23:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 12 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 14 thá
+1
15 051 390 ₫
16:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 28 thá
31g 55ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 30 thá
+1
15 930 319 ₫
23:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 28 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 30 thá
+1
15 150 334 ₫
01:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 13 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 14 thá
+1
14 950 924 ₫
13:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 19 thá
48g 15ph
3 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 21 thá
+1
19 771 789 ₫
17:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 9 thá
30g 55ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 11 thá
+1
15 083 661 ₫
23:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 9 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 11 thá
+1
15 150 334 ₫
21:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 20 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
02:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 22 thá
+1
16 425 649 ₫