Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Nadi

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Nadi

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Fiji Airways
FJ 350 🔥 Ưu đãi hot
07:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
9g 10ph
Bay thẳng
16:40
Nadi (NAN)
T7, 12 thá
6 207 850 ₫
Cathay Pacific
CX 5477
01:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
21:45
Nadi (NAN)
T2, 14 thá +1
22 976 791 ₫
Air Jamaica Express
JQ 26
11:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T2, 14 thá +1
13 217 996 ₫
Air Jamaica Express
JQ 10
11:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
03:35
Nadi (NAN)
T3, 15 thá +1
19 288 839 ₫
Tigerair
TR 885
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
51g 35ph
3 điểm dừng
02:55
Nadi (NAN)
T4, 16 thá +1
19 835 956 ₫
Jetstar Japan
GK 17
00:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
41g 30ph
2 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T3, 15 thá +1
17 539 036 ₫
Xiamen Airlines
MF 816
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
07:15
Nadi (NAN)
T3, 15 thá +1
15 041 922 ₫
Air Jamaica Express
JQ 10
11:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
05:10
Nadi (NAN)
T4, 16 thá +1
18 717 115 ₫
Tigerair
TR 875
12:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
44g 5ph
2 điểm dừng
08:20
Nadi (NAN)
T4, 16 thá +1
20 043 745 ₫
Cathay Pacific
CX 501
13:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T3, 15 thá +1
18 198 858 ₫
Tigerair
TR 883
17:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
07:15
Nadi (NAN)
T4, 16 thá +1
15 928 367 ₫
VietJet Air
VJ 823
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
56g 20ph
3 điểm dừng
08:15
Nadi (NAN)
T5, 17 thá +1
25 167 386 ₫
Cathay Pacific
CX 543
01:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
17 659 335 ₫
Xiamen Airlines
MF 816
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
69g 15ph
2 điểm dừng
03:10
Nadi (NAN)
T6, 18 thá +1
20 019 442 ₫
Tigerair
TR 883
17:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
00:00
Nadi (NAN)
T5, 17 thá +1
22 395 650 ₫
Tigerair Taiwan
IT 217
20:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
54g 45ph
3 điểm dừng
03:10
Nadi (NAN)
T6, 18 thá +1
21 692 691 ₫
Tigerair
TR 885
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
51g 50ph
2 điểm dừng
03:10
Nadi (NAN)
T6, 18 thá +1
17 714 320 ₫
Jetstar Japan
GK 215
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
48g 10ph
3 điểm dừng
03:10
Nadi (NAN)
T6, 18 thá +1
15 576 584 ₫
Tigerair
TR 867
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
47g 40ph
3 điểm dừng
03:10
Nadi (NAN)
T6, 18 thá +1
21 358 527 ₫
Thai AirAsia
FD 235
04:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
61g 30ph
2 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T6, 18 thá +1
16 006 440 ₫
Fiji Airways
FJ 350
07:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
9g 10ph
Bay thẳng
16:40
Nadi (NAN)
T4, 16 thá
13 947 384 ₫
Jetstar Japan
GK 11
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
52g 45ph
2 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T6, 18 thá +1
17 391 093 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 859
21:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
45g 25ph
2 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T6, 18 thá +1
17 770 217 ₫
All Nippon Airways
NH 859
23:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
01:55
Nadi (NAN)
T6, 18 thá +1
22 801 203 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 859
21:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 17 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T6, 18 thá +1
20 157 361 ₫
Jetstar Japan
GK 217
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
52g 30ph
3 điểm dừng
03:10
Nadi (NAN)
CN, 20 thá +1
28 392 976 ₫
Cathay Pacific
CX 5477
01:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 18 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T6, 18 thá
24 658 242 ₫
Air Niugini
PX 55
12:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Nadi (NAN)
CN, 20 thá +1
26 997 387 ₫
All Nippon Airways
NH 93
22:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 19 thá
52g 40ph
3 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 22 thá +1
19 410 049 ₫
Philippine Airlines
PR 421
05:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 20 thá
50g 25ph
2 điểm dừng
08:20
Nadi (NAN)
T3, 22 thá +1
25 057 415 ₫
Qantas Airways
QF 5339
11:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
08:20
Nadi (NAN)
T3, 22 thá +1
21 097 880 ₫
Fiji Airways
FJ 350
07:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
9g 10ph
Bay thẳng
16:40
Nadi (NAN)
T4, 23 thá
13 815 238 ₫
Air Jamaica Express
JQ 26
11:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T5, 24 thá +1
13 790 024 ₫
Air Jamaica Express
JQ 26
11:05
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 24 thá
43g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T7, 26 thá +1
20 353 910 ₫
Air Jamaica Express
JQ 26
11:05
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
43g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T2, 28 thá +1
13 508 111 ₫
Air Niugini
PX 55
12:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Nadi (NAN)
CN, 27 thá +1
12 440 610 ₫
Jetstar Japan
GK 217
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T2, 28 thá +1
15 375 175 ₫
Tigerair
TR 885
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 27 thá
55g 35ph
3 điểm dừng
06:55
Nadi (NAN)
T4, 30 thá +1
18 512 060 ₫
Jetstar Japan
GK 6025
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
56g 10ph
2 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T5, 1 thá +1
15 980 011 ₫
Air Jamaica Express
JQ 26
11:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T5, 1 thá +1
14 599 915 ₫
Air Jamaica Express
JQ 26
11:05
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 1 thá
43g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T7, 3 thá +1
13 773 316 ₫
Air Jamaica Express
JQ 26
11:05
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T7, 3 thá +1
16 214 533 ₫
Jetstar Japan
GK 211
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
44g 50ph
2 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T2, 5 thá +1
17 294 186 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 312
11:20
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T2, 5 thá +1
14 749 681 ₫
Tigerair
TR 875
12:15
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
CN, 4 thá +1
16 856 127 ₫
Air Niugini
PX 55
12:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Nadi (NAN)
CN, 4 thá +1
12 737 712 ₫
Tigerair Taiwan
IT 217
20:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 5 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
18:05
Nadi (NAN)
T4, 7 thá +1
17 770 824 ₫
Jetstar Japan
GK 11
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 7 thá
52g 45ph
2 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T6, 9 thá +1
16 144 966 ₫
Cathay Pacific
CX 521
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 10 thá
34g 10ph
1 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
CN, 11 thá +1
23 185 187 ₫
Tigerair
TR 875
12:15
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 10 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
CN, 11 thá +1
16 136 157 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 6212103 ₫ · cao nhất: 28392976 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 6212103 ₫ 13.09.2026 — 19288839 ₫ 14.09.2026 — 15928367 ₫ 15.09.2026 — 20019442 ₫ 16.09.2026 — 15576584 ₫ 17.09.2026 — 28392976 ₫ 18.09.2026 — 24658242 ₫ 19.09.2026 — 26997387 ₫ 20.09.2026 — 25057415 ₫ 21.09.2026 — 21097880 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 13790024 ₫ 24.09.2026 — 20353910 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 15375175 ₫ 27.09.2026 — 18512060 ₫ 28.09.2026 — 15980011 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 14599915 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
6212103 ₫
13
placeholder
19288839 ₫
14
placeholder
15928367 ₫
15
placeholder
20019442 ₫
16
placeholder
15576584 ₫
17
placeholder
28392976 ₫
18
placeholder
24658242 ₫
19
placeholder
26997387 ₫
20
placeholder
25057415 ₫
21
placeholder
21097880 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
Giá tốt
13790024 ₫
24
placeholder
20353910 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
Giá tốt
15375175 ₫
27
placeholder
18512060 ₫
28
placeholder
15980011 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
Giá tốt
14599915 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Nadi

