16:10
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:25
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 2 Thá
3 301 152 ₫
16:10
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:25
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 2 Thá
3 301 152 ₫
16:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
+1
10 088 630 ₫
16:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
3g 3ph
Bay thẳng
19:53
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
3 052 988 ₫
16:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
3g 3ph
Bay thẳng
19:53
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
3 052 988 ₫
17:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Edmonton (YEG)
T2, 2 Thá
5 437 769 ₫
17:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Edmonton (YEG)
T2, 2 Thá
5 437 769 ₫
17:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
6g 14ph
1 điểm dừng
00:59
St. John's (YYT)
T3, 3 Thá
+1
8 634 148 ₫
17:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
19:03
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
3 727 209 ₫
17:30
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
5g 12ph
1 điểm dừng
00:12
Dir Leik (YDF)
T3, 3 Thá
+1
5 999 620 ₫
17:50
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:05
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 2 Thá
4 329 577 ₫
01:50
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
15:45
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
7 807 673 ₫
01:50
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
02:00
Milan-Linate (LIN)
T4, 4 Thá
+1
9 353 001 ₫
01:50
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
16g 40ph
3 điểm dừng
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
+1
9 476 450 ₫
01:50
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
26g 10ph
3 điểm dừng
14:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
17 764 940 ₫
01:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
19g 53ph
1 điểm dừng
21:48
Montego Bay (MBJ)
T3, 3 Thá
4 468 536 ₫
18:05
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:20
Stenfild (YHZ)
T2, 2 Thá
2 763 991 ₫
18:21
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
23:01
Mak-Karen (LAS)
T2, 2 Thá
8 431 248 ₫
18:30
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
1g 16ph
Bay thẳng
19:46
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 2 Thá
3 431 248 ₫
18:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
2g 3ph
Bay thẳng
19:58
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
4 978 159 ₫
18:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
09:35
Vancouver Harbour (CXH)
T3, 3 Thá
+1
9 070 018 ₫
18:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
22:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
18 125 158 ₫
18:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
22:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
18 125 158 ₫
19:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
22:40
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
3 214 421 ₫
19:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
+1
5 887 566 ₫
19:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
19:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
12 200 241 ₫
03:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
12 770 322 ₫
03:10
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
09:40
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
17 878 893 ₫
03:26
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
18g 22ph
1 điểm dừng
21:48
Montego Bay (MBJ)
T3, 3 Thá
4 811 978 ₫
19:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
23g 5ph
3 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
15 461 826 ₫
20:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
19 304 254 ₫
20:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
41g
1 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
22 356 293 ₫
20:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
00:10
Abbotsford (YXX)
T3, 3 Thá
+1
3 341 036 ₫
20:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
21g
2 điểm dừng
03:50
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
15 835 655 ₫
20:55
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:10
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 2 Thá
3 406 875 ₫
20:55
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
57ph
Bay thẳng
21:52
Makdonald — Karte (YOW)
T2, 2 Thá
3 446 442 ₫
20:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
00:15
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
14 431 185 ₫
20:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
08:25
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
20 844 518 ₫
21:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
16g
1 điểm dừng
11:00
Kelowna (YLW)
T3, 3 Thá
+1
6 872 943 ₫
21:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
18:05
Murtala Mahammed (LOS)
T3, 3 Thá
+1
15 835 338 ₫
21:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
07:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
19 169 727 ₫
21:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
19 858 192 ₫
21:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
19:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
20 636 237 ₫
21:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
19:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
20 709 040 ₫
21:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
12:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
21 543 429 ₫
05:35
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
13:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
22 284 123 ₫
06:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
08:30
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
+1
8 939 605 ₫
22:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
09:50
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
9 177 007 ₫
06:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
07:00
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
9 405 862 ₫
06:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
18g 45ph
3 điểm dừng
08:30
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
10 464 042 ₫