07:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
9g 10ph
Bay thẳng
16:40
Nadi (NAN)
T7, 12 thá
6 207 850 ₫
01:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
21:45
Nadi (NAN)
T2, 14 thá
+1
22 976 791 ₫
11:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T2, 14 thá
+1
13 217 996 ₫
11:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
03:35
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
19 288 839 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
51g 35ph
3 điểm dừng
02:55
Nadi (NAN)
T4, 16 thá
+1
19 835 956 ₫
00:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
41g 30ph
2 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
17 539 036 ₫
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
07:15
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
15 041 922 ₫
11:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
05:10
Nadi (NAN)
T4, 16 thá
+1
18 717 115 ₫
12:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
44g 5ph
2 điểm dừng
08:20
Nadi (NAN)
T4, 16 thá
+1
20 043 745 ₫
13:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
18 198 858 ₫
17:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
07:15
Nadi (NAN)
T4, 16 thá
+1
15 928 367 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
56g 20ph
3 điểm dừng
08:15
Nadi (NAN)
T5, 17 thá
+1
25 167 386 ₫
01:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
17 659 335 ₫
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
69g 15ph
2 điểm dừng
03:10
Nadi (NAN)
T6, 18 thá
+1
20 019 442 ₫
17:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
00:00
Nadi (NAN)
T5, 17 thá
+1
22 395 650 ₫
20:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
54g 45ph
3 điểm dừng
03:10
Nadi (NAN)
T6, 18 thá
+1
21 692 691 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
51g 50ph
2 điểm dừng
03:10
Nadi (NAN)
T6, 18 thá
+1
17 714 320 ₫
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
48g 10ph
3 điểm dừng
03:10
Nadi (NAN)
T6, 18 thá
+1
15 576 584 ₫
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
47g 40ph
3 điểm dừng
03:10
Nadi (NAN)
T6, 18 thá
+1
21 358 527 ₫
04:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
61g 30ph
2 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T6, 18 thá
+1
16 006 440 ₫
07:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
9g 10ph
Bay thẳng
16:40
Nadi (NAN)
T4, 16 thá
13 947 384 ₫
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
52g 45ph
2 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T6, 18 thá
+1
17 391 093 ₫
21:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
45g 25ph
2 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T6, 18 thá
+1
17 770 217 ₫
23:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
01:55
Nadi (NAN)
T6, 18 thá
+1
22 801 203 ₫
21:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 17 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T6, 18 thá
+1
20 157 361 ₫
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
52g 30ph
3 điểm dừng
03:10
Nadi (NAN)
CN, 20 thá
+1
28 392 976 ₫
01:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 18 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T6, 18 thá
24 658 242 ₫
12:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Nadi (NAN)
CN, 20 thá
+1
26 997 387 ₫
22:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 19 thá
52g 40ph
3 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 22 thá
+1
19 410 049 ₫
05:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 20 thá
50g 25ph
2 điểm dừng
08:20
Nadi (NAN)
T3, 22 thá
+1
25 057 415 ₫
11:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
08:20
Nadi (NAN)
T3, 22 thá
+1
21 097 880 ₫
07:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
9g 10ph
Bay thẳng
16:40
Nadi (NAN)
T4, 23 thá
13 815 238 ₫
11:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T5, 24 thá
+1
13 790 024 ₫
11:05
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 24 thá
43g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T7, 26 thá
+1
20 353 910 ₫
11:05
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
43g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T2, 28 thá
+1
13 508 111 ₫
12:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Nadi (NAN)
CN, 27 thá
+1
12 440 610 ₫
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T2, 28 thá
+1
15 375 175 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 27 thá
55g 35ph
3 điểm dừng
06:55
Nadi (NAN)
T4, 30 thá
+1
18 512 060 ₫
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
56g 10ph
2 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T5, 1 thá
+1
15 980 011 ₫
11:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T5, 1 thá
+1
14 599 915 ₫
11:05
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 1 thá
43g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T7, 3 thá
+1
13 773 316 ₫
11:05
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T7, 3 thá
+1
16 214 533 ₫
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
44g 50ph
2 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T2, 5 thá
+1
17 294 186 ₫
11:20
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T2, 5 thá
+1
14 749 681 ₫
12:15
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
CN, 4 thá
+1
16 856 127 ₫
12:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Nadi (NAN)
CN, 4 thá
+1
12 737 712 ₫
20:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 5 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
18:05
Nadi (NAN)
T4, 7 thá
+1
17 770 824 ₫
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 7 thá
52g 45ph
2 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T6, 9 thá
+1
16 144 966 ₫
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 10 thá
34g 10ph
1 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
CN, 11 thá
+1
23 185 187 ₫
12:15
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 10 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
CN, 11 thá
+1
16 136 157 ₫