23:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
7g 15ph
Bay thẳng
06:35
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
4 723 252 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
5 353 910 ₫
17:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
7g
Bay thẳng
00:20
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
4 329 242 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
7g 15ph
Bay thẳng
06:35
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
5 173 765 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
5 086 883 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá
+1
5 058 327 ₫
12:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
9g 5ph
Bay thẳng
21:20
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
4 866 942 ₫
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
15:25
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá
+1
5 174 373 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá
+1
5 128 805 ₫
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Singapore, Changi (SIN)
T3, 22 thá
+1
5 280 090 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Singapore, Changi (SIN)
T3, 22 thá
+1
5 509 448 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Singapore, Changi (SIN)
T4, 23 thá
+1
5 292 545 ₫
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
9g 15ph
Bay thẳng
12:45
Singapore, Changi (SIN)
T3, 22 thá
5 536 181 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:00
Singapore, Changi (SIN)
T3, 22 thá
5 185 613 ₫
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Singapore, Changi (SIN)
T4, 23 thá
+1
5 406 161 ₫
17:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 22 thá
7g
Bay thẳng
00:20
Singapore, Changi (SIN)
T4, 23 thá
+1
4 802 236 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
7g 15ph
Bay thẳng
06:35
Singapore, Changi (SIN)
T4, 23 thá
+1
4 500 273 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Singapore, Changi (SIN)
T5, 24 thá
+1
4 760 617 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:00
Singapore, Changi (SIN)
T4, 23 thá
2 284 464 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:00
Singapore, Changi (SIN)
T4, 23 thá
2 516 556 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 24 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:00
Singapore, Changi (SIN)
T5, 24 thá
2 771 736 ₫
17:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 24 thá
7g
Bay thẳng
00:20
Singapore, Changi (SIN)
T6, 25 thá
+1
3 907 892 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:00
Singapore, Changi (SIN)
T6, 25 thá
3 226 502 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
7g 15ph
Bay thẳng
06:35
Singapore, Changi (SIN)
CN, 27 thá
+1
3 910 323 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 27 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:00
Singapore, Changi (SIN)
CN, 27 thá
4 153 351 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 27 thá
7g 15ph
Bay thẳng
06:35
Singapore, Changi (SIN)
T2, 28 thá
+1
3 797 011 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:00
Singapore, Changi (SIN)
T2, 28 thá
3 245 337 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:00
Singapore, Changi (SIN)
T3, 29 thá
2 995 018 ₫
11:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
16:05
Singapore, Changi (SIN)
T4, 30 thá
+1
3 382 344 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:00
Singapore, Changi (SIN)
T4, 30 thá
2 914 211 ₫
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Singapore, Changi (SIN)
T5, 1 thá
+1
3 202 199 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
7g 15ph
Bay thẳng
06:35
Singapore, Changi (SIN)
T5, 1 thá
+1
3 982 623 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 1 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:00
Singapore, Changi (SIN)
T5, 1 thá
2 755 635 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 1 thá
7g 15ph
Bay thẳng
06:35
Singapore, Changi (SIN)
T6, 2 thá
+1
3 767 847 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:00
Singapore, Changi (SIN)
T6, 2 thá
2 895 376 ₫
17:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 2 thá
7g
Bay thẳng
00:20
Singapore, Changi (SIN)
T7, 3 thá
+1
3 860 502 ₫
17:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 3 thá
7g
Bay thẳng
00:20
Singapore, Changi (SIN)
CN, 4 thá
+1
4 406 404 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
7g 15ph
Bay thẳng
06:35
Singapore, Changi (SIN)
CN, 4 thá
+1
4 811 653 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:00
Singapore, Changi (SIN)
CN, 4 thá
3 820 098 ₫
17:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 4 thá
7g
Bay thẳng
00:20
Singapore, Changi (SIN)
T2, 5 thá
+1
3 816 149 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
7g 15ph
Bay thẳng
06:35
Singapore, Changi (SIN)
T2, 5 thá
+1
3 576 159 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:00
Singapore, Changi (SIN)
T2, 5 thá
3 392 369 ₫
12:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá
9g 5ph
Bay thẳng
21:20
Singapore, Changi (SIN)
T2, 5 thá
4 733 884 ₫
17:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 5 thá
7g
Bay thẳng
00:20
Singapore, Changi (SIN)
T3, 6 thá
+1
4 547 664 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá
7g 15ph
Bay thẳng
06:35
Singapore, Changi (SIN)
T3, 6 thá
+1
3 828 908 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Singapore, Changi (SIN)
T4, 7 thá
+1
4 848 411 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
7g 10ph
Bay thẳng
15:00
Singapore, Changi (SIN)
T3, 6 thá
4 858 436 ₫
11:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
16:05
Singapore, Changi (SIN)
T4, 7 thá
+1
4 979 950 ₫
12:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
9g 5ph
Bay thẳng
21:20
Singapore, Changi (SIN)
T3, 6 thá
4 928 914 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
7g 15ph
Bay thẳng
06:35
Singapore, Changi (SIN)
T4, 7 thá
+1
4 435 263 ₫