08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
09:45
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
+1
15 317 455 ₫
10:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
11:40
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
2 313 020 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
+1
12 899 629 ₫
12:25
Kagoshima (KOJ)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:40
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
3 323 106 ₫
13:00
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
58g 25ph
2 điểm dừng
23:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
+1
9 827 146 ₫
14:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
58g 10ph
3 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
13 861 717 ₫
14:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
06:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
+1
7 720 092 ₫
17:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
21:05
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
+1
24 583 511 ₫
17:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
06:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
+1
15 635 822 ₫
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
32g 20ph
3 điểm dừng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
+1
19 216 538 ₫
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
11:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
+1
13 917 613 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
+1
10 274 622 ₫
20:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
52g 20ph
2 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
32 995 625 ₫
22:55
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:20
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
+1
2 090 042 ₫
23:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
00:10
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
+1
2 264 111 ₫
23:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
48g 55ph
2 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
39 324 686 ₫
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
2 535 695 ₫
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
22g 55ph
2 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
+1
8 215 262 ₫
02:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
08:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
+1
9 695 303 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
42g 5ph
3 điểm dừng
21:05
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
+1
16 994 653 ₫
03:15
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
21g 10ph
3 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
+1
13 838 933 ₫
05:30
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
23:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
10 598 457 ₫
06:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
06:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
+1
12 359 803 ₫
07:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
43g 20ph
3 điểm dừng
02:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
14 201 653 ₫
07:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
27g 30ph
3 điểm dừng
11:10
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
+1
12 565 769 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
09:45
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
+1
13 267 209 ₫
08:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:35
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
2 490 431 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
03:55
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
14 106 872 ₫
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
+1
5 944 772 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
06:50
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
14 084 392 ₫
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
5 988 821 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
12 209 429 ₫
14:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
01:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
12 540 859 ₫
15:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
08:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
8 951 941 ₫
15:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
02:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
11 181 724 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
14 878 790 ₫
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
02:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
12 356 462 ₫
16:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
10:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
+1
30 851 206 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
10 736 375 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
33g 25ph
3 điểm dừng
02:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
14 271 827 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
31g
2 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
10 449 906 ₫
17:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
00:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
9 697 430 ₫
18:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
10:15
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
12 628 349 ₫
18:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
15g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
+1
5 405 249 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
02:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
12 845 556 ₫
19:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
23:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
+1
16 588 493 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
10 408 591 ₫
20:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
8 361 079 ₫
20:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
10:15
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
13 807 036 ₫
20:25
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
50g 35ph
2 điểm dừng
23:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
+1
13 657 877 ₫