01:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
21:30
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá
6 467 586 ₫
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T5, 17 thá
+1
7 296 616 ₫
23:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
16g 20ph
3 điểm dừng
15:35
Lisbon (LIS)
T5, 17 thá
+1
10 562 306 ₫
22:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T7, 19 thá
+1
6 870 101 ₫
23:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T7, 19 thá
+1
7 640 804 ₫
00:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
00:05
Lisbon (LIS)
T7, 19 thá
+1
9 538 550 ₫
01:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
7g 5ph
Bay thẳng
08:35
Lisbon (LIS)
T6, 18 thá
7 627 134 ₫
11:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 18 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T7, 19 thá
+1
7 524 151 ₫
14:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 18 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T7, 19 thá
+1
6 809 648 ₫
14:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 19 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
CN, 20 thá
+1
6 809 648 ₫
23:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T2, 21 thá
+1
6 403 791 ₫
23:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T2, 21 thá
+1
7 493 772 ₫
14:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 20 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T2, 21 thá
+1
6 806 914 ₫
14:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 20 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T2, 21 thá
+1
7 054 499 ₫
22:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T3, 22 thá
+1
6 427 790 ₫
23:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 20 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T3, 22 thá
+1
7 538 125 ₫
11:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 21 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T3, 22 thá
+1
7 311 198 ₫
14:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 21 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T3, 22 thá
+1
6 809 648 ₫
23:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 21 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T4, 23 thá
+1
6 943 010 ₫
11:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 22 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T4, 23 thá
+1
6 809 648 ₫
11:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 22 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T4, 23 thá
+1
7 443 344 ₫
11:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 23 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T5, 24 thá
+1
6 919 922 ₫
01:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 25 thá
7g 5ph
Bay thẳng
08:35
Lisbon (LIS)
T6, 25 thá
7 364 056 ₫
14:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 26 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
CN, 27 thá
+1
7 363 145 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 27 thá
17g
1 điểm dừng
20:55
Lisbon (LIS)
CN, 27 thá
6 828 179 ₫
14:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 28 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T3, 29 thá
+1
6 806 914 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 29 thá
14g
1 điểm dừng
17:55
Lisbon (LIS)
T3, 29 thá
6 786 257 ₫
17:55
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 1 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
21:35
Lisbon (LIS)
T6, 2 thá
+1
6 673 856 ₫
23:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 1 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T7, 3 thá
+1
6 911 416 ₫
23:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 1 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T7, 3 thá
+1
6 964 882 ₫
11:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 2 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T7, 3 thá
+1
7 738 927 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 3 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
19:50
Lisbon (LIS)
T7, 3 thá
6 126 739 ₫
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 4 thá
19g
1 điểm dừng
20:35
Lisbon (LIS)
CN, 4 thá
6 581 506 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 4 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
20:35
Lisbon (LIS)
CN, 4 thá
6 501 610 ₫
14:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 5 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T3, 6 thá
+1
7 697 916 ₫
22:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 5 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T4, 7 thá
+1
6 418 373 ₫
23:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 8 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T7, 10 thá
+1
6 943 010 ₫
21:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 9 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
20:45
Lisbon (LIS)
T7, 10 thá
+1
6 945 440 ₫
23:05
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 9 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
20:45
Lisbon (LIS)
T7, 10 thá
+1
6 748 587 ₫
02:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 10 thá
18g
1 điểm dừng
20:45
Lisbon (LIS)
T7, 10 thá
6 869 798 ₫
20:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 16 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
20:45
Lisbon (LIS)
T7, 17 thá
+1
6 765 296 ₫
22:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 16 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
20:45
Lisbon (LIS)
T7, 17 thá
+1
6 971 566 ₫
23:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 16 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
CN, 18 thá
+1
6 806 914 ₫
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 18 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
20:55
Lisbon (LIS)
CN, 18 thá
6 099 095 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 19 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
21:05
Lisbon (LIS)
T2, 19 thá
5 987 302 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 21 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
19:45
Lisbon (LIS)
T4, 21 thá
6 493 712 ₫
11:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 21 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T5, 22 thá
+1
6 917 188 ₫
23:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T7, 24 thá
+1
6 937 238 ₫
14:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T7, 24 thá
+1
6 943 010 ₫
21:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 26 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
07:45
Lisbon (LIS)
T3, 27 thá
+1
6 895 923 ₫