20:35
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
00:55
Edmonton (YEG)
T5, 17 thá
+1
705 389 ₫
20:35
Vancouver (YVR)
T6, 18 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
00:55
Edmonton (YEG)
T7, 19 thá
+1
698 706 ₫
20:35
Vancouver (YVR)
T3, 22 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
00:55
Edmonton (YEG)
T4, 23 thá
+1
689 896 ₫
20:35
Vancouver (YVR)
T4, 23 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
00:55
Edmonton (YEG)
T5, 24 thá
+1
909 229 ₫
20:35
Vancouver (YVR)
T5, 24 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
00:55
Edmonton (YEG)
T6, 25 thá
+1
615 773 ₫
20:35
Vancouver (YVR)
T7, 26 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
00:55
Edmonton (YEG)
CN, 27 thá
+1
584 483 ₫
20:35
Vancouver (YVR)
T2, 28 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
00:55
Edmonton (YEG)
T3, 29 thá
+1
878 243 ₫
20:35
Vancouver (YVR)
T7, 3 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
00:55
Edmonton (YEG)
CN, 4 thá
+1
784 677 ₫
20:35
Vancouver (YVR)
T7, 10 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
03:00
Edmonton (YEG)
CN, 11 thá
+1
769 184 ₫
21:30
Vancouver (YVR)
T4, 17 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
01:45
Edmonton (YEG)
T5, 18 thá
+1
1 692 387 ₫