23:05
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
4g 5ph
Bay thẳng
03:10
Nadi (NAN)
CN, 13 thá
+1
6 181 117 ₫
23:40
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
51g 25ph
3 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
17 564 554 ₫
23:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
55g 20ph
2 điểm dừng
07:15
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
14 090 467 ₫
00:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
16:30
Nadi (NAN)
T2, 14 thá
+1
24 288 839 ₫
01:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
21:45
Nadi (NAN)
T2, 14 thá
+1
22 976 791 ₫
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
50g 30ph
4 điểm dừng
03:35
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
32 000 122 ₫
03:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
47g 10ph
2 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
18 738 988 ₫
04:10
Apia, Faleolo (APW)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:15
Nadi (NAN)
CN, 13 thá
5 852 725 ₫
04:30
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
13 198 554 ₫
04:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
14 161 857 ₫
06:30
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
15 345 708 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
42g 50ph
3 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
36 749 499 ₫
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
66g 35ph
3 điểm dừng
02:55
Nadi (NAN)
T4, 16 thá
+1
27 121 939 ₫
08:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
21:45
Nadi (NAN)
T2, 14 thá
+1
27 302 084 ₫
09:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
45g 25ph
2 điểm dừng
07:15
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
13 110 153 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
40g 55ph
3 điểm dừng
02:55
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
27 329 425 ₫
11:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Nadi (NAN)
T2, 14 thá
+1
13 217 996 ₫
11:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
03:35
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
19 288 839 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
60g 10ph
2 điểm dừng
00:05
Nadi (NAN)
T4, 16 thá
+1
33 771 493 ₫
12:45
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
12 482 836 ₫
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
12 771 128 ₫
13:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
62g 10ph
3 điểm dừng
03:35
Nadi (NAN)
T4, 16 thá
+1
24 235 980 ₫
15:25
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
13 135 367 ₫
15:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
11 653 199 ₫
15:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
35g 55ph
1 điểm dừng
03:35
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
14 977 824 ₫
16:00
Apia, Faleolo (APW)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:05
Nadi (NAN)
CN, 13 thá
5 738 198 ₫
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
21:45
Nadi (NAN)
T2, 14 thá
+1
89 333 192 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
60g 40ph
2 điểm dừng
05:10
Nadi (NAN)
T4, 16 thá
+1
29 434 960 ₫
17:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
62g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Nadi (NAN)
T4, 16 thá
+1
29 452 579 ₫
17:22
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
24g 38ph
1 điểm dừng
18:00
Nadi (NAN)
T2, 14 thá
+1
10 982 441 ₫
17:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
15 828 118 ₫
18:10
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
32g 55ph
1 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
10 130 628 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
48g 10ph
3 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
22 342 791 ₫
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
38g
3 điểm dừng
08:20
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
33 754 177 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
32g 10ph
3 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
34 823 501 ₫
19:00
Auckland (AKL)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
22:10
Nadi (NAN)
CN, 13 thá
3 806 732 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
59g 55ph
2 điểm dừng
07:15
Nadi (NAN)
T4, 16 thá
+1
21 809 648 ₫
20:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
31g
2 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
44 480 831 ₫
21:05
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
30g
2 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
15 863 357 ₫
22:20
Nukualofa, Tongatapu (TBU)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:40
Nadi (NAN)
T2, 14 thá
+1
4 693 177 ₫
22:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
32 914 515 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
51g 35ph
3 điểm dừng
02:55
Nadi (NAN)
T4, 16 thá
+1
19 835 956 ₫
00:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
41g 30ph
2 điểm dừng
18:25
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
17 539 036 ₫
01:05
Christchurch (CHC)
T2, 14 thá
4g
Bay thẳng
05:05
Nadi (NAN)
T2, 14 thá
3 735 039 ₫
01:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
07:15
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
11 892 278 ₫
02:00
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
3g 10ph
Bay thẳng
05:10
Nadi (NAN)
T2, 14 thá
4 743 302 ₫
02:10
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
03:35
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
10 109 059 ₫
02:40
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
4g 10ph
Bay thẳng
06:50
Nadi (NAN)
T2, 14 thá
5 252 445 ₫
02:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
52g 20ph
4 điểm dừng
07:15
Nadi (NAN)
T4, 16 thá
+1
30 897 381 ₫
03:05
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
24g
2 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
16 681 755 ₫