Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Viracopos

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Viracopos

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

ZIPAIR Tokyo
ZG 16
02:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
43g 40ph
2 điểm dừng
22:10
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
23 339 814 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 26
12:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
56g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T5, 17 thá +1
25 922 899 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 16
02:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
42g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T5, 17 thá +1
23 753 873 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 34
10:35
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
20:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T5, 17 thá +1
24 021 204 ₫
Air Busan
BX 163
02:10
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
42g 45ph
3 điểm dừng
20:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T6, 18 thá +1
28 569 172 ₫
Philippine Airlines
PR 427
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
63g 30ph
3 điểm dừng
20:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 19 thá +1
29 221 399 ₫
All Nippon Airways
NH 411
21:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 17 thá
47g 15ph
4 điểm dừng
20:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 19 thá +1
26 298 682 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 857
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
47g 55ph
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 19 thá +1
37 473 723 ₫
Korean Air
KE 706
00:20
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
44g 35ph
3 điểm dừng
20:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 19 thá +1
33 082 204 ₫
Air Canada
AC 6
08:50
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
48g 10ph
2 điểm dừng
09:00
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 20 thá +1
41 641 655 ₫
WestJet
WS 81
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
59g 25ph
3 điểm dừng
20:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 20 thá +1
38 709 824 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 16
02:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
42g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 22 thá +1
24 940 762 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1102
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
42g 15ph
3 điểm dừng
20:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 23 thá +1
25 696 276 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 2
10:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 27 thá
60g
3 điểm dừng
22:10
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 29 thá +1
26 361 565 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 16
02:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 7 thá
42g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T5, 8 thá +1
27 210 037 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 26
12:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 11 thá
56g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 13 thá +1
28 678 838 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 24
05:35
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 14 thá
52g 25ph
3 điểm dừng
10:00
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T6, 16 thá +1
23 200 984 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 26
12:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 14 thá
56g 25ph
3 điểm dừng
20:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T6, 16 thá +1
27 432 712 ₫
Jetstar Japan
GK 217
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 14 thá
46g 15ph
4 điểm dừng
20:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T6, 16 thá +1
26 221 216 ₫
WestJet
WS 81
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 15 thá
51g 10ph
5 điểm dừng
12:40
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 17 thá +1
26 223 039 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 26
12:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 15 thá
45g 45ph
3 điểm dừng
10:15
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 17 thá +1
29 917 370 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 24
05:35
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 16 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
20:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 17 thá +1
31 614 314 ₫
Sichuan Airlines
3U 3962
07:40
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 16 thá
39g 15ph
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 17 thá +1
33 035 725 ₫
T'Way Air
TW 246
09:55
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 16 thá
57g 40ph
3 điểm dừng
19:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 18 thá +1
29 050 064 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 26
12:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 thá
56g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T6, 23 thá +1
23 553 983 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 26
12:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 24 thá
56g 35ph
2 điểm dừng
21:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 26 thá +1
28 028 434 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 26
12:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 25 thá
56g 40ph
3 điểm dừng
21:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 27 thá +1
28 008 081 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 16
02:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 26 thá
43g 5ph
3 điểm dừng
21:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 27 thá +1
24 975 393 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 24
05:45
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 27 thá
52g 15ph
3 điểm dừng
10:00
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T5, 29 thá +1
20 764 323 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 22
07:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 28 thá
49g 55ph
3 điểm dừng
08:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T6, 30 thá +1
23 177 593 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 16
02:10
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 29 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
08:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T6, 30 thá +1
22 980 740 ₫
WestJet
WS 81
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 30 thá
49g 35ph
3 điểm dừng
11:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 1 thá +1
25 857 586 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 2
10:05
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 30 thá
60g
3 điểm dừng
22:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 1 thá +1
25 848 168 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 26
12:25
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 30 thá
57g 40ph
3 điểm dừng
22:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 1 thá +1
26 812 990 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 16
02:10
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 31 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
22:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 1 thá +1
24 259 068 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 26
12:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 1 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
22:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 2 thá +1
25 757 944 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 16 Giá tốt nhất
02:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 2 thá
44g 5ph
2 điểm dừng
22:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 3 thá +1
19 804 970 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 22
07:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 4 thá
38g 40ph
3 điểm dừng
21:40
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T5, 5 thá +1
28 742 026 ₫
Sichuan Airlines
3U 3962
07:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 8 thá
59g 55ph
3 điểm dừng
19:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 10 thá +1
25 869 129 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 26
12:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 8 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
21:15
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 9 thá +1
27 571 541 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 16
02:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 9 thá
43g 40ph
3 điểm dừng
21:40
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 10 thá +1
24 839 905 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 26
12:25
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 11 thá
57g 15ph
2 điểm dừng
21:40
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T6, 13 thá +1
28 085 242 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 26
12:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 15 thá
57g 15ph
2 điểm dừng
21:40
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 17 thá +1
26 848 229 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 16
02:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 16 thá
43g 40ph
3 điểm dừng
21:40
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 17 thá +1
24 316 483 ₫
Air China
CA 930
06:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 17 thá
61g 40ph
3 điểm dừng
19:40
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T5, 19 thá +1
46 396 197 ₫
Air China
CA 920
10:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 19 thá
59g 55ph
3 điểm dừng
22:25
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 21 thá +1
40 003 038 ₫
Saudi Arabian Airlines
SV 825
12:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 21 thá
82g 55ph
3 điểm dừng
23:25
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 24 thá +1
43 328 878 ₫
Air Premia
YP 732
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 27 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
23:25
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 28 thá +1
28 001 701 ₫
Air China
CA 182
05:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 29 thá
47g
3 điểm dừng
04:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 1 thá +1
32 963 120 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 22
07:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 30 thá
49g 55ph
3 điểm dừng
08:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 2 thá +1
23 764 506 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 23339814 ₫ · cao nhất: 33082204 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 23339814 ₫ 15.09.2026 — 25922899 ₫ 16.09.2026 — 24021204 ₫ 17.09.2026 — 26298682 ₫ 18.09.2026 — 33082204 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 24940762 ₫ 22.09.2026 — 25696276 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 26361565 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
Giá tốt
23339814 ₫
15
placeholder
25922899 ₫
16
Giá tốt
24021204 ₫
17
placeholder
26298682 ₫
18
placeholder
33082204 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
24940762 ₫
22
placeholder
25696276 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
26361565 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Viracopos

