Vé máy bay giá rẻ từ Toronto đến Mátxcơva

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Toronto đến Mátxcơva

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

WestJet
WS 800
11:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
58g 10ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
19 140 896 ₫
Air Transat
TS 7437 Giá tốt nhất
15:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
53g 50ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
11 388 602 ₫
Porter Airlines
PD 2221
15:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
34g 10ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
14 937 420 ₫
Passaredo Linhas Aereas
P3 2221
15:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
33g 55ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
16 179 598 ₫
Porter Airlines
PD 2261
18:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
31g 20ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
13 041 193 ₫
Air Transat
TS 2223
18:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
55g 20ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
13 532 414 ₫
Porter Airlines
PD 7217
18:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
31g 20ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
14 210 159 ₫
Air Transat
TS 2259
20:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
52g 55ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
14 144 237 ₫
Porter Airlines
PD 7723
20:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
28g 55ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
14 257 549 ₫
Air Transat
TS 571
22:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
27g 5ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
14 239 930 ₫
Air Transat
TS 244
23:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
43g 35ph
2 điểm dừng
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
14 829 880 ₫
Air Transat
TS 7308
01:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
37g 40ph
3 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
15 075 339 ₫
WestJet
WS 64
01:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
33g 5ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
13 255 666 ₫
Air Transat
TS 122
02:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
14 313 749 ₫
Air Transat
TS 376
03:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
25g 50ph
3 điểm dừng
05:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
17 590 072 ₫
Air Transat
TS 230
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
15 017 923 ₫
Porter Airlines
PD 2463
14:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
13 319 460 ₫
Porter Airlines
PD 7713
14:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
31g 45ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
15 898 293 ₫
Royal Jordanian
RJ 272 🔥 Ưu đãi hot
15:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
12:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá +1
18 149 645 ₫
Porter Airlines
PD 7311
19:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
30g 55ph
3 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
15 551 674 ₫
Porter Airlines
PD 7723
20:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
29g 20ph
3 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
15 657 391 ₫
TAP Portugal
TP 258
21:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
28g 20ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
15 264 293 ₫
Air Transat
TS 511
22:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
40g 15ph
4 điểm dừng
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
13 144 480 ₫
Air Transat
TS 282
23:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
26g
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
14 754 845 ₫
WestJet
WS 36
02:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
18:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
15 170 727 ₫
Air Transat
TS 122
02:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
13 530 895 ₫
Air Transat
TS 7376
03:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
13 839 237 ₫
Air Transat
TS 376
03:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
34g 40ph
3 điểm dừng
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
14 811 046 ₫
Air Transat
TS 230
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
34g 30ph
3 điểm dừng
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
14 099 581 ₫
Porter Airlines
PD 7437
15:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá
33g 10ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
13 000 486 ₫
Passaredo Linhas Aereas
P3 2221
15:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá
43g 5ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
13 164 834 ₫
Porter Airlines
PD 7807
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
46g 10ph
3 điểm dừng
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
14 971 444 ₫
Air Transat
TS 2259 🔥 Ưu đãi hot
20:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá
28g 10ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
11 835 166 ₫
Porter Airlines
PD 7371
20:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá
28g 10ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
11 843 368 ₫
Air Transat
TS 721
23:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
26g 40ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
15 700 529 ₫
Air Transat
TS 188
01:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
15 521 599 ₫
Air Transat
TS 308
01:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
48g 35ph
2 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
14 908 864 ₫
WestJet
WS 64
01:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
41g
2 điểm dừng
18:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
12 505 316 ₫
WestJet
WS 36
02:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
32g 45ph
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
13 655 143 ₫
Air Transat
TS 122
02:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
13 797 618 ₫
Air Transat
TS 230
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
15 202 321 ₫
WestJet
WS 800
11:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
38g 15ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
14 422 808 ₫
Porter Airlines
PD 7713
14:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 16 thá
38g 40ph
3 điểm dừng
04:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
15 166 170 ₫
Porter Airlines
PD 7723
20:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 16 thá
28g 10ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
15 492 132 ₫
Air Transat
TS 531
22:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
37g
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
16 111 246 ₫
Porter Airlines
PD 7889
22:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
31g
3 điểm dừng
05:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
16 485 206 ₫
Porter Airlines
PD 7313
00:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
48g 15ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
13 992 952 ₫
WestJet
WS 46
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
33g 25ph
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
14 199 222 ₫
Air Transat
TS 308
01:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
33g
3 điểm dừng
10:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
16 605 201 ₫
WestJet
WS 64
01:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
43g 50ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
12 327 298 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 11555684 ₫ · cao nhất: 15536485 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 14829880 ₫ 14.09.2026 — 13144480 ₫ 15.09.2026 — 13164834 ₫ 16.09.2026 — 12505316 ₫ 17.09.2026 — 12327298 ₫ 18.09.2026 — 15536485 ₫ 19.09.2026 — 13092533 ₫ 20.09.2026 — 14313446 ₫ 21.09.2026 — 13235312 ₫ 22.09.2026 — 12975576 ₫ 23.09.2026 — 13555198 ₫ 24.09.2026 — 11976730 ₫ 25.09.2026 — 11555684 ₫ 26.09.2026 — 12585212 ₫ 27.09.2026 — 14106568 ₫ 28.09.2026 — 12845556 ₫ 29.09.2026 — 11965490 ₫ 30.09.2026 — 13438848 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
14829880 ₫
14
placeholder
13144480 ₫
15
placeholder
13164834 ₫
16
placeholder
12505316 ₫
17
Giá tốt
12327298 ₫
18
placeholder
15536485 ₫
19
placeholder
13092533 ₫
20
placeholder
14313446 ₫
21
placeholder
13235312 ₫
22
placeholder
12975576 ₫
23
placeholder
13555198 ₫
24
Giá tốt
11976730 ₫
25
Giá tốt
11555684 ₫
26
placeholder
12585212 ₫
27
placeholder
14106568 ₫
28
placeholder
12845556 ₫
29
Giá tốt
11965490 ₫
30
placeholder
13438848 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Toronto đến Mátxcơva

