23:27
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
45g 33ph
2 điểm dừng
21:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
21 895 012 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
21:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
6 779 270 ₫
20:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
05:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
+1
10 069 263 ₫
23:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
16:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
8 298 803 ₫
01:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
05:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
+1
7 761 103 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
07:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
+1
7 973 449 ₫
15:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
+1
8 213 743 ₫
20:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
10:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 17 thá
+1
11 114 284 ₫
01:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
12g 35ph
Bay thẳng
13:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
8 884 501 ₫
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
21:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
5 938 089 ₫
01:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
22:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
5 744 274 ₫
17:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
17:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 17 thá
+1
9 459 262 ₫
00:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
29g
2 điểm dừng
05:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 18 thá
+1
10 247 889 ₫
01:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 17 thá
7 215 809 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
21:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 17 thá
9 897 624 ₫
20:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
11:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 18 thá
+1
6 997 387 ₫
22:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
21:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 18 thá
+1
8 064 889 ₫
23:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
21:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 18 thá
+1
8 584 969 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 20 thá
+1
6 880 126 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 29 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 29 thá
6 495 838 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 30 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 30 thá
6 881 949 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 7 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 7 thá
5 496 993 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 14 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 14 thá
5 468 741 ₫
02:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 15 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
20:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 15 thá
5 876 724 ₫
02:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 thá
32g
1 điểm dừng
10:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 thá
+1
6 202 989 ₫
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 23 thá
18g
1 điểm dừng
19:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 thá
8 129 595 ₫
02:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 24 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
22:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 thá
6 406 525 ₫
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 25 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
12:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 25 thá
7 101 282 ₫
23:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 31 thá
14g 5ph
2 điểm dừng
13:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 thá
+1
10 674 707 ₫
01:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 thá
59g 55ph
3 điểm dừng
13:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 thá
+1
9 437 997 ₫
22:50
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 thá
16g 40ph
3 điểm dừng
15:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 thá
+1
9 094 720 ₫
19:45
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 6 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
06:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 8 thá
+1
9 448 022 ₫
19:45
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 7 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
19:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 8 thá
+1
9 744 820 ₫
19:45
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 7 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
19:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 8 thá
+1
10 509 144 ₫
22:25
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 8 thá
21g 50ph
3 điểm dừng
20:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 9 thá
+1
8 438 544 ₫
19:45
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 18 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
09:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 20 thá
+1
9 347 166 ₫
19:45
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 21 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
07:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 23 thá
+1
9 741 783 ₫
22:50
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 22 thá
42g 45ph
3 điểm dừng
17:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 24 thá
+1
9 644 571 ₫
16:40
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 27 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
13:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 28 thá
+1
9 668 874 ₫
19:45
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 29 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
22:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 30 thá
+1
9 758 187 ₫
01:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 7 thá
59g 55ph
3 điểm dừng
13:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 9 thá
+1
10 972 416 ₫
23:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 9 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
21:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 10 thá
+1
10 041 922 ₫
15:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
20:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
+1
11 641 351 ₫
12:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
59g 55ph
3 điểm dừng
00:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 19 thá
+1
14 649 128 ₫
02:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
17g 15ph
2 điểm dừng
19:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 18 thá
12 872 593 ₫
03:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 27 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
17:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 27 thá
13 684 610 ₫
00:25
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 28 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
20:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 28 thá
10 055 896 ₫