ZIPAIR Tokyo
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫19 804 970
WestJet
T5, T6
Giá từ
₫25 857 586
Air Canada
T5, T6
Giá từ
₫25 918 646
All Nippon Airways
T5
Giá từ
₫26 298 682
Air Premia
T6
Giá từ
₫28 001 701
Philippine Airlines
T5
Giá từ
₫29 221 399
Korean Air
T6
Giá từ
₫33 082 204
Emirates
T4, T6
Giá từ
₫42 337 931

Điểm đến phổ biến từ Tokyo

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫618 810
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫639 772
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
HIJ
từ
₫650 404
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫652 227
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KOJ
từ
₫665 897

Điểm đến phổ biến đến Viracopos

Tất cả →
RIO
VCP
từ
₫621 544
FLN
VCP
từ
₫937 177
IGU
VCP
từ
₫1 261 924
BHZ
Belo Horizonte — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫1 282 885
BSB
Brasília — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫1 292 910
POA
Porto Alegre — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫1 732 791
SSA
Salvador — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫1 802 357
REC
Recife — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫1 994 957
CGB
Cuiabá — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫2 135 306

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Viracopos

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

48g 52ph

Khoảng cách

18 419 km

Giá trung bình

₫26 830 609

Chuyến bay phổ biến nhất

ZG 26

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Brazil

Tất cả các gói

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Tokyo Viracopos là ₫26 830 609. Vé rẻ nhất có giá ₫23 339 814, do ZIPAIR Tokyo khai thác, chuyến bay 16, khởi hành từ Tokyo vào 14 Tháng chín lúc 02:30, đến Viracopos vào 15 Tháng chín lúc 22:10.
Thời gian bay trung bình là 43 giờ 40 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 34 giờ 20 phút, chuyến bay 34, do ZIPAIR Tokyo khai thác, khởi hành từ Tokyo vào 16 Tháng chín lúc 10:35, đến Viracopos vào 17 Tháng chín lúc 20:55.
Các chuyến bay trên tuyến Tokyo - Viracopos được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air Canada, Emirates, Korean Air, All Nippon Airways, Philippine Airlines, WestJet, Air Premia, ZIPAIR Tokyo.
Khoảng cách từ Tokyo đến Viracopos là 18419 km.