan Airlines
JL 201
23:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 22 thá
55ph
Bay thẳng
00:10
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 23 thá +1
2 265 022 ₫
All Nippon Airways
NH 085
10:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 23 thá
1g
Bay thẳng
11:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 23 thá
3 052 737 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 24 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 24 thá
1 639 832 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T6, 25 thá
2 652 956 ₫
ANA Wings
EH 85
10:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 25 thá
1g
Bay thẳng
11:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T6, 25 thá
2 115 560 ₫
ANA Wings
EH 85
10:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 26 thá
1g
Bay thẳng
11:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T7, 26 thá
1 819 977 ₫
Japan Airlines
JL 201
23:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 26 thá
55ph
Bay thẳng
00:10
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 27 thá +1
3 200 377 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 28 thá
2 655 082 ₫
ANA Wings
EH 85
10:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
1g
Bay thẳng
11:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 28 thá
2 084 878 ₫
Japan Airlines
JL 201
23:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 29 thá
55ph
Bay thẳng
00:10
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 30 thá +1
1 754 663 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 30 thá
1 641 655 ₫
ANA Wings
EH 493
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:35
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 30 thá
1 928 732 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T6, 2 thá
1 999 514 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 4 thá
1 627 985 ₫
ANA Wings
EH 493
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:35
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 6 thá
2 077 891 ₫
Japan Airlines
JL 201
23:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 6 thá
55ph
Bay thẳng
00:10
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 7 thá +1
1 658 363 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 12 thá
1 747 980 ₫
Japan Airlines
JL 209
10:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 13 thá
1g
Bay thẳng
11:55
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 13 thá
1 591 530 ₫
Japan Airlines
JL 201
23:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 13 thá
55ph
Bay thẳng
00:10
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 14 thá +1
1 662 009 ₫
ANA Wings
EH 493
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:35
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 15 thá
1 640 136 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T6, 16 thá
1 728 841 ₫
Japan Airlines
JL 209
10:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 17 thá
1g
Bay thẳng
11:55
Nagoya, Chubu (NGO)
T7, 17 thá
1 817 243 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 18 thá
1 830 306 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 21 thá
1 797 497 ₫
Japan Airlines
JL 3087
09:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 22 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:05
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 thá
1 797 497 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 23 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T6, 23 thá
1 993 742 ₫
All Nippon Airways
NH 493
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 23 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:35
Nagoya, Chubu (NGO)
T6, 23 thá
1 647 731 ₫
Japan Airlines
JL 3087
09:55
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 24 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:05
Nagoya, Chubu (NGO)
T7, 24 thá
1 951 820 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1559329 ₫ · cao nhất: 2535695 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2264111 ₫ 14.09.2026 — 2535695 ₫ 15.09.2026 — 2264111 ₫ 16.09.2026 — 2264111 ₫ 17.09.2026 — 1564190 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 2337931 ₫ 20.09.2026 — 1586974 ₫ 21.09.2026 — 1559329 ₫ 22.09.2026 — 2250744 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1639832 ₫ 25.09.2026 — 2115560 ₫ 26.09.2026 — 1819977 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 2084878 ₫ 29.09.2026 — 1754663 ₫ 30.09.2026 — 1928732 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2264111 ₫
14
placeholder
2535695 ₫
15
placeholder
2264111 ₫
16
placeholder
2264111 ₫
17
Giá tốt
1564190 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
2337931 ₫
20
Giá tốt
1586974 ₫
21
Giá tốt
1559329 ₫
22
placeholder
2250744 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
1639832 ₫
25
placeholder
2115560 ₫
26
placeholder
1819977 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
2084878 ₫
29
placeholder
1754663 ₫
30
placeholder
1928732 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Nagoya

Japan Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 559 329
ANA Wings
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 640 136
All Nippon Airways
T2, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫1 647 731

Điểm đến phổ biến từ Tokyo

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫618 810
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫639 772
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
HIJ
từ
₫650 404
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫652 227
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KOJ
từ
₫665 897

Điểm đến phổ biến đến Nagoya

Tất cả →
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫895 559
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫919 861
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
NGO
từ
₫1 124 309
SDJ
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫1 141 625
OKA
Naha — Nagoya
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫1 222 735
AXT
Akita — Nagoya
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫1 888 025
OSA
Osaka — Nagoya
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫2 017 437
NGS
Nagasaki — Nagoya
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫2 279 604

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Nagoya

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 10ph

Khoảng cách

340 km

Giá trung bình

₫1 767 422

Chuyến bay phổ biến nhất

JL 3083

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Tokyo Nagoya là ₫1 767 422. Vé rẻ nhất có giá ₫2 264 111, do Japan Airlines khai thác, chuyến bay 201, khởi hành từ Tokyo vào 13 Tháng chín lúc 23:15, đến Nagoya vào 14 Tháng chín lúc 00:10.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 10 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 55 phút, chuyến bay 201, do Japan Airlines khai thác, khởi hành từ Tokyo vào 13 Tháng chín lúc 23:15, đến Nagoya vào 14 Tháng chín lúc 00:10.
Các chuyến bay trên tuyến Tokyo - Nagoya được khai thác bởi các hãng hàng không sau: ANA Wings, Japan Airlines, All Nippon Airways.
Khoảng cách từ Tokyo đến Nagoya là 340 km.