Fiji Airways
T4, T6, T7
Giá từ
₫5 397 959
VietJet Air
T2, T3, T5, T7, CN
Giá từ
₫11 725 196
Tigerair
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫12 412 662
Dinar Lineas Aereas
T3, T5, T6, CN
Giá từ
₫12 505 012
Air Niugini
T4, T7
Giá từ
₫12 869 555
CEBU Pacific Air
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫13 772 708
Air Jamaica Express
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 773 316
Jetstar Japan
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫13 906 070
SOC Aero De Medellin
T2, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫14 749 681
Philippine Airlines
T5, CN
Giá từ
₫15 171 942
Tigerair Taiwan
T2, T3, T4
Giá từ
₫15 178 626
Shanghai Airlines
T3
Giá từ
₫15 784 373
Xiamen Airlines
T2, T3
Giá từ
₫15 955 404
Thai AirAsia
T4
Giá từ
₫16 006 440
China Southern Airlines
T2
Giá từ
₫16 620 390
Cathay Pacific
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫18 587 399
Qantas Airways
T2
Giá từ
₫19 166 717
ZIPAIR Tokyo
T7
Giá từ
₫22 714 928
All Nippon Airways
T4, T7
Giá từ
₫22 801 203

Điểm đến phổ biến từ Tokyo

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫618 810
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫639 772
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
HIJ
từ
₫650 404
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫652 227
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KOJ
từ
₫665 897

Điểm đến phổ biến đến Nadi

Tất cả →
SUV
Suva — Nadi
Fiji → Fiji
NAN
từ
₫1 867 975
TBU
Tonga → Fiji
NAN
từ
₫2 533 872
VLI
Vanuatu → Fiji
NAN
từ
₫2 717 358
AKL
New Zealand → Fiji
NAN
từ
₫3 420 013
SYD
Úc → Fiji
NAN
từ
₫4 060 089
MEL
NAN
từ
₫4 239 626
CNS
Úc → Fiji
NAN
từ
₫4 708 670
BNE
Úc → Fiji
NAN
từ
₫4 906 738

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Nadi

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

32g 12ph

Khoảng cách

7 116 km

Giá trung bình

₫15 885 534

Chuyến bay phổ biến nhất

TR 883

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Fiji

Tất cả các gói

vinakafiji

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫358344

Mua

vinakafiji

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫499122

Mua

vinakafiji

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫767880

Mua

vinakafiji

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫191970

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Tokyo Nadi là ₫15 885 534. Vé rẻ nhất có giá ₫13 217 996, do Air Jamaica Express khai thác, chuyến bay 26, khởi hành từ Tokyo vào 13 Tháng chín lúc 11:05, đến Nadi vào 14 Tháng chín lúc 06:50.
Thời gian bay trung bình là 44 giờ 5 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 9 giờ 10 phút, chuyến bay 350, do Fiji Airways khai thác, khởi hành từ Tokyo vào 16 Tháng chín lúc 07:30, đến Nadi vào 16 Tháng chín lúc 16:40.
Các chuyến bay trên tuyến Tokyo - Nadi được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Cebu Pacific, Cathay Pacific, China Southern Airlines, Dinar Lineas Aereas, Thai AirAsia, Fiji Airways, Shanghai Airlines, Jetstar Japan, Tigerair Taiwan, Air Jamaica Express.
Khoảng cách từ Tokyo đến Nadi là 7116 km.