11:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
19:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
9 617 231 ₫
14:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
29g
2 điểm dừng
19:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
9 392 430 ₫
15:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
21:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
11 384 349 ₫
15:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
9 476 882 ₫
15:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
18:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
10 551 370 ₫
18:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
22g
2 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
8 845 616 ₫
20:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
9 099 277 ₫
20:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
13:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
10 945 076 ₫
01:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
59g 15ph
2 điểm dừng
13:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
8 031 472 ₫
02:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
9 977 824 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
17:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
7 780 849 ₫
21:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
11 076 615 ₫
23:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
9 882 739 ₫
00:45
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
+1
10 447 779 ₫
00:45
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
+1
11 036 211 ₫
01:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
18:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
10 447 172 ₫
02:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
7 523 847 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
17:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
9 094 416 ₫
14:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
9 857 525 ₫
15:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
+1
8 592 563 ₫
15:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
+1
9 921 320 ₫
15:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
+1
10 082 022 ₫
20:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
+1
10 378 820 ₫
01:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
18:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
9 330 761 ₫
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
17:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
8 263 868 ₫
01:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
+1
9 227 171 ₫
02:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
16:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
7 642 323 ₫
02:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
9 706 847 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
17:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
8 719 546 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
10:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 thá
+1
8 904 854 ₫
20:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 16 thá
17g 15ph
2 điểm dừng
14:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
+1
12 404 156 ₫
22:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 thá
+1
10 695 972 ₫
01:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
20g
1 điểm dừng
21:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 thá
10 356 036 ₫
01:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
+1
10 436 539 ₫
02:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
18:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
10 754 906 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
17:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
9 412 783 ₫
11:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 17 thá
32g
2 điểm dừng
19:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
+1
9 821 071 ₫
14:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 17 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
21:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 18 thá
+1
12 071 207 ₫
20:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
17g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
+1
10 021 265 ₫
20:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 17 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
18:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
+1
10 207 485 ₫
20:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 17 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
+1
10 540 738 ₫
22:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
21g
2 điểm dừng
19:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
+1
10 421 654 ₫
23:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
40g 35ph
1 điểm dừng
16:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 19 thá
+1
10 564 129 ₫
01:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
14:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
10 611 216 ₫
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
17:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
8 629 018 ₫
02:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
+1
9 899 751 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
17:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
10 035 847 ₫
12:19
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 18 thá
28g 6ph
2 điểm dừng
16:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 19 thá
+1
9 547 968 ₫
14:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 18 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
+1
12 467 039 ₫
15:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 18 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
16:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 19 thá
+1
9 105 049 ₫