Chuyến bay đến Nagoya (Chubu)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Nagoya (Chubu)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Etihad Airways
EY 842
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
09:45
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá +1
15 317 455 ₫
ANA Wings
EH 85
10:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
11:40
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
2 313 020 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá +1
12 899 629 ₫
Skymark Airlines
BC 638
12:25
Kagoshima (KOJ)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:40
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
3 323 106 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 601
13:00
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
58g 25ph
2 điểm dừng
23:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá +1
9 827 146 ₫
Uzbekistan Airways
HY 425
14:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
58g 10ph
3 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
13 861 717 ₫
Cathay Pacific
CX 327
14:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
06:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá +1
7 720 092 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
21:05
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá +1
24 583 511 ₫
S7 Airlines
S7 6245
17:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
06:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá +1
15 635 822 ₫
Aeroflot
SU 232
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
32g 20ph
3 điểm dừng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá +1
19 216 538 ₫
Etihad Airways
EY 844
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
11:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá +1
13 917 613 ₫
Air China
CA 780
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá +1
10 274 622 ₫
Emirates
EK 176
20:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
52g 20ph
2 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
32 995 625 ₫
Jetstar Japan
GK 580
22:55
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:20
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá +1
2 090 042 ₫
Japan Airlines
JL 201
23:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
00:10
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá +1
2 264 111 ₫
Turkish Airlines
TK 480
23:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
48g 55ph
2 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
39 324 686 ₫
Japan Airlines
JL 3083
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
2 535 695 ₫
Xiamen Airlines
MF 8110
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
22g 55ph
2 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá +1
8 215 262 ₫
Hainan Airlines
HU 464
02:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
08:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá +1
9 695 303 ₫
Rossiya
FV 6810
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
42g 5ph
3 điểm dừng
21:05
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá +1
16 994 653 ₫
Uzbekistan Airways
HY 761
03:15
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
21g 10ph
3 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá +1
13 838 933 ₫
SCAT
DV 708
05:30
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
23:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
10 598 457 ₫
China Eastern
MU 878
06:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
06:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá +1
12 359 803 ₫
Pobeda
DP 6824
07:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
43g 20ph
3 điểm dừng
02:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
14 201 653 ₫
Aurora Airlines
HZ 2464
07:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
27g 30ph
3 điểm dừng
11:10
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá +1
12 565 769 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
09:45
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá +1
13 267 209 ₫
ANA Wings
EH 493
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:35
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
2 490 431 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
03:55
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
14 106 872 ₫
China Southern Airlines
CZ 315
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá +1
5 944 772 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
06:50
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
14 084 392 ₫
Xiamen Airlines
MF 8120
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
5 988 821 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
12 209 429 ₫
Centrum Air
C6 205
14:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
01:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
12 540 859 ₫
S7 Airlines
S7 6241
15:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
08:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
8 951 941 ₫
China Eastern
MU 6038
15:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
02:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
11 181 724 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
14 878 790 ₫
China Eastern
MU 592
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
02:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
12 356 462 ₫
Air China
CA 894
16:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
10:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá +1
30 851 206 ₫
Asiana Airlines
OZ 574
16:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
10 736 375 ₫
Hainan Airlines
HU 7986
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
33g 25ph
3 điểm dừng
02:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
14 271 827 ₫
China Eastern
MU 6020
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
31g
2 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
10 449 906 ₫
Cosmos Air
ZE 936
17:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
00:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
9 697 430 ₫
Uzbekistan Airways
HY 531
18:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
10:15
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
12 628 349 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8134
18:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
15g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá +1
5 405 249 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
02:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
12 845 556 ₫
Aeroflot
SU 272
19:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
23:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá +1
16 588 493 ₫
Centrum Air
C6 549
19:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
10 408 591 ₫
China Southern Airlines
CZ 8326
20:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
8 361 079 ₫
Air Arabia
G9 313
20:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
10:15
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
13 807 036 ₫
Uzbekistan Airways
HY 421
20:25
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
50g 35ph
2 điểm dừng
23:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá +1
13 657 877 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1215444 ₫ · cao nhất: 2225226 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2090042 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 1215444 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2225226 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 1434170 ₫ 30.09.2026 — 1614011 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2090042 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
Giá tốt
1215444 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
2225226 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
1434170 ₫
30
placeholder
1614011 ₫

Các hãng hàng không bay đến Nagoya (Chubu)

Jetstar Japan
Giá từ
₫1 069 324
Spring Airlines Japan
Giá từ
₫1 155 295
SOC Aero De Medellin
Giá từ
₫1 182 636
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫1 298 682
Skymark Airlines
Giá từ
₫1 332 098
Japan Airlines
Giá từ
₫1 559 329
ANA Wings
Giá từ
₫1 640 136
All Nippon Airways
Giá từ
₫1 647 731
Sierra National Airlines
Giá từ
₫1 663 831
Asiana Airlines
Giá từ
₫2 144 723
Toki Air
Giá từ
₫2 335 500
Ibex Airlines
Giá từ
₫2 543 897
Korean Air
Giá từ
₫2 758 065
Spring Airlines
Giá từ
₫2 913 603
Rheintalflug
Giá từ
₫3 293 639
Tigerair Taiwan
Giá từ
₫3 340 118
Air Busan
Giá từ
₫3 429 734
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫3 677 623
Solaseed Air
Giá từ
₫4 013 002
VietJet Air
Giá từ
₫4 058 874

Điểm đến phổ biến đến Nagoya

FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫895 559
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫919 861
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
NGO
từ
₫1 124 309
SDJ
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫1 141 625
OKA
Naha — Nagoya
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫1 222 735
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫1 250 380
AXT
Akita — Nagoya
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫1 888 025
OSA
Osaka — Nagoya
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫2 017 437
NGS
Nagasaki — Nagoya
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫2 279 604

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Nagoya do các hãng hàng không sau khai thác: China Eastern, China Southern Airlines, Air China, Etihad Airways, Uzbekistan Airways, Hainan Airlines, Japan Airlines, Cosmos Air, Аэрофлот, Sierra National Airlines, Vietnam Airlines, ANA Wings, Xiamen Airlines, Spring Airlines, Dinar Lineas Aereas.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay EH85), do ANA Wings khai thác, đến Nagoya lúc 11:40.
Vé rẻ nhất đến Nagoya từ Sapporo có giá ₫1 155 295 — đến ngày 15 Tháng chín, chuyến bay IJ752, do Spring Airlines Japan khai thác.
Các chuyến bay đến Nagoya khởi hành từ những sân bay sau: Nagoya-Komaki (NKM).