17:25
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:40
Chubu (NGO)
T3, 3 Thá
2 113 193 ₫
17:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
39g 40ph
1 điểm dừng
09:05
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
3 444 859 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
16 866 612 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
19:45
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
+1
9 587 554 ₫
18:15
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
3 718 030 ₫
18:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
15:40
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
+1
5 494 746 ₫
20:20
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:25
Chubu (NGO)
T3, 3 Thá
1 601 988 ₫
19:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
13:00
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
+1
6 025 260 ₫
16:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
19:45
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
17 357 242 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
+1
15 571 980 ₫
17:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
12:35
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
16 417 764 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
16:00
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
15 945 176 ₫
18:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
19:45
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
14 693 910 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
15:35
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
16 065 143 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
39g 50ph
3 điểm dừng
16:50
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
15 430 489 ₫
21:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
19:45
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
16 758 357 ₫
19:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
19:45
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
16 605 786 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
42g 35ph
2 điểm dừng
19:45
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
14 517 916 ₫
19:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
15:45
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
14 963 598 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
19:45
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
16 385 477 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
37g 45ph
3 điểm dừng
20:40
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
16 335 465 ₫
01:30
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
03:30
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
2 462 649 ₫
08:05
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
09:05
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
1 574 133 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
19:45
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
16 268 992 ₫
08:40
Gimhe (PUS)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:10
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
2 578 817 ₫
02:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
04:05
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
5 127 564 ₫
10:30
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:40
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
2 212 269 ₫
11:10
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:35
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
1 153 140 ₫
11:10
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:00
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
2 718 726 ₫
05:10
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
32g 35ph
3 điểm dừng
15:45
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
17 334 452 ₫
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
47g 10ph
3 điểm dừng
13:00
Chubu (NGO)
T6, 6 Thá
+1
16 913 143 ₫
14:50
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
16:50
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
3 150 165 ₫
15:45
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:30
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
3 708 850 ₫
10:10
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
51g 35ph
3 điểm dừng
19:45
Chubu (NGO)
T6, 6 Thá
+1
15 103 191 ₫
15:15
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
19:45
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
3 520 828 ₫
15:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
5 276 969 ₫
15:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
14g
1 điểm dừng
06:30
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
6 320 587 ₫
17:15
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:05
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
3 872 816 ₫
11:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:40
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
4 598 949 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
15:35
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
9 693 277 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
19:45
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
16 114 839 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
49g 10ph
2 điểm dừng
19:45
Chubu (NGO)
T6, 6 Thá
+1
13 824 702 ₫
18:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
18g 55ph
3 điểm dừng
17:15
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
14 273 234 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
14 398 898 ₫
16:45
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
44g 55ph
1 điểm dừng
15:40
Chubu (NGO)
T6, 6 Thá
+1
14 486 579 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
16:00
Chubu (NGO)
T6, 6 Thá
+1
14 601 798 ₫
17:30
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
41g 20ph
2 điểm dừng
16:50
Chubu (NGO)
T6, 6 Thá
+1
14 395 417 ₫
21:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
16:50
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
+1
11 848 569 ₫
19:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
36g
2 điểm dừng
13:00
Chubu (NGO)
T6, 6 Thá
+1
12 958 344 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
17:30
Chubu (NGO)
T6, 6 Thá
+1
11 800 456 ₫