Chuyến bay từ Toronto

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Toronto

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

American Airlines
AA 5046
10:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
9g 34ph
1 điểm dừng
19:34
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
4 893 068 ₫
WestJet
WS 627
10:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
19:25
Whitehorse (YXY)
CN, 13 thá
4 976 912 ₫
Air Canada
AC 700
10:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
1g 36ph
Bay thẳng
11:36
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
5 201 106 ₫
American Airlines
AA 5046
10:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
07:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá +1
21 215 748 ₫
Air Canada
AC 700
10:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
04:55
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
30 359 985 ₫
Air Canada
AC 700
10:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
35 730 300 ₫
Porter Airlines
PD 2438
10:05
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Winnipeg (YWG)
CN, 13 thá
1 333 617 ₫
Porter Airlines
PD 2438
10:05
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
18:20
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
3 563 400 ₫
Porter Airlines
PD 7091
10:05
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:30
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
4 133 908 ₫
Porter Airlines
PD 2438
10:05
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
17:00
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
4 835 045 ₫
Porter Airlines
PD 7091
10:05
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:30
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
6 280 758 ₫
WestJet
WS 437
10:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
11g
2 điểm dừng
21:10
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
2 763 837 ₫
United Airlines
UA 1345
10:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
15g 26ph
1 điểm dừng
01:36
Tampa (TPA)
T2, 14 thá +1
5 475 120 ₫
American Airlines
AA 3524
10:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
6 812 686 ₫
Flair Airlines
F8 643
11:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Calgary (YYC)
T2, 14 thá +1
4 453 187 ₫
WestJet
WS 631
11:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
18:35
Regina (YQR)
CN, 13 thá
5 231 788 ₫
Flair Airlines
F8 643
11:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:40
Winnipeg (YWG)
CN, 13 thá
7 138 040 ₫
United Airlines
UA 1304
11:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
10:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá +1
12 203 354 ₫
United Airlines
UA 1304
11:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
10:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá +1
12 203 354 ₫
Flair Airlines
F8 689
11:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:55
Thunder Bay, Tander-Bei (YQT)
CN, 13 thá
2 790 267 ₫
Air Transat
TS 326
11:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
15:05
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
5 437 451 ₫
Porter Airlines
PD 0603
11:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:55
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
3 444 012 ₫
Porter Airlines
PD 603
11:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:55
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
4 317 091 ₫
Porter Airlines
PD 615
11:25
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:05
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
4 554 043 ₫
WestJet
WS 800
11:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
19:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
9 617 231 ₫
WestJet
WS 800
11:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
50g 25ph
3 điểm dừng
14:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 15 thá +1
11 357 008 ₫
WestJet
WS 800
11:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
21:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá +1
11 744 031 ₫
WestJet
WS 800
11:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
56g 30ph
2 điểm dừng
20:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá +1
11 846 102 ₫
WestJet
WS 800
11:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
35g 30ph
3 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
14 879 094 ₫
WestJet
WS 800
11:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
58g 10ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
19 140 896 ₫
WestJet
WS 800
11:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
58g 10ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
19 140 896 ₫
WestJet
WS 800
11:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
19:50
Milan, Milan-Linate (LIN)
T3, 15 thá +1
31 446 625 ₫
Flair Airlines
F8 601
11:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
5g 10ph
Bay thẳng
16:50
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
5 507 017 ₫
Flair Airlines
F8 652
11:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 13 thá
2 527 189 ₫
WestJet
WS 0381
12:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
07:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
10 568 686 ₫
WestJet
WS 381
12:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
07:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
10 784 981 ₫
WestJet
WS 629
12:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
10 843 308 ₫
WestJet
WS 709
12:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
06:25
Victoria (YYJ)
T2, 14 thá +1
3 972 902 ₫
Porter Airlines
PD 471
12:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
2g 9ph
Bay thẳng
14:44
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 13 thá
1 975 515 ₫
Passaredo Linhas Aereas
P3 2941
12:50
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
4 848 715 ₫
Porter Airlines
PD 2303
13:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
15:00
Fredericton (YFC)
CN, 13 thá
4 790 996 ₫
Passaredo Linhas Aereas
P3 2303
13:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
15:00
Fredericton (YFC)
CN, 13 thá
6 350 629 ₫
Porter Airlines
PD 305
13:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Victoria, Victoria Harbour (YWH)
CN, 13 thá
6 991 008 ₫
WestJet
WS 633
13:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
11 575 430 ₫
WestJet
WS 2128
13:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
17:30
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
5 068 048 ₫
WestJet
WS 2100
13:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4g 35ph
Bay thẳng
18:05
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
4 732 669 ₫
Flair Airlines
F8 605
13:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
5g 10ph
Bay thẳng
18:50
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
5 460 842 ₫
Porter Airlines
PD 2521
13:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
1 785 042 ₫
Porter Airlines
PD 2521
13:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
1 785 042 ₫
Passaredo Linhas Aereas
P3 2521
13:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
3 021 143 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1631023 ₫ · cao nhất: 4133908 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 4133908 ₫ 14.09.2026 — 3963181 ₫ 15.09.2026 — 1842153 ₫ 16.09.2026 — 1990704 ₫ 17.09.2026 — 4073455 ₫ 18.09.2026 — 3902424 ₫ 19.09.2026 — 3764810 ₫ 20.09.2026 — 3019625 ₫ 21.09.2026 — 2602527 ₫ 22.09.2026 — 3911538 ₫ 23.09.2026 — 3502339 ₫ 24.09.2026 — 3341941 ₫ 25.09.2026 — 2727687 ₫ 26.09.2026 — 2549669 ₫ 27.09.2026 — 3329789 ₫ 28.09.2026 — 1631023 ₫ 29.09.2026 — 2206088 ₫ 30.09.2026 — 2017437 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
4133908 ₫
14
placeholder
3963181 ₫
15
Giá tốt
1842153 ₫
16
Giá tốt
1990704 ₫
17
placeholder
4073455 ₫
18
placeholder
3902424 ₫
19
placeholder
3764810 ₫
20
placeholder
3019625 ₫
21
placeholder
2602527 ₫
22
placeholder
3911538 ₫
23
placeholder
3502339 ₫
24
placeholder
3341941 ₫
25
placeholder
2727687 ₫
26
placeholder
2549669 ₫
27
placeholder
3329789 ₫
28
Giá tốt
1631023 ₫
29
placeholder
2206088 ₫
30
Giá tốt
2017437 ₫