Air Transat
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫11 388 602
Porter Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫11 414 728
WestJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫12 327 298
Passaredo Linhas Aereas
T2, T3, T6, CN
Giá từ
₫13 164 834
TAP Portugal
T2, T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 949 815
Air Canada
T2, T4, T5, T6
Giá từ
₫15 018 835
Royal Air Maroc
T2, T3, T5, T7
Giá từ
₫15 846 649
EgyptAir
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫15 916 824
Qatar Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫16 523 179
British Airways
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫18 228 021
American Airlines
T6, T7
Giá từ
₫18 265 083
Royal Jordanian
T2, T4, T5, T7
Giá từ
₫18 317 030
SATA
T4, T5
Giá từ
₫19 176 135
Virgin Atlantic
T6, CN
Giá từ
₫23 636 308
Aer Lingus
T6
Giá từ
₫28 092 837

Điểm đến phổ biến từ Toronto

Tất cả →
YTO
Canada → Canada
YMQ
từ
₫1 074 488
YTO
Canada → Canada
YHU
từ
₫1 074 488
YTO
Canada → Canada
YWG
từ
₫1 100 310
YTO
Canada → Canada
YOW
từ
₫1 191 142
YTO
Canada → Canada
YHZ
từ
₫1 293 213
YTO
Canada → Canada
YQR
từ
₫1 530 470
YTO
Canada → Canada
YUL
từ
₫1 533 508
YTO
Canada → Canada
YYC
từ
₫1 793 244
YTO
Canada → Canada
YQT
từ
₫1 802 661

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
LED
MOW
từ
₫510 055
CEK
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
SVX
MOW
từ
₫661 948

Vé máy bay giá rẻ từ Toronto đến Mátxcơva

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

30g 2ph

Khoảng cách

7 489 km

Giá trung bình

₫15 827 815

Chuyến bay phổ biến nhất

TS 122

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Toronto Mátxcơva là ₫15 827 815. Vé rẻ nhất có giá ₫11 388 602, do Air Transat khai thác, chuyến bay 7437, khởi hành từ Toronto vào 13 Tháng chín lúc 15:55, đến Mátxcơva vào 15 Tháng chín lúc 21:45.
Thời gian bay trung bình là 33 giờ 55 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 20 giờ 40 phút, chuyến bay 188, do Air Transat khai thác, khởi hành từ Toronto vào 16 Tháng chín lúc 01:05, đến Mátxcơva vào 16 Tháng chín lúc 21:45.
Các chuyến bay trên tuyến Toronto - Mátxcơva được khai thác bởi các hãng hàng không sau: American Airlines, Air Canada, Royal Air Maroc, British Airways, Aer Lingus, EgyptAir, Passaredo Linhas Aereas, Porter Airlines, Qatar Airways, Royal Jordanian.
Khoảng cách từ Toronto đến Mátxcơva là 7489 km.