11:15
Usinsk (USK)
T7, 24 Thá
27g
2 điểm dừng
14:15
Nalchik (NAL)
CN, 25 Thá
+1
9 747 205 ₫
12:40
Usinsk (USK)
T2, 2 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
14:15
Nalchik (NAL)
T3, 3 Thá
+1
4 987 030 ₫
11:15
Usinsk (USK)
T3, 3 Thá
51g
2 điểm dừng
14:15
Nalchik (NAL)
T5, 5 Thá
+1
7 619 881 ₫
11:15
Usinsk (USK)
T3, 10 Thá
49g 40ph
2 điểm dừng
12:55
Nalchik (NAL)
T5, 12 Thá
+1
7 937 732 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 11 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
18:40
Nalchik (NAL)
T5, 12 Thá
+1
5 257 171 ₫
17:10
Usinsk (USK)
T3, 17 Thá
69g 5ph
2 điểm dừng
14:15
Nalchik (NAL)
T6, 20 Thá
+1
9 320 666 ₫