Các hãng hàng không bay từ Toronto

Porter Airlines
Giá từ
₫1 100 310
WestJet
Giá từ
₫1 428 398
Passaredo Linhas Aereas
Giá từ
₫1 434 777
Flair Airlines
Giá từ
₫1 756 486
Air Canada
Giá từ
₫1 903 518
United Airlines
Giá từ
₫3 103 469
American Airlines
Giá từ
₫3 396 014
Arajet
Giá từ
₫3 403 001
Air Transat
Giá từ
₫3 934 929
Bermudair
Giá từ
₫4 533 994
Jazz
Giá từ
₫5 199 283
TAP Portugal
Giá từ
₫7 508 658
Aeromexico
Giá từ
₫7 776 293
Icelandair
Giá từ
₫7 842 214
SATA
Giá từ
₫8 553 071
Air Arabia Abu Dhabi
Giá từ
₫9 083 176
Caspian Airlines
Giá từ
₫9 194 666
Philippine Airlines
Giá từ
₫9 840 513
Gol Transportes Aéreos
Giá từ
₫10 365 757
Air Baltic
Giá từ
₫10 650 708

Điểm đến phổ biến từ Toronto

YTO
Canada → Canada
YMQ
từ
₫1 074 488
YTO
Canada → Canada
YHU
từ
₫1 074 488
YTO
Canada → Canada
YWG
từ
₫1 100 310
YTO
Canada → Canada
YOW
từ
₫1 191 142
YTO
Canada → Canada
YHZ
từ
₫1 293 213
YTO
Canada → Canada
YQR
từ
₫1 530 470
YTO
Canada → Canada
YUL
từ
₫1 533 508
YTO
Canada → Canada
YYC
từ
₫1 793 244
YTO
Canada → Canada
YQT
từ
₫1 802 661

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Canada

Tất cả các gói

canadamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

canadamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

canadamobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫947052

Mua

canadamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫179172

Mua

canadamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫204768

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Toronto do các hãng hàng không sau khai thác: Porter Airlines, WestJet, Air Transat, Flair Airlines, Passaredo Linhas Aereas, Air Canada, American Airlines, United Airlines, Qatar Airways, Korean Air, Air India, EgyptAir, Royal Air Maroc, Philippine Airlines, Aeromexico.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AA5046), do American Airlines khai thác, khởi hành từ Toronto lúc 10:00.
Vé rẻ nhất từ Toronto đi Winnipeg có giá ₫1 333 617 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay PD2438, do Porter Airlines khai thác.
Các chuyến bay từ Toronto khởi hành từ những sân bay sau: John C. Munro Hamilton (YHM), Toronto-Pearson (YYZ), Billy Bishop Toronto City (YTZ).