05:40
Tongatapu (TBU)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:15
Nadi (NAN)
T3, 3 Thá
3 217 903 ₫
00:30
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
05:45
Nadi (NAN)
T3, 3 Thá
6 055 330 ₫
09:45
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
14:55
Nadi (NAN)
T3, 3 Thá
6 042 352 ₫
01:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
50g 10ph
2 điểm dừng
13:05
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
26 128 134 ₫
09:45
Dzhekson-Fild (POM)
T3, 3 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
18:00
Nadi (NAN)
T3, 3 Thá
10 978 412 ₫
14:55
Rarotonga (RAR)
T2, 2 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
12:50
Nadi (NAN)
T4, 4 Thá
+1
16 730 501 ₫
08:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
48g 10ph
2 điểm dừng
13:05
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
18 642 061 ₫
05:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
49g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
14 912 636 ₫
06:00
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
14:05
Nadi (NAN)
T4, 4 Thá
+1
14 577 741 ₫
14:30
Port Vila (VLI)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:05
Nadi (NAN)
T3, 3 Thá
3 650 291 ₫
14:40
Port Vila (VLI)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:15
Nadi (NAN)
T3, 3 Thá
3 717 080 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
48g 55ph
4 điểm dừng
16:55
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
27 525 639 ₫
07:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
47g 10ph
4 điểm dừng
16:00
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
28 848 443 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
46g 25ph
2 điểm dừng
16:00
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
26 320 904 ₫
13:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
13:05
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
16 299 063 ₫
14:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
42g 35ph
2 điểm dừng
13:05
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
15 068 688 ₫
09:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
46g
4 điểm dừng
16:55
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
28 596 480 ₫
09:55
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
19:15
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
32 996 961 ₫
11:05
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
23g
2 điểm dừng
14:05
Nadi (NAN)
T4, 4 Thá
+1
14 467 587 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
16:55
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
22 607 939 ₫
21:50
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Nadi (NAN)
T4, 4 Thá
+1
5 593 505 ₫
11:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
14:05
Nadi (NAN)
T4, 4 Thá
+1
13 813 940 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
56g 10ph
3 điểm dừng
05:45
Nadi (NAN)
T6, 6 Thá
+1
24 116 232 ₫
20:00
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
41g 55ph
1 điểm dừng
16:55
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
17 478 159 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
43g 55ph
2 điểm dừng
19:15
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
23 331 540 ₫
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
13:05
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
26 531 717 ₫
16:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
60g 35ph
4 điểm dừng
13:45
Nadi (NAN)
T6, 6 Thá
+1
27 861 167 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
19:05
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
24 594 201 ₫
22:35
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
59g 10ph
3 điểm dừng
13:45
Nadi (NAN)
T6, 6 Thá
+1
14 036 781 ₫
18:05
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
59g 50ph
2 điểm dừng
09:55
Nadi (NAN)
T6, 6 Thá
+1
15 761 902 ₫
22:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
19:05
Nadi (NAN)
T4, 4 Thá
+1
11 936 883 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
59g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Nadi (NAN)
T6, 6 Thá
+1
25 691 631 ₫
01:15
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
57g 40ph
1 điểm dừng
14:55
Nadi (NAN)
T6, 6 Thá
+1
13 718 346 ₫
22:20
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
57g 35ph
3 điểm dừng
14:55
Nadi (NAN)
T6, 6 Thá
+1
26 356 989 ₫
21:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
47g
2 điểm dừng
05:45
Nadi (NAN)
T6, 6 Thá
+1
30 417 827 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
54g 50ph
3 điểm dừng
13:45
Nadi (NAN)
T6, 6 Thá
+1
25 689 099 ₫
09:00
Rarotonga (RAR)
T3, 3 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
13 821 221 ₫
22:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
80g 40ph
2 điểm dừng
16:00
Nadi (NAN)
T7, 7 Thá
+1
25 377 944 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
35g
2 điểm dừng
19:15
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
22 388 896 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
58g 40ph
3 điểm dừng
19:45
Nadi (NAN)
T6, 6 Thá
+1
23 117 561 ₫
01:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
43g
1 điểm dừng
05:45
Nadi (NAN)
T6, 6 Thá
+1
22 725 374 ₫
07:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
56g 20ph
3 điểm dừng
19:45
Nadi (NAN)
T6, 6 Thá
+1
16 475 057 ₫
09:30
Brisbane (BNE)
T4, 4 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:10
Nadi (NAN)
T4, 4 Thá
8 171 372 ₫
02:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
51g 25ph
3 điểm dừng
09:55
Nadi (NAN)
T6, 6 Thá
+1
16 370 917 ₫
02:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
13:05
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
16 878 007 ₫
09:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
49g 40ph
2 điểm dừng
14:55
Nadi (NAN)
T6, 6 Thá
+1
16 677 323 ₫
14:50
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
17:05
Nadi (NAN)
T4, 4 Thá
5 201 950 ₫
05:45
Tullamarin (MEL)
T4, 4 Thá
5g
Bay thẳng
11:45
Nadi (NAN)
T4, 4 Thá
7 164 789 ₫
06:00
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
11:05
Nadi (NAN)
T4, 4 Thá
5 818 878 ₫
06:00
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
09:55
Nadi (NAN)
T6, 6 Thá
+1
14 237 465 ₫